Bỉ (Phụ nữ) vs Trung Quốc (Nữ) 12/03/2026
- 12/03/26 07:30
-
- 80 : 65
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
21
21
19
19
80
11
17
17
20
65
Quý 1
21
:
11
3
3 - 0
Bỉ (Phụ nữ)
0:41
2
3 - 2
Trung Quốc (Nữ)
1:14
3
6 - 2
Bỉ (Phụ nữ)
1:29
3
9 - 2
Bỉ (Phụ nữ)
2:01
2
9 - 4
Trung Quốc (Nữ)
2:23
3
9 - 7
Trung Quốc (Nữ)
3:27
2
11 - 7
Bỉ (Phụ nữ)
4:19
3
14 - 7
Bỉ (Phụ nữ)
4:47
2
16 - 7
Bỉ (Phụ nữ)
5:52
1
16 - 8
Trung Quốc (Nữ)
6:15
1
16 - 9
Trung Quốc (Nữ)
6:15
2
18 - 9
Bỉ (Phụ nữ)
7:10
2
18 - 11
Trung Quốc (Nữ)
8:30
1
19 - 11
Bỉ (Phụ nữ)
9:33
2
21 - 11
Bỉ (Phụ nữ)
9:45
Quý 2
21
:
17
2
23 - 11
Bỉ (Phụ nữ)
10:30
2
25 - 11
Bỉ (Phụ nữ)
11:34
3
28 - 11
Bỉ (Phụ nữ)
11:56
3
31 - 11
Bỉ (Phụ nữ)
12:27
2
33 - 11
Bỉ (Phụ nữ)
12:53
2
35 - 11
Bỉ (Phụ nữ)
13:39
2
35 - 13
Trung Quốc (Nữ)
14:35
3
35 - 16
Trung Quốc (Nữ)
15:14
2
37 - 16
Bỉ (Phụ nữ)
15:33
2
37 - 18
Trung Quốc (Nữ)
15:51
3
40 - 18
Bỉ (Phụ nữ)
16:31
2
40 - 20
Trung Quốc (Nữ)
16:56
2
40 - 22
Trung Quốc (Nữ)
17:42
2
40 - 24
Trung Quốc (Nữ)
18:10
2
40 - 26
Trung Quốc (Nữ)
19:05
2
42 - 26
Bỉ (Phụ nữ)
19:17
2
42 - 28
Trung Quốc (Nữ)
19:59
Quý 3
19
:
17
2
44 - 28
Bỉ (Phụ nữ)
20:46
1
44 - 29
Trung Quốc (Nữ)
21:01
1
44 - 30
Trung Quốc (Nữ)
21:01
2
46 - 30
Bỉ (Phụ nữ)
21:14
2
46 - 32
Trung Quốc (Nữ)
21:32
2
46 - 34
Trung Quốc (Nữ)
22:43
2
48 - 34
Bỉ (Phụ nữ)
22:56
3
48 - 37
Trung Quốc (Nữ)
23:20
2
50 - 37
Bỉ (Phụ nữ)
23:38
1
50 - 38
Trung Quốc (Nữ)
24:19
1
50 - 39
Trung Quốc (Nữ)
24:19
2
50 - 41
Trung Quốc (Nữ)
24:53
3
53 - 41
Bỉ (Phụ nữ)
26:20
2
53 - 43
Trung Quốc (Nữ)
27:11
3
56 - 43
Bỉ (Phụ nữ)
27:26
1
56 - 44
Trung Quốc (Nữ)
28:04
1
56 - 45
Trung Quốc (Nữ)
28:04
2
58 - 45
Bỉ (Phụ nữ)
29:15
3
61 - 45
Bỉ (Phụ nữ)
29:47
Quý 4
19
:
20
2
63 - 45
Bỉ (Phụ nữ)
30:21
2
63 - 47
Trung Quốc (Nữ)
30:46
3
66 - 47
Bỉ (Phụ nữ)
31:32
2
66 - 49
Trung Quốc (Nữ)
32:21
2
66 - 51
Trung Quốc (Nữ)
33:17
3
69 - 51
Bỉ (Phụ nữ)
33:34
3
72 - 51
Bỉ (Phụ nữ)
34:01
1
72 - 52
Trung Quốc (Nữ)
34:59
1
72 - 53
Trung Quốc (Nữ)
34:59
2
72 - 55
Trung Quốc (Nữ)
35:26
1
72 - 56
Trung Quốc (Nữ)
36:16
1
72 - 57
Trung Quốc (Nữ)
36:16
2
72 - 59
Trung Quốc (Nữ)
37:06
3
75 - 59
Bỉ (Phụ nữ)
37:21
2
75 - 61
Trung Quốc (Nữ)
37:35
3
78 - 61
Bỉ (Phụ nữ)
37:46
2
78 - 63
Trung Quốc (Nữ)
38:58
2
80 - 63
Bỉ (Phụ nữ)
39:15
2
80 - 65
Trung Quốc (Nữ)
39:32
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Bỉ (Phụ nữ) trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
1 / 10 trận đấu cuối cùng Trung Quốc (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 140
- GP
- 140
- 79
- SP
- 61
Đối đầu
TTG
12/03/26
07:30
Bỉ (Phụ nữ)
Trung Quốc (Nữ)
- 21
- 21
- 19
- 19
- 11
- 17
- 17
- 20
TTG
19/07/24
10:30
Trung Quốc (Nữ)
Bỉ (Phụ nữ)
- 11
- 18
- 12
- 16
- 23
- 19
- 19
- 18
| # | Hình thức Pre-Qualifiers, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 246:175 | 6 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 228:223 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 214:237 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 199:252 | 4 |
| # | Hình thức Pre-Qualifiers, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 236:187 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 213:203 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 207:222 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 180:224 | 3 |