CB Granada vs Bilbao 10/03/2024
- 10/03/24 12:00
-
- 87 : 79
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
27
16
27
87
15
18
22
24
79
Quý 1
17
:
15
2
2 - 0
CB Granada
0:41
2
2 - 2
Bilbao
1:12
2
2 - 4
Bilbao
1:57
2
2 - 6
Bilbao
3:24
2
4 - 6
CB Granada
4:41
3
7 - 6
CB Granada
5:32
2
7 - 8
Bilbao
5:50
1
8 - 8
CB Granada
6:06
3
11 - 8
CB Granada
6:14
2
13 - 8
CB Granada
7:04
1
13 - 9
Bilbao
7:34
1
13 - 10
Bilbao
7:34
3
13 - 13
Bilbao
8:09
1
14 - 13
CB Granada
8:32
1
15 - 13
CB Granada
8:32
1
15 - 14
Bilbao
9:08
1
15 - 15
Bilbao
9:08
2
17 - 15
CB Granada
9:59
Quý 2
27
:
18
2
19 - 15
CB Granada
10:20
2
19 - 17
Bilbao
10:47
2
21 - 17
CB Granada
10:59
2
23 - 17
CB Granada
11:39
1
24 - 17
CB Granada
11:45
1
25 - 17
CB Granada
12:46
1
26 - 17
CB Granada
12:46
1
27 - 17
CB Granada
12:46
2
27 - 19
Bilbao
13:19
3
27 - 22
Bilbao
14:07
2
27 - 24
Bilbao
14:44
3
30 - 24
CB Granada
14:49
1
31 - 24
CB Granada
15:10
1
32 - 24
CB Granada
15:10
2
32 - 26
Bilbao
15:33
2
34 - 26
CB Granada
16:24
1
34 - 27
Bilbao
17:20
1
34 - 28
Bilbao
17:20
3
37 - 28
CB Granada
17:33
1
37 - 29
Bilbao
18:03
1
37 - 30
Bilbao
18:03
1
38 - 30
CB Granada
18:54
1
39 - 30
CB Granada
18:54
3
42 - 30
CB Granada
19:23
3
42 - 33
Bilbao
19:37
2
44 - 33
CB Granada
19:59
Quý 3
16
:
22
3
47 - 33
CB Granada
20:16
1
47 - 34
Bilbao
21:09
2
47 - 36
Bilbao
22:22
2
49 - 36
CB Granada
23:03
2
49 - 38
Bilbao
23:23
2
51 - 38
CB Granada
23:47
1
51 - 39
Bilbao
24:11
1
51 - 40
Bilbao
24:11
3
54 - 40
CB Granada
24:21
3
54 - 43
Bilbao
24:45
2
54 - 45
Bilbao
25:33
2
56 - 45
CB Granada
26:20
2
56 - 47
Bilbao
26:49
3
56 - 50
Bilbao
27:20
1
56 - 51
Bilbao
28:06
1
56 - 52
Bilbao
28:06
2
58 - 52
CB Granada
28:29
2
60 - 52
CB Granada
29:02
1
60 - 53
Bilbao
29:28
2
60 - 55
Bilbao
29:56
Quý 4
27
:
24
3
63 - 55
CB Granada
30:12
1
64 - 55
CB Granada
30:45
3
64 - 58
Bilbao
31:02
2
64 - 60
Bilbao
31:41
2
66 - 60
CB Granada
31:58
3
66 - 63
Bilbao
32:15
3
69 - 63
CB Granada
32:36
3
69 - 66
Bilbao
32:50
2
69 - 68
Bilbao
33:30
3
72 - 68
CB Granada
34:09
3
72 - 71
Bilbao
35:03
2
74 - 71
CB Granada
35:22
3
77 - 71
CB Granada
36:24
1
78 - 71
CB Granada
37:06
1
79 - 71
CB Granada
37:06
1
80 - 71
CB Granada
38:15
1
81 - 71
CB Granada
38:15
1
81 - 72
Bilbao
38:25
1
81 - 73
Bilbao
38:25
2
81 - 75
Bilbao
38:57
3
81 - 78
Bilbao
39:40
1
82 - 78
CB Granada
39:43
1
83 - 78
CB Granada
39:43
1
84 - 78
CB Granada
39:52
1
85 - 78
CB Granada
39:52
1
85 - 79
Bilbao
39:59
2
87 - 79
CB Granada
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng CB Granada trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 11/25 (44%)
- 3 con trỏ
- 10/21 (47.6%)
- 19/37 (51.4%)
- 2 con trỏ
- 16/32 (50%)
- 16/21 (76%)
- Ném miễn phí
- 17/22 (77%)
- 36
- Lấy lại quả bóng
- 25
- 13
- Phản đòn tấn công
- 6
Thống kê người chơi
Reyes, Alex
F
DIM
29
REB
2
HT
1
PHT
24:32
Kính
29
Ba con trỏ
8/10
(80%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
24:32
Hai con trỏ
0/0
Mục tiêu lĩnh vực
8/10
(80%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Kullamae, Kristian
G
DIM
16
REB
3
HT
5
PHT
23:00
Kính
16
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
23:00
Hai con trỏ
5/8
(63%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/11
(55%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
4
Fouls kỹ thuật
-
Kramer, David
G
DIM
14
REB
6
HT
1
PHT
22:07
Kính
14
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
22:07
Hai con trỏ
3/6
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/10
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
4
Fouls kỹ thuật
-
Valtonen, Elias
F
DIM
13
REB
5
HT
-
PHT
21:20
Kính
13
Ba con trỏ
2/2
(100%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
21:20
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/5
(80%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Costa, Lluis
G
DIM
13
REB
3
HT
9
PHT
23:30
Kính
13
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
23:30
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
9
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 172
- GP
- 172
- 84
- SP
- 87
Đối đầu
TC
24/01/26
15:00
CB Granada
Bilbao
- 19
- 19
- 25
- 15
- 20
- 23
- 24
- 11
TTG
23/03/25
12:00
Bilbao
CB Granada
- 18
- 28
- 26
- 19
- 22
- 24
- 13
- 29
TTG
02/11/24
15:45
CB Granada
Bilbao
- 18
- 10
- 20
- 24
- 22
- 17
- 27
- 18
TTG
10/03/24
12:00
CB Granada
Bilbao
- 17
- 27
- 16
- 27
- 15
- 18
- 22
- 24
TTG
14/10/23
12:00
Bilbao
CB Granada
- 21
- 25
- 23
- 25
- 23
- 20
- 25
- 25
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 6 | 3016:2627 | |
| 2 | 34 | 28 | 6 | 3001:2707 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 2985:2769 | |
| 4 | 34 | 21 | 13 | 2856:2788 | |
| 5 | 34 | 21 | 13 | 2829:2735 | |
| 6 | 34 | 21 | 13 | 2845:2760 | |
| 7 | 34 | 20 | 14 | 2859:2771 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 2878:2875 | |
| 9 | 34 | 18 | 16 | 3008:3004 | |
| 10 | 34 | 16 | 18 | 2776:2939 | |
| 11 | 34 | 13 | 21 | 2884:2894 | |
| 12 | 34 | 13 | 21 | 2799:2893 | |
| 13 | 34 | 13 | 21 | 2677:2777 | |
| 14 | 34 | 13 | 21 | 2754:2914 | |
| 15 | 34 | 11 | 23 | 2752:2930 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2530:2674 | |
| 17 | 34 | 11 | 23 | 2760:2868 | |
| 18 | 34 | 6 | 28 | 2682:2966 |