VQ Anh vs Lithuania 27/08/2025
- 27/08/25 06:30
-
- 70 : 94
- Hoàn thành
1
2
3
4
T

15
18
17
20
70

23
18
24
29
94
Quý 1
15
:
23
3
3 - 0
VQ Anh
0:29
1
4 - 0
VQ Anh
1:22
1
5 - 0
VQ Anh
1:22
2
5 - 2
Lithuania
1:34
2
5 - 4
Lithuania
1:57
2
5 - 6
Lithuania
2:53
1
5 - 7
Lithuania
3:20
1
5 - 8
Lithuania
3:20
2
5 - 10
Lithuania
3:58
2
5 - 12
Lithuania
4:33
1
6 - 12
VQ Anh
4:45
2
8 - 12
VQ Anh
5:12
2
8 - 14
Lithuania
5:28
1
8 - 15
Lithuania
7:07
2
8 - 17
Lithuania
7:39
2
10 - 17
VQ Anh
8:00
2
10 - 19
Lithuania
8:48
2
12 - 19
VQ Anh
9:10
2
12 - 21
Lithuania
9:26
1
12 - 22
Lithuania
9:58
1
12 - 23
Lithuania
9:58
3
15 - 23
VQ Anh
9:59
Quý 2
18
:
18
1
15 - 24
Lithuania
10:39
1
15 - 25
Lithuania
10:39
1
15 - 26
Lithuania
11:17
2
15 - 28
Lithuania
11:56
3
18 - 28
VQ Anh
12:18
2
18 - 30
Lithuania
12:35
2
18 - 32
Lithuania
13:09
2
20 - 32
VQ Anh
13:21
1
20 - 33
Lithuania
13:42
3
23 - 33
VQ Anh
13:55
2
25 - 33
VQ Anh
14:16
2
27 - 33
VQ Anh
16:04
2
27 - 35
Lithuania
16:36
2
27 - 37
Lithuania
17:22
1
28 - 37
VQ Anh
17:40
1
29 - 37
VQ Anh
17:40
2
29 - 39
Lithuania
17:57
2
29 - 41
Lithuania
19:16
1
30 - 41
VQ Anh
19:45
1
31 - 41
VQ Anh
19:45
1
32 - 41
VQ Anh
19:59
1
33 - 41
VQ Anh
19:59
Quý 3
17
:
24
2
33 - 43
Lithuania
20:16
3
36 - 43
VQ Anh
21:11
2
36 - 45
Lithuania
21:27
3
36 - 48
Lithuania
22:06
2
36 - 50
Lithuania
22:26
2
38 - 50
VQ Anh
22:43
2
38 - 52
Lithuania
22:56
2
38 - 54
Lithuania
23:34
1
38 - 55
Lithuania
24:07
1
38 - 56
Lithuania
24:07
2
38 - 58
Lithuania
24:34
2
40 - 58
VQ Anh
24:58
1
40 - 59
Lithuania
26:16
1
40 - 60
Lithuania
26:16
1
41 - 60
VQ Anh
26:41
1
42 - 60
VQ Anh
26:41
3
45 - 60
VQ Anh
27:31
2
47 - 60
VQ Anh
27:59
2
47 - 62
Lithuania
28:29
1
47 - 63
Lithuania
28:55
2
49 - 63
VQ Anh
29:11
1
50 - 63
VQ Anh
29:41
2
50 - 65
Lithuania
29:59
Quý 4
20
:
29
1
51 - 65
VQ Anh
30:04
1
52 - 65
VQ Anh
30:04
1
52 - 66
Lithuania
30:17
1
52 - 67
Lithuania
30:17
1
52 - 68
Lithuania
30:54
1
52 - 69
Lithuania
30:54
2
54 - 69
VQ Anh
31:17
3
57 - 69
VQ Anh
32:04
2
59 - 69
VQ Anh
32:15
2
59 - 71
Lithuania
32:59
2
59 - 73
Lithuania
33:13
1
60 - 73
VQ Anh
33:38
2
60 - 75
Lithuania
33:53
1
61 - 75
VQ Anh
34:06
1
62 - 75
VQ Anh
34:06
2
62 - 77
Lithuania
34:19
3
65 - 77
VQ Anh
34:31
3
65 - 80
Lithuania
35:01
1
65 - 81
Lithuania
35:56
1
65 - 82
Lithuania
35:56
2
65 - 84
Lithuania
36:38
2
65 - 86
Lithuania
37:04
2
65 - 88
Lithuania
37:30
1
66 - 88
VQ Anh
37:50
1
67 - 88
VQ Anh
37:50
2
67 - 90
Lithuania
38:24
1
68 - 90
VQ Anh
39:24
1
69 - 90
VQ Anh
39:24
1
69 - 91
Lithuania
39:34
1
69 - 92
Lithuania
39:34
2
69 - 94
Lithuania
39:55
1
70 - 94
VQ Anh
39:59
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- VQ Anh
- Lithuania
Phỏng đoán
4 / 9 của trận đấu cuối cùng VQ Anh trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lithuania trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
- 8/30 (26.7%)
- 3 con trỏ
- 2/19 (10.5%)
- 12/31 (38.7%)
- 2 con trỏ
- 33/51 (64.7%)
- 22/31 (70%)
- Ném miễn phí
- 22/36 (61%)
- 31
- Lấy lại quả bóng
- 57
- 12
- Phản đòn tấn công
- 23
Thống kê người chơi

Valanciunas, Jonas
C

DIM
18
REB
9
HT
1
PHT
21:16
Kính
18
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
21:16
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/13
(54%)
Phản đòn tấn công
5
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
9
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-

Tubelis, Azuolas
F

DIM
17
REB
7
HT
-
PHT
20:33
Kính
17
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
20:33
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
8/10
(80%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
5
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-

Yeboah, Akwasi
F

DIM
17
REB
4
HT
1
PHT
27:31
Kính
17
Ba con trỏ
3/8
(38%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
27:31
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/13
(46%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-

Normantas, Margiris
G

DIM
12
REB
4
HT
3
PHT
23:57
Kính
12
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
23:57
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-

Jokubaitis, Rokas
G

DIM
12
REB
5
HT
6
PHT
17:50
Kính
12
Ba con trỏ
1/1
(100%)
Ném miễn phí
1/4
(25%)
Phút
17:50
Hai con trỏ
4/10
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/11
(45%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 164
- GP
- 164
- 70
- SP
- 94
Đối đầu
TTG
27/08/25
06:30
VQ Anh
Lithuania

- 15
- 18
- 17
- 20

- 23
- 18
- 24
- 29
# | Hình thức EuroBasket 2025, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 138:110 | 4 | |
2 | 1 | 1 | 0 | 62:50 | 2 | |
3 | 2 | 0 | 2 | 87:107 | 2 | |
4 | 1 | 1 | 0 | 98:64 | 2 | |
5 | 1 | 0 | 1 | 73:93 | 1 | |
6 | 1 | 0 | 1 | 64:98 | 1 |
# | Hình thức EuroBasket 2025, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 211:159 | 4 | |
2 | 1 | 1 | 0 | 93:90 | 2 | |
3 | 2 | 0 | 2 | 173:198 | 2 | |
4 | 1 | 1 | 0 | 94:70 | 2 | |
5 | 1 | 0 | 1 | 70:94 | 1 | |
6 | 1 | 0 | 1 | 76:106 | 1 |