Valencia vs Burgos 10/05/2022
- 10/05/22 15:00
-
- 84 : 70
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
18
22
22
22
84
16
17
9
28
70
Quý 1
18
:
16
3
3 - 0
Valencia
0:25
3
6 - 0
Valencia
1:05
3
6 - 3
Burgos
1:43
2
6 - 5
Burgos
2:34
2
8 - 5
Valencia
3:00
3
11 - 5
Valencia
4:02
2
11 - 7
Burgos
4:45
2
11 - 9
Burgos
5:34
3
14 - 9
Valencia
5:51
2
14 - 11
Burgos
6:23
3
17 - 11
Valencia
6:42
1
18 - 11
Valencia
8:22
3
18 - 14
Burgos
8:57
2
18 - 16
Burgos
9:32
Quý 2
22
:
17
2
18 - 18
Burgos
11:22
2
20 - 18
Valencia
11:39
2
20 - 20
Burgos
12:42
2
20 - 22
Burgos
13:09
2
22 - 22
Valencia
13:25
1
23 - 22
Valencia
13:25
2
23 - 24
Burgos
13:57
3
23 - 27
Burgos
15:03
3
26 - 27
Valencia
15:16
1
27 - 27
Valencia
15:41
1
28 - 27
Valencia
15:41
2
28 - 29
Burgos
15:55
2
28 - 31
Burgos
16:40
2
30 - 31
Valencia
16:56
1
31 - 31
Valencia
17:35
1
32 - 31
Valencia
17:35
2
34 - 31
Valencia
18:04
2
34 - 33
Burgos
18:13
2
36 - 33
Valencia
18:43
2
38 - 33
Valencia
19:30
2
40 - 33
Valencia
19:32
Quý 3
22
:
9
2
42 - 33
Valencia
21:12
2
44 - 33
Valencia
21:49
1
45 - 33
Valencia
22:15
3
48 - 33
Valencia
23:28
1
48 - 34
Burgos
23:49
1
48 - 35
Burgos
23:49
2
48 - 37
Burgos
24:33
2
50 - 37
Valencia
24:55
2
52 - 37
Valencia
25:33
2
54 - 37
Valencia
26:30
2
56 - 37
Valencia
27:28
1
57 - 37
Valencia
27:59
1
58 - 37
Valencia
27:59
3
58 - 40
Burgos
28:11
2
60 - 40
Valencia
29:13
2
60 - 42
Burgos
29:22
2
62 - 43
Valencia
29:51
Quý 4
22
:
28
2
64 - 42
Valencia
30:11
3
64 - 45
Burgos
30:17
1
65 - 45
Valencia
32:12
1
66 - 45
Valencia
32:12
3
66 - 48
Burgos
32:40
2
66 - 50
Burgos
33:04
3
69 - 50
Valencia
33:58
2
69 - 52
Burgos
34:19
2
69 - 54
Burgos
35:00
2
71 - 54
Valencia
35:19
3
71 - 57
Burgos
35:39
1
71 - 58
Burgos
35:39
2
71 - 60
Burgos
36:08
2
73 - 60
Valencia
36:25
3
73 - 63
Burgos
36:40
3
76 - 63
Valencia
37:03
3
79 - 63
Valencia
37:58
1
79 - 64
Burgos
38:20
1
79 - 65
Burgos
38:20
3
82 - 65
Valencia
38:47
3
82 - 68
Burgos
39:04
1
82 - 69
Burgos
39:19
1
82 - 70
Burgos
39:19
1
83 - 70
Valencia
39:41
1
84 - 70
Valencia
39:41
Tải thêm
- 11/23 (47.8%)
- 3 con trỏ
- 9/24 (37.5%)
- 19/37 (51.4%)
- 2 con trỏ
- 18/40 (45%)
- 13/18 (72%)
- Ném miễn phí
- 7/7 (100%)
- 38
- Lấy lại quả bóng
- 29
- 15
- Phản đòn tấn công
- 13
Thống kê người chơi
Renfroe, Alex
G
DIM
16
REB
3
HT
3
PHT
24:45
Kính
16
Ba con trỏ
4/6
(67%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
24:45
Hai con trỏ
1/3
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/9
(56%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Labeyrie, Louis
F
DIM
13
REB
5
HT
1
PHT
16:03
Kính
13
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
3/7
(43%)
Phút
16:03
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/7
(57%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Hanlan, Olivier
G
DIM
12
REB
-
HT
2
PHT
20:05
Kính
12
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
20:05
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Eddie, Jarell
F
DIM
12
REB
3
HT
2
PHT
23:01
Kính
12
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
-
Phút
23:01
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Rossom, Sam
G
DIM
11
REB
1
HT
4
PHT
23:46
Kính
11
Ba con trỏ
3/3
(100%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
23:46
Hai con trỏ
0/2
(0%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/5
(60%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 156
- GP
- 156
- 83
- SP
- 73
Đối đầu
TTG
29/03/26
12:00
Burgos
Valencia
- 22
- 16
- 16
- 20
- 15
- 23
- 30
- 11
TTG
02/11/25
12:00
Valencia
Burgos
- 32
- 23
- 16
- 29
- 21
- 14
- 22
- 25
TTG
10/05/22
15:00
Valencia
Burgos
- 18
- 22
- 22
- 22
- 16
- 17
- 9
- 28
TTG
16/10/21
14:45
Burgos
Valencia
- 19
- 19
- 16
- 11
- 23
- 23
- 11
- 12
TTG
17/01/21
12:00
Burgos
Valencia
- 18
- 17
- 25
- 18
- 23
- 17
- 22
- 21
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 7 | 2833:2540 | |
| 2 | 34 | 25 | 9 | 2840:2580 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 2827:2702 | |
| 4 | 34 | 22 | 12 | 2776:2666 | |
| 5 | 34 | 21 | 13 | 2819:2685 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2777:2675 | |
| 7 | 34 | 20 | 14 | 2995:2905 | |
| 8 | 34 | 17 | 17 | 2750:2798 | |
| 9 | 34 | 16 | 18 | 2768:2886 | |
| 10 | 34 | 16 | 18 | 2900:2822 | |
| 11 | 34 | 16 | 18 | 2831:2849 | |
| 12 | 34 | 13 | 21 | 2742:2741 | |
| 13 | 34 | 13 | 21 | 2674:2883 | |
| 14 | 34 | 12 | 22 | 2807:2938 | |
| 15 | 34 | 12 | 22 | 2793:2930 | |
| 16 | 34 | 12 | 22 | 2570:2783 | |
| 17 | 34 | 11 | 23 | 2665:2813 | |
| 18 | 34 | 10 | 24 | 2632:2803 |