JSF Nanterre vs Limoges CSP 10/10/2025
- 10/10/25 14:30
-
- 91 : 89
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
15
28
26
22
91
22
21
25
21
89
Quý 1
15
:
22
2
0 - 2
Limoges CSP
0:57
2
2 - 2
JSF Nanterre
1:19
2
2 - 4
Limoges CSP
1:35
1
2 - 5
Limoges CSP
1:35
2
4 - 5
JSF Nanterre
2:40
1
5 - 5
JSF Nanterre
3:13
1
6 - 5
JSF Nanterre
3:13
3
6 - 8
Limoges CSP
3:23
2
6 - 10
Limoges CSP
4:01
2
8 - 10
JSF Nanterre
4:20
1
8 - 11
Limoges CSP
5:06
3
8 - 14
Limoges CSP
6:23
1
8 - 15
Limoges CSP
6:23
2
8 - 17
Limoges CSP
6:53
3
11 - 17
JSF Nanterre
7:15
2
11 - 19
Limoges CSP
8:17
1
12 - 19
JSF Nanterre
8:42
3
12 - 22
Limoges CSP
8:58
2
14 - 22
JSF Nanterre
9:13
1
15 - 22
JSF Nanterre
9:13
Quý 2
28
:
21
2
17 - 22
JSF Nanterre
10:19
2
19 - 22
JSF Nanterre
10:43
3
19 - 25
Limoges CSP
10:57
2
21 - 25
JSF Nanterre
11:14
2
21 - 27
Limoges CSP
11:39
3
24 - 27
JSF Nanterre
11:51
1
24 - 28
Limoges CSP
12:27
1
24 - 29
Limoges CSP
12:27
1
25 - 29
JSF Nanterre
12:52
1
26 - 29
JSF Nanterre
12:52
2
28 - 29
JSF Nanterre
13:07
2
28 - 31
Limoges CSP
13:25
2
28 - 33
Limoges CSP
13:58
3
31 - 33
JSF Nanterre
14:39
3
31 - 36
Limoges CSP
15:14
2
31 - 38
Limoges CSP
15:34
3
34 - 38
JSF Nanterre
15:54
1
35 - 38
JSF Nanterre
17:54
3
38 - 38
JSF Nanterre
17:59
1
38 - 39
Limoges CSP
18:17
1
38 - 40
Limoges CSP
18:17
3
41 - 40
JSF Nanterre
18:37
2
43 - 40
JSF Nanterre
18:58
3
43 - 43
Limoges CSP
19:33
Quý 3
26
:
25
2
45 - 43
JSF Nanterre
20:23
2
45 - 45
Limoges CSP
20:51
2
45 - 47
Limoges CSP
21:26
1
45 - 48
Limoges CSP
21:26
3
48 - 48
JSF Nanterre
21:34
2
50 - 48
JSF Nanterre
22:12
2
52 - 48
JSF Nanterre
22:34
2
54 - 48
JSF Nanterre
23:26
2
54 - 50
Limoges CSP
23:47
3
57 - 50
JSF Nanterre
24:10
3
57 - 53
Limoges CSP
24:29
3
57 - 56
Limoges CSP
24:56
1
58 - 56
JSF Nanterre
25:15
3
58 - 59
Limoges CSP
25:57
2
60 - 59
JSF Nanterre
26:47
3
63 - 59
JSF Nanterre
27:12
3
63 - 62
Limoges CSP
27:32
2
65 - 62
JSF Nanterre
27:44
1
66 - 62
JSF Nanterre
28:28
1
67 - 62
JSF Nanterre
28:28
2
67 - 64
Limoges CSP
28:43
2
69 - 64
JSF Nanterre
29:12
2
69 - 66
Limoges CSP
29:30
1
69 - 67
Limoges CSP
29:59
1
69 - 68
Limoges CSP
29:59
Quý 4
22
:
21
1
69 - 69
Limoges CSP
30:19
1
69 - 70
Limoges CSP
30:19
1
69 - 71
Limoges CSP
30:38
1
69 - 72
Limoges CSP
30:38
2
69 - 74
Limoges CSP
30:46
1
69 - 75
Limoges CSP
31:24
1
69 - 76
Limoges CSP
31:24
3
72 - 76
JSF Nanterre
31:42
1
73 - 76
JSF Nanterre
32:18
1
74 - 76
JSF Nanterre
32:18
2
74 - 78
Limoges CSP
32:46
1
74 - 79
Limoges CSP
33:17
3
77 - 79
JSF Nanterre
33:33
2
79 - 79
JSF Nanterre
34:05
3
82 - 79
JSF Nanterre
35:56
3
82 - 82
Limoges CSP
36:12
3
85 - 82
JSF Nanterre
37:26
1
85 - 83
Limoges CSP
37:48
1
85 - 84
Limoges CSP
37:48
2
87 - 84
JSF Nanterre
38:04
1
87 - 85
Limoges CSP
38:21
1
87 - 86
Limoges CSP
38:21
1
88 - 86
JSF Nanterre
38:59
1
89 - 86
JSF Nanterre
38:59
3
89 - 89
Limoges CSP
38:59
2
91 - 89
JSF Nanterre
38:59
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Limoges CSP trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 13/26 (50%)
- 3 con trỏ
- 12/22 (54.5%)
- 19/34 (55.9%)
- 2 con trỏ
- 16/33 (48.5%)
- 14/21 (66%)
- Ném miễn phí
- 21/23 (91%)
- 28
- Lấy lại quả bóng
- 27
- 10
- Phản đòn tấn công
- 7
Thống kê người chơi
Lang, Nicolas
G
DIM
22
REB
2
HT
6
PHT
34:17
Kính
22
Ba con trỏ
5/7
(71%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
34:17
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/11
(64%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Mason, Frank
G
DIM
19
REB
2
HT
4
PHT
30:08
Kính
19
Ba con trỏ
3/5
(60%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
30:08
Hai con trỏ
3/6
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/11
(55%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Dossou-Yovo, Mathis
F
DIM
16
REB
1
HT
1
PHT
25:50
Kính
16
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
6/11
(55%)
Phút
25:50
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/11
(45%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Sene, Benjamin
G
DIM
15
REB
2
HT
8
PHT
26:11
Kính
15
Ba con trỏ
1/6
(17%)
Ném miễn phí
-
Phút
26:11
Hai con trỏ
6/7
(86%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/13
(54%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
8
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Scott, Donta
F
DIM
15
REB
3
HT
3
PHT
22:59
Kính
15
Ba con trỏ
3/5
(60%)
Ném miễn phí
-
Phút
22:59
Hai con trỏ
3/3
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/8
(75%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 181
- GP
- 181
- 93
- SP
- 88
Đối đầu
TTG
19/04/26
10:00
Limoges CSP
JSF Nanterre
- 26
- 31
- 21
- 19
- 25
- 20
- 12
- 22
TTG
10/10/25
14:30
JSF Nanterre
Limoges CSP
- 15
- 28
- 26
- 22
- 22
- 21
- 25
- 21
TTG
28/03/25
15:00
JSF Nanterre
Limoges CSP
- 27
- 19
- 22
- 28
- 30
- 18
- 18
- 21
TTG
22/09/24
13:00
Limoges CSP
JSF Nanterre
- 18
- 21
- 22
- 29
- 26
- 19
- 18
- 24
TTG
13/04/24
10:00
JSF Nanterre
Limoges CSP
- 29
- 36
- 22
- 26
- 23
- 19
- 19
- 16
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 5 | 2543:2293 | |
| 2 | 27 | 20 | 7 | 2660:2301 | |
| 3 | 27 | 19 | 8 | 2361:2203 | |
| 4 | 26 | 17 | 9 | 2296:2156 | |
| 5 | 26 | 17 | 9 | 2281:2075 | |
| 6 | 27 | 17 | 10 | 2311:2298 | |
| 7 | 28 | 17 | 11 | 2516:2398 | |
| 8 | 27 | 16 | 11 | 2381:2289 | |
| 9 | 27 | 13 | 14 | 2308:2303 | |
| 10 | 28 | 12 | 16 | 2396:2442 | |
| 11 | 27 | 11 | 16 | 2242:2293 | |
| 12 | 27 | 10 | 17 | 2408:2471 | |
| 13 | 27 | 9 | 18 | 2237:2395 | |
| 14 | 27 | 8 | 19 | 2241:2441 | |
| 15 | 27 | 7 | 20 | 2181:2353 | |
| 16 | 26 | 0 | 26 | 1953:2604 |