Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Đội bóng chày Crane Thunders Gunma vs Sendai 89ers 02/05/2026

1
2
3
4
T
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
16
25
16
26
83
Sendai 89ers
25
12
25
20
82
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma GCT

Chi tiết trận đấu

Sendai 89ers SEN
Quý 1
16 : 25
2
2 - 0
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
4 - 3
Sendai 89ers
2
5 - 6
Sendai 89ers
2
5 - 8
Sendai 89ers
2
7 - 8
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
9 - 13
Sendai 89ers
2
12 - 15
Sendai 89ers
2
12 - 16
Sendai 89ers
2
14 - 17
Sendai 89ers
2
14 - 20
Sendai 89ers
2
16 - 22
Sendai 89ers
2
16 - 25
Sendai 89ers
Quý 2
25 : 12
2
17 - 25
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
21 - 25
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
24 - 25
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
26 - 27
Sendai 89ers
2
30 - 27
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
32 - 27
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
32 - 29
Sendai 89ers
2
32 - 31
Sendai 89ers
2
34 - 32
Sendai 89ers
2
34 - 33
Sendai 89ers
2
35 - 33
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
38 - 35
Sendai 89ers
2
40 - 35
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
41 - 37
Sendai 89ers
Quý 3
16 : 25
2
43 - 37
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
43 - 42
Sendai 89ers
2
45 - 44
Sendai 89ers
2
47 - 51
Sendai 89ers
2
49 - 55
Sendai 89ers
2
52 - 57
Sendai 89ers
2
55 - 57
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
55 - 60
Sendai 89ers
2
57 - 62
Sendai 89ers
Quý 4
26 : 20
2
64 - 65
Sendai 89ers
2
66 - 65
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
68 - 67
Sendai 89ers
2
70 - 67
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
72 - 69
Sendai 89ers
2
75 - 73
Sendai 89ers
2
75 - 76
Sendai 89ers
2
78 - 79
Sendai 89ers
2
81 - 82
Sendai 89ers
2
83 - 82
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • Sendai 89ers

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng chày Crane Thunders Gunmat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng Sendai 89ers trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 - Quý 2 - N2

Tỷ lệ cược

2.33

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
Sendai 89ers
Sendai 89ers
  • 100% 5thắng
  • 0thắng
  • 161
  • GP
  • 161
  • 84
  • SP
  • 76
TC 03/05/26 02:05
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 17
  • 16
  • 26
  • 12
87
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 6
  • 23
  • 19
  • 23
86
TTG 02/05/26 02:05
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 16
  • 25
  • 16
  • 26
83
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 25
  • 12
  • 25
  • 20
82
TTG 02/03/25 01:05
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 24
  • 28
  • 23
  • 20
95
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 25
  • 16
  • 20
  • 12
73
TTG 01/03/25 01:05
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 13
  • 23
  • 18
  • 27
81
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 11
  • 20
  • 16
  • 27
74
TTG 01/12/24 00:05
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 27
  • 20
  • 15
  • 5
67
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 18
  • 19
  • 22
  • 19
78
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma GCT

Bảng xếp hạng

Sendai 89ers SEN
# Hình thức B1 League 25/26 TCDC T Đ TD
1 60 47 13 5472:4782
2 60 45 15 5130:4801
3 60 43 17 5030:4670
4 60 42 18 4990:4381
5 60 42 18 5060:4610
6 60 42 18 4931:4502
7 60 41 19 4973:4502
8 60 41 19 4891:4654
9 60 37 23 5298:5204
10 60 36 24 5152:4986
11 60 35 25 4967:4790
12 60 32 28 4938:4903
13 60 31 29 5160:5044
14 60 28 32 4770:4868
15 60 26 34 4763:4904
16 60 25 35 4590:4808
17 60 23 37 4868:4988
18 60 23 37 4819:5097
19 60 21 39 4543:4926
20 60 20 40 4479:4874
21 60 19 41 4572:4884
22 60 19 41 4736:5053
23 60 18 42 4800:5071
24 60 18 42 4908:5314
25 60 16 44 4554:5042
26 60 10 50 4396:5132
# Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference TCDC T Đ TD
1 60 45 15 5130:4801
2 60 42 18 5060:4610
3 60 42 18 4990:4381
4 60 41 19 4891:4654
5 60 37 23 5298:5204
6 60 35 25 4967:4790
7 60 26 34 4763:4904
8 60 25 35 4590:4808
9 60 21 39 4543:4926
10 60 19 41 4572:4884
11 60 19 41 4736:5053
12 60 16 44 4554:5042
13 60 10 50 4396:5132

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
2 Tháng Năm 2026, 02:05