Burgos vs CB Granada 29/05/2026
- 29/05/26 12:00
-
- 110 : 105
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
20
31
27
32
110
33
23
21
28
105
Quý 1
20
:
33
3
0 - 3
CB Granada
0:07
2
0 - 5
CB Granada
0:07
1
1 - 5
Burgos
0:07
1
2 - 5
Burgos
0:07
2
2 - 7
CB Granada
0:07
1
3 - 7
Burgos
0:07
1
4 - 7
Burgos
0:07
2
4 - 9
CB Granada
0:07
2
6 - 9
Burgos
0:07
1
6 - 10
CB Granada
0:07
1
6 - 11
CB Granada
0:07
2
8 - 11
Burgos
3:05
1
9 - 11
Burgos
3:33
1
10 - 11
Burgos
3:33
2
10 - 13
CB Granada
3:58
2
10 - 15
CB Granada
4:17
2
12 - 15
Burgos
4:32
3
12 - 18
CB Granada
4:46
2
12 - 20
CB Granada
5:13
2
14 - 20
Burgos
6:14
2
14 - 22
CB Granada
6:57
3
17 - 22
Burgos
7:44
2
17 - 24
CB Granada
8:10
2
17 - 26
CB Granada
8:33
1
17 - 27
CB Granada
8:38
3
17 - 30
CB Granada
9:16
3
20 - 30
Burgos
9:39
3
20 - 33
CB Granada
9:59
Quý 2
31
:
23
3
23 - 33
Burgos
10:07
2
25 - 33
Burgos
10:27
2
27 - 33
Burgos
10:58
2
27 - 35
CB Granada
11:13
2
29 - 35
Burgos
11:33
3
29 - 38
CB Granada
11:50
3
29 - 41
CB Granada
13:05
3
32 - 41
Burgos
13:23
3
32 - 44
CB Granada
13:38
3
35 - 44
Burgos
13:54
1
35 - 45
CB Granada
14:21
1
35 - 46
CB Granada
14:21
2
37 - 46
Burgos
14:37
2
37 - 48
CB Granada
15:40
2
39 - 48
Burgos
16:04
2
39 - 50
CB Granada
16:28
3
42 - 50
Burgos
16:40
2
42 - 52
CB Granada
17:06
1
42 - 53
CB Granada
17:06
3
45 - 53
Burgos
17:11
1
45 - 54
CB Granada
18:03
1
45 - 55
CB Granada
18:03
2
47 - 55
Burgos
18:24
1
47 - 56
CB Granada
18:51
1
48 - 56
Burgos
19:06
3
51 - 56
Burgos
19:32
Quý 3
27
:
21
1
51 - 57
CB Granada
20:18
3
54 - 57
Burgos
20:35
3
54 - 60
CB Granada
21:19
2
56 - 60
Burgos
21:37
2
58 - 60
Burgos
22:05
2
60 - 60
Burgos
23:26
2
60 - 62
CB Granada
23:47
1
60 - 63
CB Granada
23:55
2
62 - 63
Burgos
24:08
2
64 - 63
Burgos
25:03
3
64 - 66
CB Granada
25:27
2
66 - 66
Burgos
25:40
1
66 - 67
CB Granada
25:56
2
66 - 69
CB Granada
26:22
1
66 - 70
CB Granada
26:22
3
69 - 70
Burgos
26:46
3
69 - 73
CB Granada
27:05
2
71 - 73
Burgos
27:47
2
73 - 73
Burgos
28:08
3
76 - 73
Burgos
28:57
2
76 - 75
CB Granada
29:15
2
76 - 77
CB Granada
29:37
1
77 - 77
Burgos
29:56
1
78 - 77
Burgos
29:56
Quý 4
32
:
28
2
80 - 77
Burgos
30:34
3
83 - 77
Burgos
31:04
2
83 - 79
CB Granada
31:26
2
85 - 79
Burgos
31:43
3
88 - 79
Burgos
32:29
2
88 - 81
CB Granada
32:50
3
91 - 81
Burgos
33:20
2
91 - 83
CB Granada
33:40
1
91 - 84
CB Granada
33:40
3
91 - 87
CB Granada
34:09
2
93 - 87
Burgos
34:28
1
94 - 87
Burgos
35:38
1
95 - 87
Burgos
35:38
2
95 - 89
CB Granada
36:02
2
97 - 89
Burgos
36:12
2
97 - 91
CB Granada
38:26
1
97 - 92
CB Granada
37:23
1
97 - 93
CB Granada
37:23
2
99 - 93
Burgos
37:23
1
99 - 94
CB Granada
37:54
1
99 - 95
CB Granada
37:54
3
102 - 95
Burgos
38:13
2
104 - 95
Burgos
38:37
2
104 - 97
CB Granada
38:46
2
104 - 99
CB Granada
38:59
2
106 - 99
Burgos
39:14
2
108 - 99
Burgos
39:44
3
108 - 102
CB Granada
39:53
2
110 - 102
Burgos
39:59
3
110 - 105
CB Granada
39:59
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Burgos
- CB Granada
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Burgos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng CB Granada trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
- 15/28 (53.6%)
- 3 con trỏ
- 13/30 (43.3%)
- 27/49 (55.1%)
- 2 con trỏ
- 24/34 (70.6%)
- 11/12 (91%)
- Ném miễn phí
- 18/25 (72%)
- 36
- Lấy lại quả bóng
- 25
- 14
- Phản đòn tấn công
- 6
Thống kê người chơi
Heidegger, Max
G
DIM
22
REB
-
HT
4
PHT
20:24
Kính
22
Ba con trỏ
6/11
(55%)
Ném miễn phí
-
Phút
20:24
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/14
(57%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Perez, Jassel
F
DIM
20
REB
3
HT
4
PHT
24:52
Kính
20
Ba con trỏ
3/6
(50%)
Ném miễn phí
3/5
(60%)
Phút
24:52
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/11
(64%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Alibegovic, Amar
F
DIM
19
REB
1
HT
1
PHT
22:50
Kính
19
Ba con trỏ
5/10
(50%)
Ném miễn phí
-
Phút
22:50
Hai con trỏ
2/7
(29%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/17
(41%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Neto, Raul
G
DIM
16
REB
1
HT
5
PHT
22:04
Kính
16
Ba con trỏ
1/1
(100%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
22:04
Hai con trỏ
5/7
(71%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/8
(75%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Bozic, Luka
F
DIM
15
REB
6
HT
7
PHT
30:05
Kính
15
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
30:05
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
6/8
(75%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 206
- GP
- 206
- 108
- SP
- 97
Đối đầu
TTG
29/05/26
12:00
Burgos
CB Granada
- 20
- 31
- 27
- 32
- 33
- 23
- 21
- 28
TTG
03/01/26
13:00
CB Granada
Burgos
- 19
- 22
- 33
- 16
- 33
- 22
- 24
- 28
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 26 | 7 | 3073:2812 | |
| 2 | 33 | 24 | 9 | 3085:2861 | |
| 3 | 33 | 24 | 9 | 2997:2781 | |
| 4 | 32 | 23 | 9 | 3011:2671 | |
| 5 | 32 | 23 | 9 | 2869:2618 | |
| 6 | 33 | 22 | 11 | 2829:2684 | |
| 7 | 33 | 18 | 15 | 2797:2842 | |
| 8 | 33 | 18 | 15 | 2958:2853 | |
| 9 | 33 | 17 | 16 | 2889:2864 | |
| 10 | 33 | 15 | 18 | 3000:3076 | |
| 11 | 33 | 15 | 18 | 2838:2993 | |
| 12 | 33 | 13 | 20 | 2831:2947 | |
| 13 | 33 | 12 | 21 | 2761:2981 | |
| 14 | 33 | 11 | 22 | 2939:3047 | |
| 15 | 33 | 10 | 23 | 2683:2827 | |
| 16 | 33 | 10 | 23 | 2881:3069 | |
| 17 | 33 | 9 | 24 | 2867:3082 | |
| 18 | 33 | 6 | 27 | 2743:3043 |