Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Turgutlu Municipality (Nữ) vs Burhaniye (Nữ) 18/04/2026

1
2
3
4
T
Turgutlu Municipality (Nữ)
22
26
20
11
79
Burhaniye (Nữ)
24
18
10
14
66
Turgutlu Municipality (Nữ) TUR

Chi tiết trận đấu

Burhaniye (Nữ) BUR
Quý 1
22 : 24
2
2 - 0
Turgutlu Municipality (Nữ)
0:30
2
2 - 2
Burhaniye (Nữ)
0:49
2
4 - 2
Turgutlu Municipality (Nữ)
1:04
2
4 - 4
Burhaniye (Nữ)
1:55
1
5 - 4
Turgutlu Municipality (Nữ)
2:20
1
6 - 4
Turgutlu Municipality (Nữ)
2:20
2
8 - 4
Turgutlu Municipality (Nữ)
2:56
2
8 - 6
Burhaniye (Nữ)
3:20
1
8 - 7
Burhaniye (Nữ)
3:22
2
10 - 7
Turgutlu Municipality (Nữ)
3:34
3
10 - 10
Burhaniye (Nữ)
3:55
2
12 - 10
Turgutlu Municipality (Nữ)
4:11
1
12 - 11
Burhaniye (Nữ)
4:57
1
12 - 12
Burhaniye (Nữ)
4:57
1
12 - 13
Burhaniye (Nữ)
4:57
2
14 - 13
Turgutlu Municipality (Nữ)
6:46
2
16 - 13
Turgutlu Municipality (Nữ)
7:24
1
17 - 13
Turgutlu Municipality (Nữ)
7:47
1
18 - 13
Turgutlu Municipality (Nữ)
7:47
3
18 - 16
Burhaniye (Nữ)
7:59
1
19 - 16
Turgutlu Municipality (Nữ)
8:17
1
20 - 16
Turgutlu Municipality (Nữ)
8:17
2
20 - 18
Burhaniye (Nữ)
8:31
2
22 - 18
Turgutlu Municipality (Nữ)
8:43
3
22 - 21
Burhaniye (Nữ)
8:53
3
22 - 24
Burhaniye (Nữ)
9:33
Quý 2
26 : 18
3
22 - 27
Burhaniye (Nữ)
10:42
2
24 - 27
Turgutlu Municipality (Nữ)
11:06
2
26 - 27
Turgutlu Municipality (Nữ)
12:04
2
28 - 27
Turgutlu Municipality (Nữ)
12:32
2
30 - 27
Turgutlu Municipality (Nữ)
13:06
1
31 - 27
Turgutlu Municipality (Nữ)
13:09
3
34 - 27
Turgutlu Municipality (Nữ)
14:38
1
35 - 27
Turgutlu Municipality (Nữ)
14:47
1
36 - 27
Turgutlu Municipality (Nữ)
14:47
3
36 - 30
Burhaniye (Nữ)
15:03
3
36 - 33
Burhaniye (Nữ)
15:26
1
37 - 33
Turgutlu Municipality (Nữ)
15:35
1
38 - 33
Turgutlu Municipality (Nữ)
15:35
1
39 - 33
Turgutlu Municipality (Nữ)
17:15
1
40 - 33
Turgutlu Municipality (Nữ)
17:15
1
41 - 33
Turgutlu Municipality (Nữ)
17:41
1
42 - 33
Turgutlu Municipality (Nữ)
17:41
1
42 - 34
Burhaniye (Nữ)
17:51
1
42 - 35
Burhaniye (Nữ)
17:51
1
43 - 35
Turgutlu Municipality (Nữ)
17:51
1
44 - 35
Turgutlu Municipality (Nữ)
17:51
1
45 - 35
Turgutlu Municipality (Nữ)
17:53
1
46 - 35
Turgutlu Municipality (Nữ)
17:53
1
46 - 36
Burhaniye (Nữ)
18:10
1
46 - 37
Burhaniye (Nữ)
18:10
3
46 - 40
Burhaniye (Nữ)
18:37
2
46 - 42
Burhaniye (Nữ)
19:01
2
48 - 42
Turgutlu Municipality (Nữ)
19:30
Quý 3
20 : 10
2
50 - 42
Turgutlu Municipality (Nữ)
20:58
2
52 - 42
Turgutlu Municipality (Nữ)
21:37
2
54 - 42
Turgutlu Municipality (Nữ)
23:44
2
54 - 44
Burhaniye (Nữ)
24:55
2
56 - 44
Turgutlu Municipality (Nữ)
25:14
1
57 - 44
Turgutlu Municipality (Nữ)
25:15
2
57 - 46
Burhaniye (Nữ)
25:31
1
57 - 47
Burhaniye (Nữ)
25:32
3
60 - 47
Turgutlu Municipality (Nữ)
25:51
2
62 - 47
Turgutlu Municipality (Nữ)
26:12
3
65 - 47
Turgutlu Municipality (Nữ)
26:47
3
65 - 50
Burhaniye (Nữ)
27:08
3
68 - 50
Turgutlu Municipality (Nữ)
29:04
2
68 - 52
Burhaniye (Nữ)
29:46
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Turgutlu Municipality (Nữ)
  • Burhaniye (Nữ)

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng Turgutlu Municipality (Nữ) trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

1 / 5 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng Burhaniye (Nữ)t rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Quý 2 - N1

Tỷ lệ cược

1.42

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Turgutlu Municipality (Nữ)
Turgutlu Municipality (Nữ)
Burhaniye (Nữ)
Burhaniye (Nữ)
  • 80% 4thắng
  • 20% 1thắng
  • 82
  • GP
  • 82
  • 44
  • SP
  • 37
TTG 18/04/26 07:00
Turgutlu Municipality (Nữ) Turgutlu Municipality (Nữ)
  • 22
  • 26
  • 20
  • 11
79
Burhaniye (Nữ) Burhaniye (Nữ)
  • 24
  • 18
  • 10
  • 14
66
TTG 27/12/25 08:00
Burhaniye (Nữ) Burhaniye (Nữ)
  • 17
  • 15
  • 14
  • 18
64
Turgutlu Municipality (Nữ) Turgutlu Municipality (Nữ)
  • 15
  • 26
  • 18
  • 15
74
TTG 05/04/25 09:00
Turgutlu Municipality (Nữ) Turgutlu Municipality (Nữ) 0 Burhaniye (Nữ) Burhaniye (Nữ) 0
TTG 14/12/24 09:00
Burhaniye (Nữ) Burhaniye (Nữ) 0 Turgutlu Municipality (Nữ) Turgutlu Municipality (Nữ) 0
TTG 15/12/23 10:15
Turgutlu Municipality (Nữ) Turgutlu Municipality (Nữ)
  • 15
  • 15
  • 13
  • 28
71
Burhaniye (Nữ) Burhaniye (Nữ)
  • 9
  • 20
  • 21
  • 9
59

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
18 Tháng Tư 2026, 07:00