Lithuania vs Đức 04/09/2022
- 04/09/22 08:30
-
- 107 : 109
- Tăng ca
1
2
3
4
TC
T

19
22
24
24
18
107

19
27
20
23
20
109
Quý 1
19
:
19
3
3 - 0
Lithuania
0:15
2
3 - 2
Đức
0:37
2
5 - 2
Lithuania
0:53
3
5 - 5
Đức
1:37
2
7 - 5
Lithuania
1:58
2
7 - 7
Đức
3:39
2
7 - 9
Đức
4:12
2
9 - 9
Lithuania
5:19
2
9 - 11
Đức
5:35
1
10 - 11
Lithuania
7:13
2
10 - 13
Đức
7:53
2
12 - 13
Lithuania
8:13
1
13 - 13
Lithuania
8:13
1
13 - 14
Đức
8:34
2
15 - 14
Lithuania
8:53
2
15 - 16
Đức
9:13
1
16 - 16
Lithuania
9:27
1
17 - 16
Lithuania
9:27
3
17 - 19
Đức
9:33
1
18 - 19
Lithuania
9:56
1
19 - 19
Lithuania
9:56
Quý 2
22
:
27
2
19 - 21
Đức
10:21
2
19 - 23
Đức
11:07
1
19 - 24
Đức
12:39
1
19 - 25
Đức
12:39
2
21 - 25
Lithuania
13:36
2
21 - 27
Đức
13:47
3
21 - 30
Đức
14:16
2
23 - 30
Lithuania
14:33
1
24 - 30
Lithuania
14:33
2
24 - 32
Đức
14:49
1
25 - 32
Lithuania
15:00
2
27 - 32
Lithuania
15:28
2
27 - 34
Đức
15:46
2
29 - 34
Lithuania
16:15
1
29 - 35
Đức
16:37
1
29 - 36
Đức
16:37
2
31 - 36
Lithuania
16:55
2
31 - 38
Đức
17:09
1
32 - 38
Lithuania
17:30
1
33 - 38
Lithuania
17:30
3
33 - 41
Đức
17:48
3
36 - 41
Lithuania
18:12
3
36 - 44
Đức
18:28
3
39 - 44
Lithuania
18:44
2
39 - 46
Đức
19:26
2
41 - 46
Lithuania
19:41
Quý 3
24
:
20
2
43 - 46
Lithuania
20:35
1
44 - 46
Lithuania
20:35
2
44 - 48
Đức
20:40
2
46 - 48
Lithuania
21:08
3
46 - 51
Đức
21:25
2
46 - 53
Đức
22:03
2
46 - 55
Đức
23:08
3
49 - 55
Lithuania
23:28
2
51 - 55
Lithuania
23:54
1
51 - 56
Đức
24:10
1
51 - 57
Đức
24:10
3
54 - 57
Lithuania
24:51
1
55 - 57
Lithuania
25:27
1
56 - 57
Lithuania
25:27
2
56 - 59
Đức
26:20
2
56 - 61
Đức
26:32
1
57 - 61
Lithuania
27:00
1
58 - 61
Lithuania
27:00
1
59 - 61
Lithuania
27:53
1
60 - 61
Lithuania
27:53
2
60 - 63
Đức
28:15
3
63 - 63
Lithuania
28:57
3
63 - 66
Đức
29:31
2
65 - 66
Lithuania
29:54
Quý 4
24
:
23
2
67 - 66
Lithuania
30:24
1
68 - 66
Lithuania
30:24
2
68 - 68
Đức
30:41
2
70 - 68
Lithuania
30:59
3
70 - 71
Đức
31:38
2
72 - 71
Lithuania
32:00
1
72 - 73
Đức
32:19
3
72 - 76
Đức
32:52
2
74 - 76
Lithuania
34:45
1
75 - 76
Lithuania
34:45
2
75 - 78
Đức
34:57
2
75 - 80
Đức
35:31
2
75 - 82
Đức
36:01
3
78 - 82
Lithuania
36:29
2
78 - 84
Đức
36:46
2
80 - 84
Lithuania
37:03
3
80 - 87
Đức
37:24
2
82 - 87
Lithuania
37:40
2
82 - 89
Đức
38:00
3
82 - 89
Lithuania
38:13
2
84 - 89
Lithuania
38:13
1
85 - 89
Lithuania
39:13
2
87 - 89
Lithuania
39:23
2
89 - 89
Lithuania
39:55
2
91 - 89
Lithuania
40:12
Tăng ca
18
:
20
1
92 - 89
Lithuania
41:08
1
93 - 89
Lithuania
41:08
2
93 - 91
Đức
41:52
1
94 - 91
Lithuania
42:07
2
94 - 93
Đức
43:06
2
96 - 93
Lithuania
44:19
2
96 - 95
Đức
44:32
1
96 - 96
Đức
44:33
2
96 - 98
Đức
45:20
3
96 - 101
Đức
45:47
1
97 - 101
Lithuania
45:59
1
98 - 101
Lithuania
45:59
1
98 - 102
Đức
46:33
1
98 - 103
Đức
46:33
2
100 - 103
Lithuania
46:49
1
101 - 103
Lithuania
47:30
1
102 - 103
Lithuania
47:30
3
102 - 106
Đức
47:50
2
104 - 106
Lithuania
48:16
3
104 - 109
Đức
48:35
2
106 - 109
Lithuania
48:52
1
107 - 109
Lithuania
48:52
Tải thêm
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 188
- GP
- 188
- 98
- SP
- 90
Đối đầu
TC
04/09/22
08:30
Lithuania
Đức

- 19
- 22
- 24
- 24

- 19
- 27
- 20
- 23
TTG
06/09/17
07:45
Đức
Lithuania

- 19
- 24
- 17
- 12

- 23
- 24
- 25
- 17
# | Hình thức Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | 5 | 4 | 1 | 431:368 | 9 | |
2 | 5 | 3 | 2 | 403:378 | 8 | |
3 | 5 | 3 | 2 | 381:378 | 8 | |
4 | 5 | 3 | 2 | 384:383 | 8 | |
5 | 5 | 1 | 4 | 427:475 | 6 | |
6 | 5 | 1 | 4 | 381:425 | 6 |
# | Hình thức Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | 5 | 4 | 1 | 464:432 | 9 | |
2 | 5 | 4 | 1 | 463:411 | 9 | |
3 | 5 | 3 | 2 | 381:379 | 8 | |
4 | 5 | 2 | 3 | 439:412 | 7 | |
5 | 5 | 2 | 3 | 412:438 | 7 | |
6 | 5 | 0 | 5 | 382:469 | 5 |