Rồng Giang Tô vs Fujian Xunxing 16/04/2026
- 16/04/26 07:35
-
- 76 : 84
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
15
21
19
21
76
22
28
16
18
84
Quý 1
15
:
22
2
0 - 2
Fujian Xunxing
0:50
2
0 - 4
Fujian Xunxing
1:16
2
2 - 4
Rồng Giang Tô
1:51
2
2 - 6
Fujian Xunxing
2:10
2
4 - 6
Rồng Giang Tô
2:34
1
5 - 6
Rồng Giang Tô
3:13
2
7 - 6
Rồng Giang Tô
3:17
3
7 - 9
Fujian Xunxing
3:33
2
9 - 9
Rồng Giang Tô
4:20
2
9 - 11
Fujian Xunxing
4:37
1
9 - 12
Fujian Xunxing
4:39
2
9 - 14
Fujian Xunxing
5:04
2
9 - 16
Fujian Xunxing
6:29
2
11 - 16
Rồng Giang Tô
6:53
1
11 - 17
Fujian Xunxing
7:13
2
13 - 17
Rồng Giang Tô
7:36
3
13 - 20
Fujian Xunxing
7:49
2
13 - 22
Fujian Xunxing
8:21
1
14 - 22
Rồng Giang Tô
8:38
1
15 - 22
Rồng Giang Tô
8:38
Quý 2
21
:
28
1
16 - 22
Rồng Giang Tô
10:14
1
17 - 22
Rồng Giang Tô
10:14
3
20 - 22
Rồng Giang Tô
10:54
3
20 - 25
Fujian Xunxing
11:30
2
22 - 25
Rồng Giang Tô
12:22
2
22 - 27
Fujian Xunxing
12:48
2
24 - 27
Rồng Giang Tô
12:49
2
24 - 29
Fujian Xunxing
13:31
1
24 - 30
Fujian Xunxing
13:50
1
24 - 31
Fujian Xunxing
13:50
2
26 - 31
Rồng Giang Tô
14:01
1
26 - 32
Fujian Xunxing
14:17
1
26 - 33
Fujian Xunxing
14:17
1
27 - 33
Rồng Giang Tô
14:33
1
27 - 34
Fujian Xunxing
14:34
1
28 - 34
Rồng Giang Tô
15:06
3
28 - 37
Fujian Xunxing
15:37
1
28 - 38
Fujian Xunxing
16:19
1
29 - 38
Rồng Giang Tô
16:30
1
30 - 38
Rồng Giang Tô
16:30
2
30 - 40
Fujian Xunxing
16:46
1
30 - 41
Fujian Xunxing
17:36
1
30 - 42
Fujian Xunxing
17:36
1
31 - 42
Rồng Giang Tô
17:53
1
32 - 42
Rồng Giang Tô
17:53
1
32 - 43
Fujian Xunxing
17:58
1
32 - 44
Fujian Xunxing
17:58
1
33 - 44
Rồng Giang Tô
18:10
1
34 - 44
Rồng Giang Tô
18:10
2
34 - 46
Fujian Xunxing
18:53
2
36 - 46
Rồng Giang Tô
19:16
2
36 - 48
Fujian Xunxing
19:36
2
36 - 50
Fujian Xunxing
19:59
Quý 3
19
:
16
2
36 - 52
Fujian Xunxing
20:06
2
38 - 52
Rồng Giang Tô
21:04
2
38 - 54
Fujian Xunxing
21:17
3
38 - 57
Fujian Xunxing
22:20
1
39 - 57
Rồng Giang Tô
23:14
1
40 - 57
Rồng Giang Tô
23:14
2
40 - 59
Fujian Xunxing
24:14
2
40 - 61
Fujian Xunxing
24:52
1
40 - 62
Fujian Xunxing
24:52
1
41 - 62
Rồng Giang Tô
25:22
2
41 - 64
Fujian Xunxing
26:13
2
43 - 64
Rồng Giang Tô
26:33
2
45 - 64
Rồng Giang Tô
27:07
1
46 - 64
Rồng Giang Tô
27:08
2
46 - 66
Fujian Xunxing
27:42
3
49 - 66
Rồng Giang Tô
27:58
2
51 - 66
Rồng Giang Tô
28:28
3
54 - 66
Rồng Giang Tô
29:18
1
55 - 66
Rồng Giang Tô
29:56
Quý 4
21
:
18
1
55 - 67
Fujian Xunxing
31:44
1
55 - 68
Fujian Xunxing
31:44
3
58 - 68
Rồng Giang Tô
32:06
2
60 - 68
Rồng Giang Tô
32:56
1
60 - 69
Fujian Xunxing
33:11
1
61 - 68
Rồng Giang Tô
33:23
1
62 - 68
Rồng Giang Tô
33:23
3
62 - 71
Fujian Xunxing
33:36
2
64 - 71
Rồng Giang Tô
34:08
2
66 - 71
Rồng Giang Tô
34:27
2
66 - 73
Fujian Xunxing
35:26
2
68 - 73
Rồng Giang Tô
35:55
1
69 - 73
Rồng Giang Tô
35:57
1
69 - 74
Fujian Xunxing
36:10
1
69 - 75
Fujian Xunxing
36:10
2
71 - 75
Rồng Giang Tô
36:23
1
71 - 76
Fujian Xunxing
36:41
1
71 - 77
Fujian Xunxing
36:41
3
74 - 77
Rồng Giang Tô
36:49
2
76 - 77
Rồng Giang Tô
37:19
1
76 - 78
Fujian Xunxing
37:53
2
76 - 80
Fujian Xunxing
37:58
1
76 - 81
Fujian Xunxing
39:22
1
76 - 82
Fujian Xunxing
39:22
1
76 - 83
Fujian Xunxing
39:36
1
76 - 84
Fujian Xunxing
39:36
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Rồng Giang Tô
- Fujian Xunxing
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Rồng Giang Tô trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 5/22 (22.7%)
- 3 con trỏ
- 6/26 (23.1%)
- 20/36 (55.6%)
- 2 con trỏ
- 21/36 (58.3%)
- 21/26 (80%)
- Ném miễn phí
- 24/30 (80%)
- 36
- Lấy lại quả bóng
- 39
- 5
- Phản đòn tấn công
- 9
Thống kê người chơi
Giles III, Harry
F-C
DIM
23
REB
10
HT
3
PHT
33:53
Kính
23
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
6/7
(86%)
Phút
33:53
Hai con trỏ
7/11
(64%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/16
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Zou, Yang
F
DIM
19
REB
12
HT
1
PHT
36:23
Kính
19
Ba con trỏ
1/7
(14%)
Ném miễn phí
6/6
(100%)
Phút
36:23
Hai con trỏ
5/7
(71%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/14
(43%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
12
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Peterson, QJ
G
DIM
18
REB
7
HT
4
PHT
25:12
Kính
18
Ba con trỏ
1/10
(10%)
Ném miễn phí
7/7
(100%)
Phút
25:12
Hai con trỏ
4/7
(57%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/17
(29%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Zhenglin, Pang
G
DIM
13
REB
2
HT
4
PHT
31:34
Kính
13
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
7/10
(70%)
Phút
31:34
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
3/11
(27%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Briscoe, Isaiah
G
DIM
12
REB
-
HT
2
PHT
16:28
Kính
12
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
6/10
(60%)
Phút
16:28
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
3/4
(75%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 189
- GP
- 189
- 91
- SP
- 97
Đối đầu
TTG
16/04/26
07:35
Rồng Giang Tô
Fujian Xunxing
- 15
- 21
- 19
- 21
- 22
- 28
- 16
- 18
TTG
16/12/25
06:35
Fujian Xunxing
Rồng Giang Tô
- 23
- 36
- 25
- 20
- 23
- 22
- 16
- 19
TTG
31/12/24
06:35
Fujian Xunxing
Rồng Giang Tô
- 29
- 25
- 23
- 26
- 36
- 21
- 17
- 22
TTG
27/12/24
06:35
Rồng Giang Tô
Fujian Xunxing
- 26
- 29
- 29
- 29
- 26
- 19
- 23
- 24
TTG
05/02/24
06:35
Fujian Xunxing
Rồng Giang Tô
- 34
- 22
- 20
- 28
- 19
- 20
- 25
- 29
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 36 | 4 | 3998:3340 | |
| 2 | 40 | 31 | 9 | 3632:3262 | |
| 3 | 40 | 29 | 11 | 3977:3766 | |
| 4 | 40 | 27 | 13 | 3603:3317 | |
| 5 | 39 | 27 | 12 | 3694:3454 | |
| 6 | 40 | 24 | 16 | 3522:3387 | |
| 7 | 39 | 24 | 15 | 3405:3191 | |
| 8 | 40 | 23 | 17 | 3722:3592 | |
| 9 | 39 | 22 | 17 | 3364:3271 | |
| 10 | 40 | 19 | 21 | 3428:3401 | |
| 11 | 39 | 20 | 19 | 3590:3518 | |
| 12 | 40 | 18 | 22 | 3559:3708 | |
| 13 | 39 | 16 | 23 | 3400:3450 | |
| 14 | 39 | 15 | 24 | 3583:3688 | |
| 15 | 40 | 14 | 26 | 3633:3803 | |
| 16 | 39 | 15 | 24 | 3244:3512 | |
| 17 | 40 | 13 | 27 | 3436:3520 | |
| 18 | 40 | 13 | 27 | 3742:3871 | |
| 19 | 39 | 10 | 29 | 3163:3534 | |
| 20 | 40 | 0 | 40 | 2897:4007 |