Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

CSO Voluntari/Slovan Bratislava vs CS Rapid București 21/11/2025

1
2
3
4
T
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
21
28
15
26
90
CS Rapid București
25
18
17
14
74
CSO Voluntari/Slovan Bratislava CSO

Chi tiết trận đấu

CS Rapid București RAP
Quý 1
21 : 25
2
2 - 0
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
0:12
1
2 - 1
CS Rapid București
0:30
1
2 - 2
CS Rapid București
0:30
3
5 - 2
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
0:57
3
8 - 2
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
1:31
2
8 - 4
CS Rapid București
2:38
3
11 - 4
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
3:49
1
11 - 5
CS Rapid București
4:05
1
11 - 6
CS Rapid București
4:30
1
11 - 7
CS Rapid București
4:30
2
13 - 7
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
5:14
1
13 - 8
CS Rapid București
5:26
1
13 - 9
CS Rapid București
5:26
2
15 - 9
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
5:44
3
18 - 9
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
6:03
2
18 - 11
CS Rapid București
6:29
1
18 - 12
CS Rapid București
7:01
1
18 - 13
CS Rapid București
7:01
2
18 - 15
CS Rapid București
7:28
2
18 - 17
CS Rapid București
8:02
1
19 - 17
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
8:22
2
19 - 19
CS Rapid București
8:36
1
19 - 20
CS Rapid București
9:17
1
19 - 21
CS Rapid București
9:17
2
21 - 21
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
9:26
1
21 - 22
CS Rapid București
9:39
1
21 - 23
CS Rapid București
9:39
2
21 - 25
CS Rapid București
9:59
Quý 2
28 : 18
2
23 - 25
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
10:50
1
24 - 25
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
10:50
3
27 - 25
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
10:59
3
27 - 28
CS Rapid București
11:19
1
28 - 28
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
12:01
1
29 - 28
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
12:01
1
29 - 29
CS Rapid București
12:29
1
29 - 30
CS Rapid București
12:29
3
32 - 30
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
12:37
2
32 - 32
CS Rapid București
12:46
2
34 - 32
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
13:07
2
36 - 32
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
13:25
2
36 - 34
CS Rapid București
14:14
2
38 - 34
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
15:40
3
41 - 34
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
16:13
1
41 - 35
CS Rapid București
16:34
2
43 - 35
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
16:48
2
43 - 37
CS Rapid București
17:08
1
44 - 37
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
17:29
1
45 - 37
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
17:49
2
45 - 39
CS Rapid București
18:15
2
45 - 41
CS Rapid București
18:45
2
47 - 41
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
19:10
1
48 - 41
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
19:58
1
49 - 41
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
19:58
1
49 - 42
CS Rapid București
19:58
1
49 - 43
CS Rapid București
19:59
Quý 3
15 : 17
2
51 - 43
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
20:15
1
52 - 43
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
20:15
2
52 - 45
CS Rapid București
21:13
2
52 - 47
CS Rapid București
22:08
2
52 - 49
CS Rapid București
23:53
3
55 - 49
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
24:07
2
57 - 49
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
24:41
3
57 - 52
CS Rapid București
24:59
2
59 - 52
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
25:46
2
59 - 54
CS Rapid București
26:16
2
61 - 54
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
26:30
2
61 - 56
CS Rapid București
27:46
2
63 - 56
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
28:03
1
64 - 56
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
28:31
2
64 - 58
CS Rapid București
28:50
1
64 - 59
CS Rapid București
29:23
1
64 - 60
CS Rapid București
29:23
Quý 4
26 : 14
2
66 - 60
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
30:28
2
68 - 60
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
31:05
1
68 - 61
CS Rapid București
31:54
1
68 - 62
CS Rapid București
31:54
2
70 - 62
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
32:19
1
70 - 63
CS Rapid București
32:24
1
70 - 64
CS Rapid București
32:44
2
72 - 64
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
32:54
2
72 - 66
CS Rapid București
33:01
1
73 - 66
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
34:07
1
74 - 66
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
34:07
1
74 - 67
CS Rapid București
34:19
1
74 - 68
CS Rapid București
34:19
2
74 - 70
CS Rapid București
34:57
2
76 - 70
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
35:16
2
78 - 70
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
36:15
2
78 - 72
CS Rapid București
36:34
2
80 - 72
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
36:56
2
82 - 72
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
37:47
1
82 - 73
CS Rapid București
38:08
1
82 - 74
CS Rapid București
38:08
1
83 - 74
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
38:23
1
84 - 74
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
38:23
2
86 - 74
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
39:04
2
88 - 74
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
39:47
2
90 - 74
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
39:59
Tải thêm

Phỏng đoán

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy CSO Voluntari/Slovan Bratislava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

8 / 10 của trận đấu cuối cùng CS Rapid București trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Vô địch Quốc gia

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.05

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
CSO Voluntari/Slovan Bratislava
CS Rapid București
CS Rapid București
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 166
  • GP
  • 166
  • 85
  • SP
  • 81
TTG 20/05/26 12:00
CSO Voluntari/Slovan Bratislava CSO Voluntari/Slovan Bratislava
  • 16
  • 18
  • 22
  • 19
75
CS Rapid București CS Rapid București
  • 34
  • 19
  • 20
  • 18
91
TTG 25/03/26 11:00
CS Rapid București CS Rapid București
  • 17
  • 21
  • 14
  • 27
79
CSO Voluntari/Slovan Bratislava CSO Voluntari/Slovan Bratislava
  • 12
  • 26
  • 21
  • 17
76
TTG 21/11/25 12:30
CSO Voluntari/Slovan Bratislava CSO Voluntari/Slovan Bratislava
  • 21
  • 28
  • 15
  • 26
90
CS Rapid București CS Rapid București
  • 25
  • 18
  • 17
  • 14
74
TTG 15/03/25 13:00
CS Rapid București CS Rapid București
  • 20
  • 17
  • 23
  • 21
81
CSO Voluntari/Slovan Bratislava CSO Voluntari/Slovan Bratislava
  • 25
  • 26
  • 17
  • 31
99
TTG 09/11/24 12:00
CSO Voluntari/Slovan Bratislava CSO Voluntari/Slovan Bratislava
  • 27
  • 23
  • 19
  • 16
85
CS Rapid București CS Rapid București
  • 17
  • 16
  • 23
  • 28
84
CSO Voluntari/Slovan Bratislava CSO

Bảng xếp hạng

CS Rapid București RAP
# Đội TCDC T Đ TD K
1 28 23 5 2482:2156 51
2 28 20 8 2437:2293 48
3 28 20 8 2458:2273 48
4 28 17 11 2534:2394 45
5 28 17 11 2406:2326 45
6 28 16 12 2310:2214 44
7 28 16 12 2402:2357 44
8 28 15 13 2481:2403 43
9 28 15 13 2467:2407 43
10 28 14 14 2655:2671 42
11 28 13 15 2318:2245 41
12 28 12 16 2436:2479 40
13 28 8 20 2378:2572 36
14 28 4 24 2136:2506 32
15 28 0 28 2076:2680 28

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
21 Tháng Mười Một 2025, 12:30