Đội bóng Virtus Granarolo Bologna vs Derthona 21/05/2024
-
21/05/24
14:45
|
Tứ kết
-
- 92 : 63
- Hoàn thành
-
5th match. Đội bóng Virtus Granarolo Bologna hàng đầu 3-2
1
2
3
4
T
21
25
23
23
92
14
21
19
9
63
Quý 1
21
:
14
1
0 - 1
Derthona
0:13
1
1 - 1
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
1:19
1
2 - 1
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
1:19
2
4 - 1
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
1:42
2
6 - 1
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
2:32
2
6 - 3
Derthona
3:16
2
6 - 5
Derthona
3:26
2
8 - 5
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
3:48
2
10 - 5
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
4:19
1
11 - 5
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:00
1
12 - 5
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:00
1
13 - 5
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:00
3
13 - 8
Derthona
6:24
1
14 - 8
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
6:45
1
15 - 8
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
6:45
1
16 - 8
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
7:09
2
16 - 10
Derthona
7:44
2
18 - 10
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
8:07
1
18 - 11
Derthona
8:47
1
19 - 11
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
9:08
2
21 - 11
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
9:13
3
21 - 14
Derthona
9:17
Quý 2
25
:
21
2
23 - 14
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
10:03
3
23 - 17
Derthona
10:19
2
25 - 17
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
10:58
2
25 - 19
Derthona
11:20
2
27 - 19
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
11:35
3
27 - 22
Derthona
12:14
2
29 - 22
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
12:37
2
29 - 24
Derthona
13:09
1
30 - 24
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
14:15
1
31 - 24
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
14:15
2
31 - 26
Derthona
14:50
2
33 - 26
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
15:24
2
35 - 26
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
15:50
2
35 - 28
Derthona
16:05
2
37 - 28
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
16:19
1
38 - 28
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
17:19
1
39 - 28
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
17:19
1
39 - 29
Derthona
17:25
2
41 - 29
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
17:29
2
41 - 31
Derthona
17:36
2
43 - 31
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
18:56
1
43 - 32
Derthona
19:30
3
46 - 32
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:39
3
46 - 35
Derthona
19:49
Quý 3
23
:
19
2
46 - 39
Derthona
21:00
1
47 - 39
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
21:25
1
48 - 39
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
21:25
2
50 - 39
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
22:00
1
50 - 40
Derthona
22:48
1
50 - 41
Derthona
22:48
3
53 - 41
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
22:51
2
55 - 41
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
23:17
2
55 - 43
Derthona
23:44
3
58 - 43
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
23:58
2
46 - 37
Derthona
20:42
3
61 - 43
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
25:05
3
61 - 46
Derthona
25:25
1
62 - 46
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:00
1
63 - 46
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:00
3
63 - 49
Derthona
26:07
1
64 - 49
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:43
1
65 - 49
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:43
2
67 - 49
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
27:05
2
69 - 49
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
28:59
1
69 - 50
Derthona
29:28
1
69 - 51
Derthona
29:28
3
69 - 54
Derthona
29:45
Quý 4
23
:
9
3
72 - 54
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
30:53
1
73 - 54
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
31:37
1
74 - 54
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
32:12
1
75 - 54
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
32:12
1
75 - 55
Derthona
32:53
1
75 - 56
Derthona
32:53
2
77 - 56
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
32:55
1
78 - 56
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
34:06
1
79 - 56
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
34:06
2
79 - 58
Derthona
34:10
1
79 - 59
Derthona
34:55
1
79 - 60
Derthona
34:55
2
81 - 60
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
35:26
3
84 - 60
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
35:45
2
86 - 60
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
36:20
3
89 - 60
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
36:56
1
90 - 60
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
37:51
2
92 - 60
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
38:46
3
92 - 63
Derthona
39:31
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Derthona trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 7/18 (38.9%)
- 3 con trỏ
- 9/33 (27.3%)
- 23/42 (54.8%)
- 2 con trỏ
- 12/27 (44.4%)
- 25/29 (86%)
- Ném miễn phí
- 12/20 (60%)
- 44
- Lấy lại quả bóng
- 29
- 10
- Phản đòn tấn công
- 7
Thống kê người chơi
Shengelia, Tornike
F
DIM
22
REB
7
HT
4
PHT
23:00
Kính
22
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
12/12
(100%)
Phút
23:00
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/9
(56%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Belinelli, Marco
G
DIM
15
REB
-
HT
5
PHT
25:00
Kính
15
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
25:00
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Pajola, Alessandro
G
DIM
13
REB
3
HT
1
PHT
14:00
Kính
13
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
14:00
Hai con trỏ
3/3
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Mickey, Jordan
C
DIM
12
REB
2
HT
-
PHT
18:00
Kính
12
Ba con trỏ
1/1
(100%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
18:00
Hai con trỏ
4/4
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/5
(100%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Baldasso, Tommaso
G
DIM
11
REB
1
HT
2
PHT
23:00
Kính
11
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
-
Phút
23:00
Hai con trỏ
1/3
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/10
(40%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 153
- GP
- 153
- 83
- SP
- 70
Đối đầu
TTG
19/04/26
10:00
Derthona
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 7
- 18
- 15
- 29
- 14
- 18
- 17
- 25
TTG
21/02/26
14:45
Derthona
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 24
- 15
- 20
- 25
- 19
- 21
- 22
- 16
TTG
08/12/25
12:30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
Derthona
- 20
- 28
- 32
- 12
- 20
- 15
- 22
- 20
TTG
21/09/25
12:00
Derthona
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 13
- 19
- 12
- 12
- 21
- 21
- 15
- 18
TTG
09/02/25
13:30
Derthona
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 19
- 19
- 14
- 14
- 20
- 34
- 20
- 24
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 8 | 2668:2305 | 44 | |
| 2 | 30 | 22 | 8 | 2412:2235 | 44 | |
| 3 | 30 | 21 | 9 | 2618:2353 | 42 | |
| 4 | 30 | 19 | 11 | 2488:2356 | 38 | |
| 5 | 30 | 16 | 14 | 2403:2406 | 32 | |
| 6 | 30 | 15 | 15 | 2432:2514 | 30 | |
| 7 | 30 | 15 | 15 | 2498:2557 | 30 | |
| 8 | 30 | 14 | 16 | 2411:2378 | 28 | |
| 9 | 30 | 14 | 16 | 2587:2613 | 28 | |
| 10 | 30 | 14 | 16 | 2394:2482 | 28 | |
| 11 | 30 | 12 | 18 | 2406:2389 | 24 | |
| 12 | 30 | 12 | 18 | 2481:2626 | 24 | |
| 13 | 30 | 12 | 18 | 2434:2545 | 24 | |
| 14 | 30 | 12 | 18 | 2618:2702 | 24 | |
| 15 | 30 | 10 | 20 | 2417:2626 | 20 | |
| 16 | 30 | 10 | 20 | 2275:2455 | 20 |