Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Đức vs Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia 06/09/2022

1
2
3
4
T
Đức
14
22
19
25
80
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
21
23
17
27
88
Đức DEU

Chi tiết trận đấu

Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia SVN
Quý 1
14 : 21
2
2 - 0
Đức
0:55
1
2 - 1
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
2:30
1
2 - 2
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
2:30
2
2 - 4
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
2:55
2
2 - 6
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
3:59
1
3 - 6
Đức
4:17
2
3 - 8
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
5:00
2
5 - 8
Đức
5:38
2
5 - 10
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
5:53
1
6 - 10
Đức
6:16
1
6 - 11
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
6:28
1
6 - 12
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
6:28
3
9 - 12
Đức
6:51
2
9 - 14
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
7:07
2
11 - 14
Đức
8:02
3
11 - 17
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
8:17
3
14 - 17
Đức
8:58
2
14 - 19
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
9:20
1
14 - 20
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
9:56
1
14 - 21
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
9:56
Quý 2
22 : 23
3
14 - 24
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
11:02
1
14 - 25
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
12:28
1
14 - 26
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
12:28
2
16 - 26
Đức
12:50
1
17 - 26
Đức
12:50
3
17 - 29
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
13:04
2
17 - 31
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
13:49
3
20 - 31
Đức
14:17
3
23 - 31
Đức
15:16
2
25 - 31
Đức
15:39
1
25 - 32
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
15:51
1
25 - 33
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
15:51
3
25 - 36
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
16:17
2
27 - 36
Đức
16:50
1
28 - 36
Đức
16:50
2
28 - 38
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
17:29
1
29 - 38
Đức
17:29
1
30 - 38
Đức
17:29
2
30 - 40
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
17:48
1
31 - 40
Đức
18:22
1
32 - 40
Đức
18:22
2
32 - 42
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
18:33
1
33 - 42
Đức
18:41
1
34 - 42
Đức
18:41
2
34 - 44
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
19:22
2
36 - 44
Đức
19:34
Quý 3
19 : 17
3
39 - 44
Đức
20:21
3
39 - 47
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
21:45
2
41 - 47
Đức
22:30
2
43 - 47
Đức
22:55
1
43 - 48
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
23:18
1
43 - 49
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
23:18
1
43 - 50
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
23:20
3
46 - 50
Đức
23:55
2
46 - 52
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
25:49
2
48 - 52
Đức
25:55
1
49 - 52
Đức
26:20
1
50 - 52
Đức
26:20
2
50 - 54
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
26:42
1
51 - 54
Đức
26:53
1
52 - 54
Đức
26:53
3
52 - 57
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
27:07
3
55 - 57
Đức
27:24
2
55 - 59
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
27:49
2
55 - 61
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
28:19
Quý 4
25 : 27
1
55 - 62
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
30:34
1
55 - 63
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
30:34
2
55 - 65
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
31:00
1
56 - 65
Đức
31:12
1
57 - 65
Đức
31:12
2
59 - 65
Đức
31:40
2
59 - 67
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
31:53
1
60 - 67
Đức
32:16
1
61 - 67
Đức
32:16
1
61 - 68
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
32:36
1
61 - 69
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
32:36
3
64 - 69
Đức
33:32
2
64 - 71
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
33:54
2
66 - 71
Đức
34:13
2
66 - 73
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
34:36
2
66 - 75
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
35:10
3
66 - 78
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
35:47
3
69 - 78
Đức
36:03
2
69 - 80
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
36:22
1
70 - 80
Đức
36:29
1
71 - 80
Đức
36:29
2
71 - 82
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
37:05
3
74 - 82
Đức
37:28
3
77 - 82
Đức
38:11
1
77 - 83
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
38:18
2
77 - 85
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
38:43
3
80 - 85
Đức
38:50
1
80 - 86
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
39:49
1
80 - 87
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
39:54
1
80 - 88
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
39:54
Tải thêm

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Đức
Đức
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
  • 40% 2thắng
  • 60% 3thắng
  • 164
  • GP
  • 164
  • 83
  • SP
  • 81
TTG 03/09/23 07:10
Đức Đức
  • 11
  • 27
  • 30
  • 32
100
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
  • 25
  • 9
  • 18
  • 19
71
TTG 14/11/22 12:00
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
  • 16
  • 25
  • 20
  • 20
81
Đức Đức
  • 24
  • 10
  • 14
  • 27
75
TTG 06/09/22 14:30
Đức Đức
  • 14
  • 22
  • 19
  • 25
80
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
  • 21
  • 23
  • 17
  • 27
88
TTG 28/08/22 09:00
Đức Đức
  • 17
  • 16
  • 28
  • 29
90
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
  • 20
  • 11
  • 15
  • 25
71
TTG 02/08/21 21:00
Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia
  • 25
  • 19
  • 22
  • 28
94
Đức Đức
  • 14
  • 23
  • 17
  • 16
70
Đức DEU

Bảng xếp hạng

Slovenia/Ukraina/Phần Lan/Georgia SVN
# Hình thức Group A TCDC T Đ TD K
1 5 4 1 431:368 9
2 5 3 2 403:378 8
3 5 3 2 381:378 8
4 5 3 2 384:383 8
5 5 1 4 427:475 6
6 5 1 4 381:425 6
# Hình thức Group B TCDC T Đ TD K
1 5 4 1 464:432 9
2 5 4 1 463:411 9
3 5 3 2 381:379 8
4 5 2 3 439:412 7
5 5 2 3 412:438 7
6 5 0 5 382:469 5

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Bovada 250 USD Thưởng
2 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
3 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
6 Tháng Chín 2022, 14:30