Breogan vs Lleida 27/10/2024
- 27/10/24 12:00
-
- 77 : 81
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
22
20
15
20
77
29
16
16
20
81
Quý 1
22
:
29
3
3 - 0
Breogan
1:05
2
3 - 2
Lleida
1:11
1
3 - 3
Lleida
2:05
3
6 - 3
Breogan
2:38
3
6 - 6
Lleida
2:56
2
6 - 8
Lleida
3:23
3
6 - 11
Lleida
3:47
3
9 - 11
Breogan
4:01
3
9 - 14
Lleida
4:20
2
11 - 14
Breogan
4:47
1
11 - 15
Lleida
5:31
1
11 - 16
Lleida
6:31
1
11 - 17
Lleida
6:31
1
11 - 18
Lleida
6:31
3
14 - 18
Breogan
7:23
2
14 - 20
Lleida
7:49
3
17 - 20
Breogan
8:33
3
17 - 23
Lleida
8:51
2
19 - 23
Breogan
9:12
2
19 - 25
Lleida
9:21
1
19 - 26
Lleida
9:21
3
22 - 26
Breogan
9:37
3
22 - 29
Lleida
9:59
Quý 2
20
:
16
3
25 - 29
Breogan
10:38
1
26 - 29
Breogan
11:01
2
28 - 29
Breogan
11:20
2
30 - 29
Breogan
11:54
2
30 - 31
Lleida
12:10
3
30 - 34
Lleida
12:34
2
32 - 34
Breogan
12:59
2
32 - 36
Lleida
13:13
1
33 - 36
Breogan
13:28
1
34 - 36
Breogan
13:28
1
35 - 36
Breogan
14:00
2
37 - 36
Breogan
14:37
3
40 - 36
Breogan
15:58
1
40 - 37
Lleida
16:23
1
40 - 38
Lleida
16:23
2
42 - 38
Breogan
17:14
3
42 - 41
Lleida
17:36
2
42 - 43
Lleida
18:03
2
42 - 45
Lleida
19:02
Quý 3
15
:
16
3
45 - 45
Breogan
20:12
3
45 - 48
Lleida
21:10
2
45 - 50
Lleida
22:21
2
47 - 50
Breogan
22:24
2
47 - 52
Lleida
22:49
2
49 - 52
Breogan
23:12
2
49 - 54
Lleida
23:24
2
51 - 54
Breogan
23:38
2
53 - 54
Breogan
24:12
2
53 - 56
Lleida
24:43
2
55 - 56
Breogan
26:50
1
55 - 57
Lleida
27:17
1
55 - 58
Lleida
27:17
1
56 - 58
Breogan
27:51
1
57 - 58
Breogan
27:51
3
57 - 61
Lleida
29:08
Quý 4
20
:
20
2
59 - 61
Breogan
31:59
2
59 - 63
Lleida
32:21
2
61 - 63
Breogan
32:40
3
64 - 63
Breogan
33:10
3
67 - 63
Breogan
34:31
2
67 - 65
Lleida
34:55
2
69 - 65
Breogan
35:09
3
69 - 68
Lleida
35:25
2
71 - 68
Breogan
35:42
1
72 - 68
Breogan
35:42
2
72 - 70
Lleida
35:57
3
75 - 70
Breogan
36:30
3
75 - 73
Lleida
37:26
3
75 - 76
Lleida
38:32
2
75 - 78
Lleida
39:19
2
77 - 78
Breogan
39:38
1
77 - 79
Lleida
39:45
2
77 - 81
Lleida
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Breogant rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 trận đấu cuối cùng Lleida trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
- 12/26 (46.2%)
- 3 con trỏ
- 12/31 (38.7%)
- 17/37 (45.9%)
- 2 con trỏ
- 17/31 (54.8%)
- 7/13 (53%)
- Ném miễn phí
- 11/16 (68%)
- 34
- Lấy lại quả bóng
- 35
- 10
- Phản đòn tấn công
- 7
Thống kê người chơi
Hilliard, Darrun
F
DIM
18
REB
2
HT
6
PHT
26:22
Kính
18
Ba con trỏ
4/9
(44%)
Ném miễn phí
-
Phút
26:22
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/13
(54%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Hasbrouck, Kenny
G
DIM
17
REB
-
HT
2
PHT
19:10
Kính
17
Ba con trỏ
5/6
(83%)
Ném miễn phí
-
Phút
19:10
Hai con trỏ
1/4
(25%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Pauli, Oriol
F
DIM
16
REB
3
HT
7
PHT
34:11
Kính
16
Ba con trỏ
2/7
(29%)
Ném miễn phí
-
Phút
34:11
Hai con trỏ
5/5
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/12
(58%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Bozic, Luka
F
DIM
14
REB
5
HT
3
PHT
25:46
Kính
14
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
25:46
Hai con trỏ
3/3
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/7
(57%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Moore, Charles
G
DIM
12
REB
1
HT
3
PHT
30:01
Kính
12
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
30:01
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 153
- GP
- 153
- 72
- SP
- 80
Đối đầu
TTG
04/10/25
15:00
Lleida
Breogan
- 23
- 22
- 19
- 23
- 15
- 15
- 16
- 22
TTG
05/04/25
12:00
Lleida
Breogan
- 23
- 19
- 24
- 28
- 30
- 17
- 15
- 19
TTG
27/10/24
12:00
Breogan
Lleida
- 22
- 20
- 15
- 20
- 29
- 16
- 16
- 20
TTG
03/01/20
15:00
Lleida
Breogan
- 15
- 14
- 22
- 10
- 18
- 10
- 23
- 13
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 30 | 4 | 2967:2641 | |
| 2 | 34 | 25 | 9 | 3289:2910 | |
| 3 | 34 | 25 | 9 | 2970:2827 | |
| 4 | 34 | 23 | 11 | 3057:2857 | |
| 5 | 34 | 21 | 13 | 3133:2936 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2892:2828 | |
| 7 | 34 | 19 | 15 | 2850:2830 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 3026:3015 | |
| 9 | 34 | 17 | 17 | 2796:2779 | |
| 10 | 34 | 17 | 17 | 2957:2884 | |
| 11 | 34 | 14 | 20 | 2980:3093 | |
| 12 | 34 | 13 | 21 | 3034:3087 | |
| 13 | 34 | 13 | 21 | 2692:2949 | |
| 14 | 34 | 12 | 22 | 2793:3000 | |
| 15 | 34 | 11 | 23 | 2807:2993 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2783:2874 | |
| 17 | 34 | 9 | 25 | 2760:2969 | |
| 18 | 34 | 7 | 27 | 2938:3252 |