Lleida vs Bilbao 15/12/2024
- 15/12/24 06:30
-
- 84 : 66
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
18
17
23
26
84
20
13
12
21
66
Quý 1
18
:
20
2
2 - 0
Lleida
0:28
2
2 - 2
Bilbao
0:59
2
2 - 4
Bilbao
1:19
3
2 - 7
Bilbao
2:43
2
2 - 9
Bilbao
3:14
2
4 - 9
Lleida
4:21
1
5 - 9
Lleida
4:50
1
6 - 9
Lleida
4:50
2
6 - 11
Bilbao
5:06
3
9 - 11
Lleida
5:33
1
9 - 12
Bilbao
6:03
1
9 - 13
Bilbao
6:03
3
12 - 13
Lleida
6:27
3
15 - 13
Lleida
6:53
1
16 - 13
Lleida
7:23
1
16 - 14
Bilbao
7:40
1
16 - 15
Bilbao
7:40
1
17 - 15
Lleida
8:08
1
18 - 15
Lleida
8:08
2
18 - 17
Bilbao
8:28
3
18 - 20
Bilbao
9:53
Quý 2
17
:
13
3
18 - 23
Bilbao
10:24
2
20 - 23
Lleida
11:40
2
22 - 23
Lleida
12:55
2
22 - 25
Bilbao
13:49
3
22 - 28
Bilbao
14:24
2
24 - 28
Lleida
15:16
1
25 - 28
Lleida
15:16
3
28 - 28
Lleida
15:25
3
28 - 31
Bilbao
17:01
1
29 - 31
Lleida
17:24
1
30 - 31
Lleida
17:24
1
30 - 32
Bilbao
17:44
1
30 - 33
Bilbao
18:40
3
33 - 33
Lleida
19:15
2
35 - 33
Lleida
19:50
Quý 3
23
:
12
2
37 - 33
Lleida
20:47
2
37 - 35
Bilbao
21:34
2
39 - 35
Lleida
22:14
2
41 - 35
Lleida
23:04
3
41 - 38
Bilbao
23:18
3
44 - 38
Lleida
23:42
3
47 - 38
Lleida
24:35
2
47 - 40
Bilbao
24:57
2
47 - 42
Bilbao
25:33
2
49 - 42
Lleida
27:07
3
49 - 45
Bilbao
27:32
3
52 - 45
Lleida
28:01
2
53 - 45
Lleida
28:31
3
56 - 45
Lleida
29:15
2
58 - 45
Lleida
29:53
Quý 4
26
:
21
1
59 - 45
Lleida
30:48
1
60 - 45
Lleida
30:48
2
62 - 45
Lleida
31:03
2
64 - 45
Lleida
31:30
3
67 - 45
Lleida
32:14
2
67 - 47
Bilbao
32:33
2
67 - 49
Bilbao
33:03
3
70 - 49
Lleida
33:25
3
70 - 52
Bilbao
33:48
3
73 - 52
Lleida
34:34
2
73 - 54
Bilbao
34:48
1
73 - 55
Bilbao
34:48
2
75 - 55
Lleida
35:54
2
75 - 57
Bilbao
36:36
1
76 - 57
Lleida
37:05
1
77 - 57
Lleida
37:05
1
77 - 58
Bilbao
37:10
1
77 - 59
Bilbao
37:10
1
77 - 60
Bilbao
38:09
1
77 - 61
Bilbao
38:09
1
78 - 61
Lleida
38:18
1
79 - 61
Lleida
38:18
2
79 - 63
Bilbao
39:27
1
79 - 64
Bilbao
39:55
3
82 - 64
Lleida
39:56
2
82 - 66
Bilbao
39:59
1
83 - 66
Lleida
39:59
1
84 - 66
Lleida
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Lleida trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
- 12/30 (40%)
- 3 con trỏ
- 8/34 (23.5%)
- 16/32 (50%)
- 2 con trỏ
- 15/33 (45.5%)
- 16/17 (94%)
- Ném miễn phí
- 12/15 (80%)
- 38
- Lấy lại quả bóng
- 38
- 8
- Phản đòn tấn công
- 13
Thống kê người chơi
Bropleh, Thomas
G
DIM
16
REB
2
HT
-
PHT
17:00
Kính
16
Ba con trỏ
4/5
(80%)
Ném miễn phí
-
Phút
17:00
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/9
(67%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Bozic, Luka
F
DIM
14
REB
2
HT
1
PHT
23:13
Kính
14
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
23:13
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Oriola, Pierre
F
DIM
12
REB
3
HT
1
PHT
23:16
Kính
12
Ba con trỏ
2/2
(100%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
23:16
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/5
(80%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
van der Vuurst de Vries, Keye
G
DIM
11
REB
5
HT
10
PHT
24:53
Kính
11
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
24:53
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/8
(38%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
10
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Frey, Harald
G
DIM
11
REB
3
HT
-
PHT
21:15
Kính
11
Ba con trỏ
3/8
(38%)
Ném miễn phí
-
Phút
21:15
Hai con trỏ
1/1
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 163
- GP
- 163
- 81
- SP
- 82
Đối đầu
TTG
10/05/26
06:00
Lleida
Bilbao
- 25
- 29
- 15
- 21
- 26
- 22
- 19
- 14
TTG
14/12/25
06:00
Bilbao
Lleida
- 15
- 17
- 32
- 29
- 17
- 14
- 26
- 18
TTG
02/02/25
11:00
Bilbao
Lleida
- 28
- 20
- 20
- 23
- 20
- 21
- 17
- 17
TTG
15/12/24
06:30
Lleida
Bilbao
- 18
- 17
- 23
- 26
- 20
- 13
- 12
- 21
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 30 | 4 | 2967:2641 | |
| 2 | 34 | 25 | 9 | 3289:2910 | |
| 3 | 34 | 25 | 9 | 2970:2827 | |
| 4 | 34 | 23 | 11 | 3057:2857 | |
| 5 | 34 | 21 | 13 | 3133:2936 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2892:2828 | |
| 7 | 34 | 19 | 15 | 2850:2830 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 3026:3015 | |
| 9 | 34 | 17 | 17 | 2796:2779 | |
| 10 | 34 | 17 | 17 | 2957:2884 | |
| 11 | 34 | 14 | 20 | 2980:3093 | |
| 12 | 34 | 13 | 21 | 3034:3087 | |
| 13 | 34 | 13 | 21 | 2692:2949 | |
| 14 | 34 | 12 | 22 | 2793:3000 | |
| 15 | 34 | 11 | 23 | 2807:2993 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2783:2874 | |
| 17 | 34 | 9 | 25 | 2760:2969 | |
| 18 | 34 | 7 | 27 | 2938:3252 |