Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Croatia (Phụ nữ) vs Hy Lạp (Nữ) 11/03/2026

1
2
3
4
T
Croatia (Phụ nữ)
23
26
27
22
98
Hy Lạp (Nữ)
22
16
20
15
73
Croatia (Phụ nữ) CRO

Chi tiết trận đấu

Hy Lạp (Nữ) GRE
Quý 1
23 : 22
3
3 - 0
Croatia (Phụ nữ)
0:07
3
3 - 3
Hy Lạp (Nữ)
0:23
2
5 - 3
Croatia (Phụ nữ)
0:41
2
7 - 3
Croatia (Phụ nữ)
1:03
2
9 - 3
Croatia (Phụ nữ)
1:37
2
11 - 3
Croatia (Phụ nữ)
2:15
2
11 - 5
Hy Lạp (Nữ)
3:19
2
11 - 7
Hy Lạp (Nữ)
3:49
1
11 - 8
Hy Lạp (Nữ)
3:46
1
12 - 8
Croatia (Phụ nữ)
4:21
1
13 - 8
Croatia (Phụ nữ)
4:21
2
13 - 10
Hy Lạp (Nữ)
4:40
3
13 - 13
Hy Lạp (Nữ)
5:21
2
15 - 13
Croatia (Phụ nữ)
5:37
2
15 - 15
Hy Lạp (Nữ)
5:56
1
15 - 16
Hy Lạp (Nữ)
6:42
2
15 - 18
Hy Lạp (Nữ)
7:08
2
17 - 18
Croatia (Phụ nữ)
7:31
2
17 - 20
Hy Lạp (Nữ)
7:49
3
20 - 20
Croatia (Phụ nữ)
8:40
2
20 - 22
Hy Lạp (Nữ)
9:20
3
23 - 22
Croatia (Phụ nữ)
9:32
Quý 2
26 : 16
2
25 - 22
Croatia (Phụ nữ)
10:15
2
27 - 22
Croatia (Phụ nữ)
10:56
1
28 - 22
Croatia (Phụ nữ)
10:55
2
30 - 22
Croatia (Phụ nữ)
11:29
1
30 - 23
Hy Lạp (Nữ)
11:52
1
30 - 24
Hy Lạp (Nữ)
11:52
3
33 - 24
Croatia (Phụ nữ)
12:12
2
33 - 26
Hy Lạp (Nữ)
13:05
2
35 - 26
Croatia (Phụ nữ)
13:16
2
35 - 28
Hy Lạp (Nữ)
14:05
3
38 - 28
Croatia (Phụ nữ)
14:15
2
40 - 28
Croatia (Phụ nữ)
14:48
3
43 - 28
Croatia (Phụ nữ)
15:43
2
43 - 30
Hy Lạp (Nữ)
16:04
2
43 - 32
Hy Lạp (Nữ)
16:19
1
44 - 32
Croatia (Phụ nữ)
16:33
1
45 - 32
Croatia (Phụ nữ)
16:33
1
45 - 33
Hy Lạp (Nữ)
17:48
2
45 - 35
Hy Lạp (Nữ)
18:55
1
45 - 36
Hy Lạp (Nữ)
18:52
1
46 - 36
Croatia (Phụ nữ)
19:01
1
47 - 36
Croatia (Phụ nữ)
19:01
1
48 - 36
Croatia (Phụ nữ)
19:01
1
49 - 36
Croatia (Phụ nữ)
19:17
2
49 - 38
Hy Lạp (Nữ)
19:59
Quý 3
27 : 20
2
51 - 38
Croatia (Phụ nữ)
20:15
1
51 - 39
Hy Lạp (Nữ)
20:50
1
51 - 40
Hy Lạp (Nữ)
20:50
2
51 - 42
Hy Lạp (Nữ)
21:09
3
54 - 42
Croatia (Phụ nữ)
21:21
3
54 - 45
Hy Lạp (Nữ)
21:44
2
56 - 45
Croatia (Phụ nữ)
21:58
1
56 - 46
Hy Lạp (Nữ)
22:13
2
56 - 48
Hy Lạp (Nữ)
23:05
1
57 - 48
Croatia (Phụ nữ)
23:18
1
58 - 48
Croatia (Phụ nữ)
23:18
3
58 - 51
Hy Lạp (Nữ)
23:34
2
58 - 53
Hy Lạp (Nữ)
24:03
2
60 - 53
Croatia (Phụ nữ)
24:27
2
62 - 53
Croatia (Phụ nữ)
24:59
1
62 - 54
Hy Lạp (Nữ)
25:13
1
62 - 55
Hy Lạp (Nữ)
25:13
2
64 - 55
Croatia (Phụ nữ)
25:28
2
66 - 55
Croatia (Phụ nữ)
25:49
1
67 - 55
Croatia (Phụ nữ)
25:44
1
67 - 56
Hy Lạp (Nữ)
26:18
2
69 - 56
Croatia (Phụ nữ)
26:38
2
71 - 56
Croatia (Phụ nữ)
27:31
2
71 - 58
Hy Lạp (Nữ)
29:05
1
72 - 58
Croatia (Phụ nữ)
29:23
1
73 - 58
Croatia (Phụ nữ)
29:23
3
76 - 58
Croatia (Phụ nữ)
29:56
Quý 4
22 : 15
2
76 - 60
Hy Lạp (Nữ)
30:08
3
79 - 60
Croatia (Phụ nữ)
30:28
2
81 - 60
Croatia (Phụ nữ)
31:25
2
83 - 60
Croatia (Phụ nữ)
31:40
3
83 - 63
Hy Lạp (Nữ)
31:51
1
84 - 63
Croatia (Phụ nữ)
32:10
1
85 - 63
Croatia (Phụ nữ)
32:10
3
85 - 66
Hy Lạp (Nữ)
32:28
2
87 - 66
Croatia (Phụ nữ)
32:48
2
87 - 68
Hy Lạp (Nữ)
33:42
1
87 - 69
Hy Lạp (Nữ)
34:13
3
90 - 69
Croatia (Phụ nữ)
34:24
3
93 - 69
Croatia (Phụ nữ)
35:05
1
93 - 70
Hy Lạp (Nữ)
37:02
1
94 - 70
Croatia (Phụ nữ)
37:15
3
94 - 73
Hy Lạp (Nữ)
37:27
1
95 - 73
Croatia (Phụ nữ)
38:28
3
98 - 73
Croatia (Phụ nữ)
39:32
Tải thêm

Phỏng đoán

1 / 3 trận đấu cuối cùng Croatia (Phụ nữ) trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

4 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2

5 / 9 trận đấu cuối cùng Hy Lạp (Nữ)t rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Quý 2 - N1

Tỷ lệ cược

1.88

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Croatia (Phụ nữ)
Croatia (Phụ nữ)
Hy Lạp (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
  • 40% 2thắng
  • 60% 3thắng
  • 154
  • GP
  • 154
  • 75
  • SP
  • 79
TTG 11/03/26 14:00
Croatia (Phụ nữ) Croatia (Phụ nữ)
  • 23
  • 26
  • 27
  • 22
98
Hy Lạp (Nữ) Hy Lạp (Nữ)
  • 22
  • 16
  • 20
  • 15
73
TTG 12/11/25 12:00
Hy Lạp (Nữ) Hy Lạp (Nữ)
  • 21
  • 19
  • 10
  • 23
73
Croatia (Phụ nữ) Croatia (Phụ nữ)
  • 17
  • 19
  • 28
  • 12
76
TTG 17/06/24 12:00
Hy Lạp (Nữ) Hy Lạp (Nữ)
  • 24
  • 27
  • 13
  • 23
87
Croatia (Phụ nữ) Croatia (Phụ nữ)
  • 9
  • 23
  • 24
  • 22
78
TTG 02/06/23 11:30
Hy Lạp (Nữ) Hy Lạp (Nữ)
  • 30
  • 16
  • 21
  • 8
75
Croatia (Phụ nữ) Croatia (Phụ nữ)
  • 14
  • 15
  • 11
  • 15
55
TTG 14/06/22 14:00
Hy Lạp (Nữ) Hy Lạp (Nữ)
  • 27
  • 25
  • 17
  • 19
88
Croatia (Phụ nữ) Croatia (Phụ nữ)
  • 24
  • 16
  • 22
  • 9
71
Croatia (Phụ nữ) CRO

Bảng xếp hạng

Hy Lạp (Nữ) GRE
# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group A TCDC T Đ TD K
1 6 6 0 528:419 12
2 6 3 3 419:399 9
3 6 2 4 441:482 8
4 6 1 5 427:515 7
# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group B TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 478:378 11
2 6 4 2 474:430 10
3 6 3 3 471:466 9
4 6 0 6 372:521 6

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
11 Tháng Ba 2026, 14:00