Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) vs Tây Ban Nha (Nữ) 19/06/2025

1
2
3
4
T
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
13
12
24
21
70
Tây Ban Nha (Nữ)
18
30
20
17
85
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) GBR

Chi tiết trận đấu

Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Quý 1
13 : 18
2
0 - 2
Tây Ban Nha (Nữ)
0:03
2
2 - 2
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
0:05
3
2 - 5
Tây Ban Nha (Nữ)
0:09
1
2 - 6
Tây Ban Nha (Nữ)
0:13
1
2 - 7
Tây Ban Nha (Nữ)
0:15
2
4 - 7
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
0:20
2
4 - 9
Tây Ban Nha (Nữ)
0:25
2
6 - 9
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
0:30
2
6 - 11
Tây Ban Nha (Nữ)
0:33
2
8 - 11
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
0:35
2
8 - 13
Tây Ban Nha (Nữ)
0:42
3
11 - 13
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
0:45
2
13 - 13
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
0:50
2
13 - 15
Tây Ban Nha (Nữ)
0:53
3
13 - 18
Tây Ban Nha (Nữ)
1:48
Quý 2
12 : 30
2
13 - 20
Tây Ban Nha (Nữ)
10:38
2
15 - 20
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
10:52
3
15 - 23
Tây Ban Nha (Nữ)
11:11
2
15 - 25
Tây Ban Nha (Nữ)
11:29
3
15 - 28
Tây Ban Nha (Nữ)
12:11
2
15 - 30
Tây Ban Nha (Nữ)
12:40
2
17 - 30
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
12:58
3
17 - 33
Tây Ban Nha (Nữ)
13:14
1
17 - 34
Tây Ban Nha (Nữ)
13:36
1
17 - 35
Tây Ban Nha (Nữ)
13:36
2
19 - 35
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
13:48
2
19 - 37
Tây Ban Nha (Nữ)
14:34
2
21 - 37
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
15:53
2
21 - 39
Tây Ban Nha (Nữ)
16:17
3
21 - 42
Tây Ban Nha (Nữ)
17:16
1
22 - 42
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
17:43
1
23 - 42
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
17:43
2
23 - 44
Tây Ban Nha (Nữ)
18:15
2
25 - 44
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
18:27
2
25 - 46
Tây Ban Nha (Nữ)
18:41
2
25 - 48
Tây Ban Nha (Nữ)
18:55
Quý 3
24 : 20
2
25 - 50
Tây Ban Nha (Nữ)
20:50
3
25 - 53
Tây Ban Nha (Nữ)
21:18
2
25 - 55
Tây Ban Nha (Nữ)
21:37
2
25 - 57
Tây Ban Nha (Nữ)
22:03
2
25 - 59
Tây Ban Nha (Nữ)
24:54
2
27 - 59
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
24:54
1
27 - 60
Tây Ban Nha (Nữ)
24:54
1
27 - 61
Tây Ban Nha (Nữ)
24:54
2
29 - 61
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
24:54
2
29 - 63
Tây Ban Nha (Nữ)
24:59
2
31 - 63
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
25:00
2
31 - 65
Tây Ban Nha (Nữ)
25:24
2
33 - 65
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
25:41
1
34 - 65
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
25:45
3
37 - 65
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
26:31
2
39 - 65
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
27:04
2
41 - 65
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
28:05
1
41 - 66
Tây Ban Nha (Nữ)
28:51
3
44 - 66
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
29:04
1
44 - 67
Tây Ban Nha (Nữ)
29:29
1
44 - 68
Tây Ban Nha (Nữ)
29:29
3
47 - 68
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
29:36
2
49 - 68
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
29:55
Quý 4
21 : 17
2
49 - 70
Tây Ban Nha (Nữ)
30:28
2
51 - 70
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
30:42
3
51 - 73
Tây Ban Nha (Nữ)
30:53
2
53 - 73
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
31:13
2
55 - 73
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
31:54
2
55 - 75
Tây Ban Nha (Nữ)
32:32
1
56 - 75
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
33:05
1
57 - 75
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
33:05
2
59 - 75
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
33:33
2
59 - 77
Tây Ban Nha (Nữ)
33:58
2
59 - 79
Tây Ban Nha (Nữ)
34:20
1
60 - 79
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
34:38
1
61 - 79
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
34:38
2
63 - 79
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
35:18
2
63 - 81
Tây Ban Nha (Nữ)
37:44
2
65 - 81
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
38:03
2
65 - 83
Tây Ban Nha (Nữ)
38:37
2
67 - 83
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
39:26
1
67 - 84
Tây Ban Nha (Nữ)
39:45
1
67 - 85
Tây Ban Nha (Nữ)
39:45
3
70 - 85
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
39:59
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

2 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

6 / 10 trận đấu cuối cùng Tây Ban Nha (Nữ) trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Cá cược:1x2 -Quý 4 - N1

Tỷ lệ cược

2.76

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
Tây Ban Nha (Nữ)
Tây Ban Nha (Nữ)
  • 0thắng
  • 100% 5thắng
  • 141
  • GP
  • 141
  • 66
  • SP
  • 75
TTG 19/06/25 11:15
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
  • 13
  • 12
  • 24
  • 21
70
Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ)
  • 18
  • 30
  • 20
  • 17
85
TTG 09/02/20 08:30
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) 69 Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ) 79
TTG 09/02/20 08:30
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
  • 16
  • 14
  • 19
  • 20
69
Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ)
  • 18
  • 22
  • 20
  • 19
79
TTG 28/06/19 14:00
Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ)
  • 14
  • 17
  • 17
  • 19
67
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
  • 14
  • 20
  • 9
  • 16
59
TTG 23/06/19 15:00
Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ)
  • 13
  • 26
  • 6
  • 22
67
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
  • 21
  • 18
  • 8
  • 18
65
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) GBR

Bảng xếp hạng

Tây Ban Nha (Nữ) ESP
# Hình thức EuroBasket, Women 2025, Group A TCDC T Đ TD K
1 3 3 0 274:162 6
2 3 2 1 243:210 5
3 3 1 2 215:240 4
4 3 0 3 169:289 3
# Hình thức EuroBasket, Women 2025, Group B TCDC T Đ TD K
1 3 3 0 212:178 6
2 3 2 1 202:199 5
3 3 1 2 221:223 4
4 3 0 3 193:228 3

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
19 Tháng Sáu 2025, 11:15