Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Jiangsu Phoenix (Women) vs Xinjiang Tianshan (Women) 14/01/2026

Phỏng đoán

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Jiangsu Phoenix (Women) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Xinjiang Tianshan (Women) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng China Championship. Phụ nữ

Cá cược:Người chiến thắng - Đội 2

Tỷ lệ cược

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Jiangsu Phoenix (Women)
Jiangsu Phoenix (Women)
Xinjiang Tianshan (Women)
Xinjiang Tianshan (Women)
  • 80% 4thắng
  • 20% 1thắng
  • 144
  • GP
  • 144
  • 77
  • SP
  • 66
TTG 14/01/26 06:30
Jiangsu Phoenix (Women) Jiangsu Phoenix (Women) 63 Xinjiang Tianshan (Women) Xinjiang Tianshan (Women) 70
TTG 13/12/25 07:00
Xinjiang Tianshan (Women) Xinjiang Tianshan (Women) 79 Jiangsu Phoenix (Women) Jiangsu Phoenix (Women) 85
TTG 13/02/25 06:30
Jiangsu Phoenix (Women) Jiangsu Phoenix (Women) 85 Xinjiang Tianshan (Women) Xinjiang Tianshan (Women) 70
TTG 09/01/25 07:00
Xinjiang Tianshan (Women) Xinjiang Tianshan (Women)
  • 13
  • 19
  • 16
  • 9
57
Jiangsu Phoenix (Women) Jiangsu Phoenix (Women)
  • 18
  • 25
  • 7
  • 16
66
TTG 14/12/24 06:30
Jiangsu Phoenix (Women) Jiangsu Phoenix (Women) 90 Xinjiang Tianshan (Women) Xinjiang Tianshan (Women) 55
Jiangsu Phoenix (Women) JPH

Bảng xếp hạng

Xinjiang Tianshan (Women) XMD
# Hình thức Southland Conference, Playoffs 18/19 TCDC T Đ TD
1 22 18 4 1890:1593
2 22 17 5 1869:1641
3 22 17 5 1967:1652
4 22 14 8 1819:1768
5 22 14 8 1911:1839
6 22 13 9 2001:1827
7 22 12 10 1844:1716
8 22 10 12 1623:1757
9 22 7 15 1782:1922
10 22 6 16 1619:1734
11 22 2 20 1614:1998
12 22 2 20 1497:1989
# Hình thức Southwest Athletic Conference, Playoffs 18/19 TCDC T Đ TD
1 20 18 2 1817:1379
2 20 13 7 1775:1449
3 20 13 7 1720:1566
4 20 12 8 1682:1548
5 20 3 17 1433:1887
6 20 1 19 1331:1929

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
14 Tháng Một 2026, 06:30