Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

BV Chemnitz 99 vs MLP Academics Heidelberg 18/02/2026

1
2
3
4
TC
T
BV Chemnitz 99
16
18
19
21
25
99
MLP Academics Heidelberg
18
16
21
19
22
96
BV Chemnitz 99 CHE

Chi tiết trận đấu

MLP Academics Heidelberg HEI
Quý 1
16 : 18
3
0 - 3
MLP Academics Heidelberg
0:15
2
2 - 3
BV Chemnitz 99
1:02
2
2 - 5
MLP Academics Heidelberg
1:40
2
2 - 7
MLP Academics Heidelberg
2:14
2
4 - 7
BV Chemnitz 99
2:52
1
5 - 7
BV Chemnitz 99
3:29
2
7 - 7
BV Chemnitz 99
4:16
1
7 - 8
MLP Academics Heidelberg
4:39
1
7 - 9
MLP Academics Heidelberg
4:39
3
10 - 9
BV Chemnitz 99
4:55
2
10 - 11
MLP Academics Heidelberg
5:21
1
10 - 12
MLP Academics Heidelberg
5:21
3
13 - 12
BV Chemnitz 99
7:25
1
14 - 12
BV Chemnitz 99
7:54
1
15 - 12
BV Chemnitz 99
7:54
2
15 - 14
MLP Academics Heidelberg
8:09
2
15 - 16
MLP Academics Heidelberg
8:53
2
15 - 18
MLP Academics Heidelberg
9:29
1
16 - 18
BV Chemnitz 99
9:49
Quý 2
18 : 16
2
18 - 18
BV Chemnitz 99
11:11
2
18 - 20
MLP Academics Heidelberg
11:31
1
18 - 21
MLP Academics Heidelberg
11:52
2
20 - 21
BV Chemnitz 99
13:21
2
20 - 23
MLP Academics Heidelberg
13:40
2
22 - 23
BV Chemnitz 99
14:35
2
22 - 25
MLP Academics Heidelberg
14:57
2
22 - 27
MLP Academics Heidelberg
15:36
2
22 - 29
MLP Academics Heidelberg
16:11
2
24 - 29
BV Chemnitz 99
16:32
3
27 - 29
BV Chemnitz 99
17:32
2
29 - 29
BV Chemnitz 99
18:26
2
29 - 31
MLP Academics Heidelberg
18:53
3
32 - 31
BV Chemnitz 99
19:09
1
32 - 32
MLP Academics Heidelberg
19:31
1
33 - 32
BV Chemnitz 99
19:38
1
34 - 32
BV Chemnitz 99
19:38
2
34 - 34
MLP Academics Heidelberg
19:59
Quý 3
19 : 21
3
37 - 34
BV Chemnitz 99
20:36
2
37 - 36
MLP Academics Heidelberg
20:58
2
39 - 36
BV Chemnitz 99
21:20
1
40 - 36
BV Chemnitz 99
21:20
2
40 - 38
MLP Academics Heidelberg
21:40
1
41 - 38
BV Chemnitz 99
22:05
1
42 - 38
BV Chemnitz 99
22:05
2
42 - 40
MLP Academics Heidelberg
23:57
2
44 - 40
BV Chemnitz 99
24:49
1
44 - 41
MLP Academics Heidelberg
25:10
1
44 - 42
MLP Academics Heidelberg
25:10
3
44 - 45
MLP Academics Heidelberg
25:37
2
46 - 45
BV Chemnitz 99
25:49
3
49 - 45
BV Chemnitz 99
26:35
3
49 - 48
MLP Academics Heidelberg
27:10
2
49 - 50
MLP Academics Heidelberg
27:45
3
49 - 53
MLP Academics Heidelberg
28:21
2
51 - 53
BV Chemnitz 99
29:04
2
53 - 53
BV Chemnitz 99
29:41
2
53 - 55
MLP Academics Heidelberg
29:59
Quý 4
21 : 19
2
55 - 55
BV Chemnitz 99
30:20
2
57 - 55
BV Chemnitz 99
31:08
2
57 - 57
MLP Academics Heidelberg
31:23
2
59 - 57
BV Chemnitz 99
31:39
2
59 - 59
MLP Academics Heidelberg
32:10
2
61 - 59
BV Chemnitz 99
32:26
2
61 - 61
MLP Academics Heidelberg
32:48
3
64 - 61
BV Chemnitz 99
33:07
1
64 - 62
MLP Academics Heidelberg
33:25
1
65 - 62
BV Chemnitz 99
33:36
2
65 - 64
MLP Academics Heidelberg
34:21
2
65 - 66
MLP Academics Heidelberg
37:14
3
68 - 66
BV Chemnitz 99
37:35
3
68 - 69
MLP Academics Heidelberg
37:50
2
70 - 69
BV Chemnitz 99
38:16
1
71 - 69
BV Chemnitz 99
38:16
3
71 - 72
MLP Academics Heidelberg
39:01
3
74 - 72
BV Chemnitz 99
39:15
2
74 - 74
MLP Academics Heidelberg
39:49
Tăng ca
25 : 22
2
74 - 76
MLP Academics Heidelberg
40:18
1
75 - 76
BV Chemnitz 99
40:47
2
77 - 76
BV Chemnitz 99
40:59
1
77 - 77
MLP Academics Heidelberg
41:46
1
77 - 78
MLP Academics Heidelberg
41:46
2
79 - 78
BV Chemnitz 99
41:53
1
80 - 78
BV Chemnitz 99
41:53
2
80 - 80
MLP Academics Heidelberg
42:37
2
80 - 82
MLP Academics Heidelberg
43:07
2
82 - 82
BV Chemnitz 99
44:26
3
85 - 82
BV Chemnitz 99
45:13
2
87 - 82
BV Chemnitz 99
45:45
3
87 - 85
MLP Academics Heidelberg
45:59
1
87 - 86
MLP Academics Heidelberg
46:32
1
87 - 87
MLP Academics Heidelberg
46:32
3
90 - 87
BV Chemnitz 99
46:46
3
90 - 90
MLP Academics Heidelberg
47:13
3
93 - 90
BV Chemnitz 99
48:20
2
93 - 92
MLP Academics Heidelberg
48:47
1
93 - 93
MLP Academics Heidelberg
48:47
2
95 - 93
BV Chemnitz 99
49:32
3
95 - 96
MLP Academics Heidelberg
49:55
3
98 - 96
BV Chemnitz 99
49:59
1
99 - 96
BV Chemnitz 99
49:59
Tải thêm

Phỏng đoán

4 / 10 trận đấu cuối cùng BV Chemnitz 99 trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

6 / 10 trận đấu cuối cùng MLP Academics Heidelberg trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong quý thứ 3

Cá cược:1x2 - Quý 3 - N2

Tỷ lệ cược

2.46
BV Chemnitz 99 CHE

Số liệu thống kê

MLP Academics Heidelberg HEI
  • 13/36 (36.1%)
  • 3 con trỏ
  • 9/28 (32.1%)
  • 23/42 (54.8%)
  • 2 con trỏ
  • 28/47 (59.6%)
  • 14/21 (66%)
  • Ném miễn phí
  • 13/21 (61%)
  • 43
  • Lấy lại quả bóng
  • 42
  • 10
  • Phản đòn tấn công
  • 8
Thống kê người chơi
Kessen, Marcel
C
DIM 26
REB 9
HT 1
PHT 43:10
Kính 26
Ba con trỏ 3/3 (100%)
Ném miễn phí 3/5 (60%)
Phút 43:10
Hai con trỏ 7/10 (70%)
Mục tiêu lĩnh vực 10/13 (77%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 9
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Horne, DJ
G
DIM 22
REB 1
HT 2
PHT 31:20
Kính 22
Ba con trỏ 3/10 (30%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 31:20
Hai con trỏ 6/9 (67%)
Mục tiêu lĩnh vực 9/19 (47%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Sibande, Nike
G
DIM 18
REB 6
HT -
PHT 31:54
Kính 18
Ba con trỏ 1/5 (20%)
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 31:54
Hai con trỏ 6/7 (86%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/12 (58%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 6
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Davis, Corey
G
DIM 17
REB 4
HT 6
PHT 40:02
Kính 17
Ba con trỏ 4/9 (44%)
Ném miễn phí 1/3 (33%)
Phút 40:02
Hai con trỏ 2/7 (29%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/16 (38%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Minchev, Yordan
F
DIM 16
REB 10
HT 2
PHT 40:55
Kính 16
Ba con trỏ 3/5 (60%)
Ném miễn phí 1/1 (100%)
Phút 40:55
Hai con trỏ 3/9 (33%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/14 (43%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 10
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 3
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
BV Chemnitz 99
BV Chemnitz 99
MLP Academics Heidelberg
MLP Academics Heidelberg
BV Chemnitz 99 CHE

Bắt đầu

MLP Academics Heidelberg HEI
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 170
  • GP
  • 170
  • 84
  • SP
  • 86
TC 18/02/26 14:00
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 16
  • 18
  • 19
  • 21
99
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg
  • 18
  • 16
  • 21
  • 19
96
TTG 05/10/25 09:00
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg
  • 16
  • 19
  • 29
  • 19
83
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 21
  • 20
  • 26
  • 23
90
TTG 27/05/25 12:30
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg
  • 26
  • 22
  • 19
  • 25
92
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 23
  • 18
  • 7
  • 16
64
TTG 25/05/25 10:30
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 23
  • 36
  • 14
  • 24
97
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg
  • 21
  • 19
  • 24
  • 24
88
TTG 20/05/25 14:00
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg
  • 19
  • 17
  • 20
  • 18
74
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 15
  • 18
  • 18
  • 19
70
BV Chemnitz 99 CHE

Bảng xếp hạng

MLP Academics Heidelberg HEI
# Đội TCDC T Đ TD K
1 28 23 5 2466:2073 46
2 29 21 8 2498:2276 42
3 30 20 10 2680:2479 40
4 31 19 12 2564:2480 38
5 29 17 12 2384:2339 34
6 30 17 13 2472:2342 34
7 30 16 14 2722:2791 32
8 30 16 14 2493:2527 32
9 30 15 15 2675:2642 30
10 28 14 14 2356:2316 28
11 30 14 16 2517:2556 28
12 30 13 17 2474:2536 26
13 29 12 17 2503:2559 24
14 30 12 18 2471:2548 24
15 30 12 18 2556:2649 24
16 30 10 20 2429:2678 20
17 30 8 22 2354:2590 16
18 30 8 22 2437:2670 16

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
18 Tháng Hai 2026, 14:00
Sân vận động:
Messe Chemnitz, Chemnitz, Đức
Dung tích:
5200