SC Derby vs Mega/U-BT Cluj-Napoca 28/12/2024
- 28/12/24 11:00
-
- 77 : 82
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
20
24
19
14
77
17
24
23
18
82
Quý 1
20
:
17
2
2 - 0
SC Derby
0:27
1
3 - 0
SC Derby
0:22
2
3 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
0:51
1
4 - 2
SC Derby
1:07
1
5 - 2
SC Derby
1:07
2
5 - 4
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2:20
2
5 - 6
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2:53
2
5 - 8
Mega/U-BT Cluj-Napoca
3:26
3
5 - 11
Mega/U-BT Cluj-Napoca
3:50
2
7 - 11
SC Derby
4:29
2
7 - 13
Mega/U-BT Cluj-Napoca
4:55
1
8 - 13
SC Derby
5:07
1
9 - 13
SC Derby
5:07
3
12 - 13
SC Derby
5:45
2
14 - 13
SC Derby
7:03
2
16 - 13
SC Derby
7:33
2
16 - 15
Mega/U-BT Cluj-Napoca
7:51
1
17 - 15
SC Derby
8:40
1
18 - 15
SC Derby
8:40
1
19 - 15
SC Derby
8:58
1
20 - 15
SC Derby
8:58
2
20 - 17
Mega/U-BT Cluj-Napoca
9:44
Quý 2
24
:
24
1
21 - 17
SC Derby
11:16
2
21 - 19
Mega/U-BT Cluj-Napoca
11:33
3
24 - 19
SC Derby
11:59
1
25 - 19
SC Derby
11:42
2
27 - 19
SC Derby
12:04
2
27 - 21
Mega/U-BT Cluj-Napoca
12:11
1
27 - 22
Mega/U-BT Cluj-Napoca
12:06
3
30 - 22
SC Derby
12:25
1
30 - 23
Mega/U-BT Cluj-Napoca
13:38
1
30 - 24
Mega/U-BT Cluj-Napoca
13:38
2
32 - 24
SC Derby
13:57
3
32 - 27
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:16
3
35 - 27
SC Derby
14:26
1
35 - 28
Mega/U-BT Cluj-Napoca
15:05
2
35 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
15:21
2
37 - 30
SC Derby
15:41
2
37 - 32
Mega/U-BT Cluj-Napoca
16:06
2
37 - 34
Mega/U-BT Cluj-Napoca
17:00
1
37 - 35
Mega/U-BT Cluj-Napoca
3
40 - 35
SC Derby
17:18
1
40 - 36
Mega/U-BT Cluj-Napoca
17:30
1
41 - 36
SC Derby
17:47
1
42 - 36
SC Derby
17:47
1
42 - 37
Mega/U-BT Cluj-Napoca
18:27
2
42 - 39
Mega/U-BT Cluj-Napoca
18:49
2
44 - 39
SC Derby
19:13
2
44 - 41
Mega/U-BT Cluj-Napoca
19:58
Quý 3
19
:
23
3
47 - 41
SC Derby
20:40
3
47 - 44
Mega/U-BT Cluj-Napoca
20:58
2
49 - 44
SC Derby
22:01
2
51 - 44
SC Derby
22:51
3
51 - 47
Mega/U-BT Cluj-Napoca
24:12
2
53 - 47
SC Derby
24:27
2
53 - 49
Mega/U-BT Cluj-Napoca
24:42
3
53 - 52
Mega/U-BT Cluj-Napoca
25:58
3
56 - 52
SC Derby
26:11
3
56 - 55
Mega/U-BT Cluj-Napoca
26:31
1
57 - 55
SC Derby
26:41
1
57 - 56
Mega/U-BT Cluj-Napoca
27:27
2
59 - 56
SC Derby
27:39
3
59 - 59
Mega/U-BT Cluj-Napoca
28:02
2
59 - 61
Mega/U-BT Cluj-Napoca
28:22
2
61 - 61
SC Derby
28:42
2
61 - 63
Mega/U-BT Cluj-Napoca
29:02
1
62 - 63
SC Derby
29:22
1
63 - 63
SC Derby
29:22
1
63 - 64
Mega/U-BT Cluj-Napoca
29:43
Quý 4
14
:
18
1
63 - 65
Mega/U-BT Cluj-Napoca
31:05
3
63 - 68
Mega/U-BT Cluj-Napoca
31:44
1
64 - 68
SC Derby
32:24
1
65 - 68
SC Derby
32:56
1
65 - 69
Mega/U-BT Cluj-Napoca
34:00
1
66 - 69
SC Derby
34:21
2
68 - 69
SC Derby
34:33
3
68 - 72
Mega/U-BT Cluj-Napoca
34:42
2
68 - 74
Mega/U-BT Cluj-Napoca
35:13
1
68 - 75
Mega/U-BT Cluj-Napoca
35:01
1
69 - 75
SC Derby
35:12
1
70 - 75
SC Derby
35:12
2
70 - 77
Mega/U-BT Cluj-Napoca
36:02
1
70 - 78
Mega/U-BT Cluj-Napoca
37:21
2
72 - 78
SC Derby
37:41
3
75 - 78
SC Derby
38:23
2
75 - 80
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:01
1
75 - 81
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:25
1
75 - 82
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:25
2
77 - 82
SC Derby
39:50
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng SC Derby trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
- 8/29 (27.6%)
- 3 con trỏ
- 9/28 (32.1%)
- 16/35 (45.7%)
- 2 con trỏ
- 20/36 (55.6%)
- 21/29 (72%)
- Ném miễn phí
- 15/26 (57%)
- 32
- Lấy lại quả bóng
- 45
- 8
- Phản đòn tấn công
- 11
Thống kê người chơi
Markovic, Bogoljub
F
DIM
21
REB
12
HT
1
PHT
31:57
Kính
21
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
8/12
(67%)
Phút
31:57
Hai con trỏ
5/8
(63%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/12
(50%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
12
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Drobnjak, Igor
G
DIM
19
REB
3
HT
2
PHT
27:39
Kính
19
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
6/7
(86%)
Phút
27:39
Hai con trỏ
2/7
(29%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/14
(36%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Neal, Erick
G
DIM
15
REB
3
HT
4
PHT
30:20
Kính
15
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
-
Phút
30:20
Hai con trỏ
3/7
(43%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/14
(43%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Bogavac, Luka
G
DIM
15
REB
3
HT
1
PHT
29:04
Kính
15
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
4/5
(80%)
Phút
29:04
Hai con trỏ
4/7
(57%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/11
(45%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Petrovic, Mihailo
G
DIM
14
REB
6
HT
7
PHT
27:31
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/3
(67%)
Phút
27:31
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
6/14
(43%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 165
- GP
- 165
- 80
- SP
- 85
Đối đầu
TTG
09/03/26
14:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
SC Derby
- 26
- 21
- 23
- 20
- 19
- 14
- 23
- 20
TTG
28/04/25
14:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
SC Derby
- 21
- 28
- 13
- 21
- 18
- 19
- 24
- 20
TTG
28/12/24
11:00
SC Derby
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 20
- 24
- 19
- 14
- 17
- 24
- 23
- 18
TTG
17/03/24
07:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
SC Derby
- 22
- 18
- 24
- 24
- 23
- 29
- 19
- 8
TTG
04/12/23
12:00
SC Derby
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 17
- 29
- 13
- 30
- 17
- 19
- 24
- 22
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 4 | 2699:2320 | 56 | |
| 2 | 30 | 26 | 4 | 2719:2246 | 56 | |
| 3 | 30 | 25 | 5 | 2633:2324 | 55 | |
| 4 | 30 | 23 | 7 | 2672:2365 | 53 | |
| 5 | 30 | 19 | 11 | 2628:2599 | 49 | |
| 6 | 30 | 19 | 11 | 2545:2400 | 49 | |
| 7 | 30 | 17 | 13 | 2563:2467 | 47 | |
| 8 | 30 | 16 | 14 | 2479:2454 | 46 | |
| 9 | 30 | 14 | 16 | 2300:2282 | 44 | |
| 10 | 30 | 14 | 16 | 2389:2551 | 44 | |
| 11 | 30 | 11 | 19 | 2551:2642 | 41 | |
| 12 | 30 | 10 | 20 | 2261:2482 | 40 | |
| 13 | 30 | 9 | 21 | 2308:2483 | 39 | |
| 14 | 30 | 5 | 25 | 2457:2645 | 35 | |
| 15 | 30 | 4 | 26 | 2291:2666 | 34 | |
| 16 | 30 | 2 | 28 | 2243:2812 | 32 |