Canada vs Slovenia 06/09/2023
-
06/09/23
08:30
|
Tứ kết
-
- 100 : 89
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
26
24
30
20
100
24
26
21
18
89
Quý 1
26
:
24
2
2 - 0
Canada
0:16
3
2 - 3
Slovenia
1:23
2
4 - 3
Canada
1:40
3
4 - 6
Slovenia
2:05
1
4 - 7
Slovenia
2:28
3
7 - 7
Canada
3:03
3
7 - 10
Slovenia
3:16
3
10 - 10
Canada
3:55
2
12 - 10
Canada
4:26
1
12 - 11
Slovenia
4:37
1
12 - 12
Slovenia
4:37
2
14 - 12
Canada
5:04
3
14 - 15
Slovenia
5:29
2
16 - 15
Canada
5:51
3
16 - 18
Slovenia
6:44
3
19 - 18
Canada
7:39
2
19 - 20
Slovenia
7:56
1
20 - 20
Canada
8:06
1
21 - 20
Canada
8:06
1
21 - 21
Slovenia
8:19
1
21 - 22
Slovenia
8:19
2
23 - 22
Canada
9:13
3
26 - 22
Canada
9:37
2
26 - 24
Slovenia
9:57
Quý 2
24
:
26
2
28 - 24
Canada
10:14
3
28 - 27
Slovenia
10:34
3
31 - 27
Canada
10:51
3
31 - 30
Slovenia
10:51
1
32 - 30
Canada
11:52
1
33 - 30
Canada
11:52
1
34 - 30
Canada
11:48
2
34 - 32
Slovenia
12:02
3
34 - 35
Slovenia
13:07
2
36 - 35
Canada
13:28
3
36 - 38
Slovenia
13:57
2
36 - 40
Slovenia
14:24
2
38 - 40
Canada
14:39
1
39 - 40
Canada
14:58
3
42 - 40
Canada
15:06
2
44 - 40
Canada
15:27
3
44 - 43
Slovenia
15:42
2
44 - 45
Slovenia
16:11
2
46 - 45
Canada
16:26
1
47 - 45
Canada
16:58
1
48 - 45
Canada
16:58
2
48 - 47
Slovenia
17:15
2
50 - 47
Canada
17:32
2
50 - 49
Slovenia
18:22
1
50 - 50
Slovenia
18:58
Quý 3
30
:
21
2
50 - 52
Slovenia
20:28
2
52 - 52
Canada
20:54
2
54 - 52
Canada
21:17
2
56 - 52
Canada
22:32
3
59 - 52
Canada
23:26
2
61 - 52
Canada
23:53
3
61 - 55
Slovenia
24:07
1
62 - 55
Canada
24:28
1
63 - 55
Canada
24:28
1
64 - 55
Canada
24:51
1
65 - 55
Canada
24:51
1
66 - 55
Canada
25:18
1
67 - 55
Canada
25:18
1
68 - 55
Canada
25:47
1
69 - 55
Canada
25:47
3
69 - 58
Slovenia
26:02
3
72 - 58
Canada
26:16
3
72 - 61
Slovenia
26:34
3
75 - 61
Canada
26:49
1
76 - 61
Canada
27:11
1
77 - 61
Canada
27:11
2
77 - 63
Slovenia
27:46
1
77 - 64
Slovenia
27:46
3
80 - 64
Canada
28:04
2
80 - 66
Slovenia
28:42
3
80 - 69
Slovenia
29:16
1
80 - 70
Slovenia
29:37
1
80 - 71
Slovenia
29:37
Quý 4
20
:
18
2
82 - 71
Canada
30:25
1
83 - 71
Canada
30:26
2
85 - 71
Canada
31:19
1
86 - 71
Canada
31:40
1
87 - 71
Canada
31:40
1
87 - 72
Slovenia
31:54
1
87 - 73
Slovenia
31:54
1
87 - 74
Slovenia
31:54
1
88 - 74
Canada
32:03
1
89 - 74
Canada
32:03
2
89 - 76
Slovenia
32:39
3
92 - 76
Canada
32:55
1
92 - 77
Slovenia
33:03
1
93 - 77
Canada
33:25
1
94 - 77
Canada
34:17
1
94 - 78
Slovenia
34:29
3
94 - 81
Slovenia
34:56
2
94 - 83
Slovenia
35:23
2
94 - 85
Slovenia
35:53
2
96 - 85
Canada
37:01
1
97 - 85
Canada
37:43
1
98 - 85
Canada
37:43
2
98 - 87
Slovenia
38:01
1
98 - 88
Slovenia
38:39
1
98 - 89
Slovenia
38:39
2
100 - 89
Canada
38:55
Tải thêm
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Canada trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovenia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
- 11/30 (36.7%)
- 3 con trỏ
- 15/31 (48.4%)
- 20/31 (64.5%)
- 2 con trỏ
- 14/35 (40%)
- 27/33 (81%)
- Ném miễn phí
- 16/19 (84%)
- 38
- Lấy lại quả bóng
- 30
- 12
- Phản đòn tấn công
- 11
Thống kê người chơi
Gilgeous-Alexander, Shai
G-F
DIM
31
REB
10
HT
4
PHT
36:16
Kính
31
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
14/16
(88%)
Phút
36:16
Hai con trỏ
7/8
(88%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/12
(67%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Doncic, Luka
F-G
DIM
26
REB
4
HT
5
PHT
29:32
Kính
26
Ba con trỏ
4/6
(67%)
Ném miễn phí
6/7
(86%)
Phút
29:32
Hai con trỏ
4/14
(29%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/20
(40%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Barrett, RJ
F-G
DIM
24
REB
9
HT
1
PHT
34:22
Kính
24
Ba con trỏ
1/6
(17%)
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
34:22
Hai con trỏ
8/16
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/22
(41%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
9
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Prepelic, Klemen
G
DIM
22
REB
5
HT
3
PHT
27:15
Kính
22
Ba con trỏ
4/10
(40%)
Ném miễn phí
6/6
(100%)
Phút
27:15
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/13
(46%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Brooks, Dillon
G-F
DIM
14
REB
3
HT
3
PHT
28:23
Kính
14
Ba con trỏ
3/5
(60%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
28:23
Hai con trỏ
2/2
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
Không có trận đấu
Đây là trận đấu đầu tiên của các đội này, dữ liệu sẽ xuất hiện sau.
0
GP
0
0
SP
0
0
win
0
| # | Hình thức FIBA World Cup 2023, 2nd Round, Group I | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 404:370 | 9 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 502:380 | 9 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 444:449 | 8 | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 425:444 | 8 |
| # | Hình thức FIBA World Cup 2023, 2nd Round, Group J | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 482:375 | 10 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 507:398 | 9 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 397:390 | 8 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 392:419 | 7 |