Saski Baskonia vs Dubai 28/10/2025
- 28/10/25 15:30
-
- 92 : 85
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
26
15
23
28
92
20
22
18
25
85
Quý 1
26
:
20
3
0 - 3
Dubai
0:12
2
2 - 3
Saski Baskonia
0:25
2
4 - 3
Saski Baskonia
1:47
2
4 - 5
Dubai
2:11
1
4 - 6
Dubai
2:11
2
6 - 6
Saski Baskonia
2:17
1
7 - 6
Saski Baskonia
2:57
1
8 - 6
Saski Baskonia
3:04
1
9 - 6
Saski Baskonia
3:04
2
11 - 6
Saski Baskonia
3:32
2
11 - 8
Dubai
4:19
1
11 - 9
Dubai
4:19
2
11 - 11
Dubai
5:00
1
11 - 12
Dubai
5:00
1
12 - 12
Saski Baskonia
5:32
1
12 - 13
Dubai
5:42
2
14 - 13
Saski Baskonia
6:05
2
16 - 13
Saski Baskonia
6:45
2
18 - 13
Saski Baskonia
7:20
3
21 - 13
Saski Baskonia
7:58
2
21 - 15
Dubai
8:04
3
24 - 15
Saski Baskonia
8:32
2
24 - 17
Dubai
8:56
3
24 - 20
Dubai
9:29
1
25 - 20
Saski Baskonia
9:54
1
26 - 20
Saski Baskonia
9:54
Quý 2
15
:
22
2
28 - 20
Saski Baskonia
10:20
3
28 - 23
Dubai
10:46
2
30 - 23
Saski Baskonia
11:00
2
30 - 25
Dubai
11:38
2
32 - 25
Saski Baskonia
12:28
2
34 - 25
Saski Baskonia
12:54
1
35 - 25
Saski Baskonia
12:54
1
35 - 26
Dubai
13:44
1
35 - 27
Dubai
13:44
2
35 - 29
Dubai
14:33
2
37 - 29
Saski Baskonia
14:40
2
37 - 31
Dubai
15:04
1
38 - 31
Saski Baskonia
15:52
2
38 - 33
Dubai
16:06
3
38 - 36
Dubai
16:34
3
41 - 36
Saski Baskonia
16:54
2
41 - 38
Dubai
17:07
3
41 - 41
Dubai
17:41
1
41 - 42
Dubai
18:24
Quý 3
23
:
18
2
41 - 44
Dubai
20:38
3
44 - 44
Saski Baskonia
21:04
2
44 - 46
Dubai
21:22
3
44 - 49
Dubai
21:54
2
46 - 49
Saski Baskonia
22:59
1
47 - 49
Saski Baskonia
22:59
3
50 - 49
Saski Baskonia
24:12
2
50 - 51
Dubai
24:34
3
53 - 51
Saski Baskonia
24:41
3
53 - 54
Dubai
24:57
2
53 - 56
Dubai
25:39
3
56 - 56
Saski Baskonia
26:04
3
59 - 56
Saski Baskonia
26:34
1
59 - 57
Dubai
27:04
1
59 - 58
Dubai
27:04
2
61 - 58
Saski Baskonia
27:20
3
64 - 58
Saski Baskonia
27:58
1
64 - 59
Dubai
28:32
1
64 - 60
Dubai
28:32
Quý 4
28
:
25
3
64 - 63
Dubai
30:19
1
65 - 63
Saski Baskonia
30:47
1
66 - 63
Saski Baskonia
30:47
1
67 - 63
Saski Baskonia
31:31
1
68 - 63
Saski Baskonia
31:31
1
69 - 63
Saski Baskonia
31:31
2
71 - 63
Saski Baskonia
31:53
2
71 - 65
Dubai
32:16
1
72 - 65
Saski Baskonia
32:33
1
72 - 66
Dubai
33:24
2
72 - 68
Dubai
34:04
3
75 - 68
Saski Baskonia
34:15
2
77 - 68
Saski Baskonia
34:48
2
79 - 68
Saski Baskonia
35:20
3
81 - 68
Saski Baskonia
35:55
3
81 - 71
Dubai
36:10
1
82 - 71
Saski Baskonia
36:27
2
84 - 71
Saski Baskonia
36:39
1
85 - 71
Saski Baskonia
37:20
1
86 - 71
Saski Baskonia
37:20
3
86 - 74
Dubai
37:33
3
86 - 77
Dubai
37:55
2
88 - 77
Saski Baskonia
38:14
1
88 - 78
Dubai
38:32
1
88 - 79
Dubai
38:32
2
88 - 81
Dubai
38:54
3
88 - 84
Dubai
39:28
1
88 - 85
Dubai
39:28
1
89 - 85
Saski Baskonia
39:37
1
90 - 85
Saski Baskonia
39:37
1
91 - 85
Saski Baskonia
39:49
1
92 - 85
Saski Baskonia
39:49
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Dubai trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
- 10/25 (40%)
- 3 con trỏ
- 12/30 (40%)
- 20/35 (57.1%)
- 2 con trỏ
- 17/36 (47.2%)
- 22/32 (68%)
- Ném miễn phí
- 15/18 (83%)
- 38
- Lấy lại quả bóng
- 34
- 11
- Phản đòn tấn công
- 9
Thống kê người chơi
Luwawu-Cabarrot, Timothe
G-F
DIM
25
REB
6
HT
-
PHT
29:06
Kính
25
Ba con trỏ
6/11
(55%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
29:06
Hai con trỏ
1/4
(25%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/15
(47%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Petrusev, Filip
C
DIM
22
REB
7
HT
3
PHT
28:14
Kính
22
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
10/12
(83%)
Phút
28:14
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Bertans, Davis
F
DIM
19
REB
4
HT
2
PHT
27:06
Kính
19
Ba con trỏ
6/12
(50%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
27:06
Hai con trỏ
0/0
Mục tiêu lĩnh vực
6/12
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Simmons, Kobi
G
DIM
16
REB
-
HT
5
PHT
22:40
Kính
16
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
6/6
(100%)
Phút
22:40
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/6
(67%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Diallo, Hamidou
G
DIM
14
REB
8
HT
3
PHT
26:08
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
26:08
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 185
- GP
- 185
- 93
- SP
- 92
Đối đầu
TTG
12/03/26
15:00
Dubai
Saski Baskonia
- 29
- 30
- 24
- 17
- 21
- 24
- 22
- 27
TTG
28/10/25
15:30
Saski Baskonia
Dubai
- 26
- 15
- 23
- 28
- 20
- 22
- 18
- 25
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 12 | 3406:3144 | |
| 2 | 38 | 25 | 13 | 3418:3243 | |
| 3 | 38 | 24 | 14 | 3342:3156 | |
| 4 | 38 | 24 | 14 | 3114:3061 | |
| 5 | 38 | 23 | 15 | 3304:3125 | |
| 6 | 38 | 23 | 15 | 3329:3211 | |
| 7 | 38 | 22 | 16 | 3314:3228 | |
| 8 | 38 | 22 | 16 | 3417:3282 | |
| 9 | 38 | 21 | 17 | 3167:3147 | |
| 10 | 38 | 21 | 17 | 3287:3245 | |
| 11 | 38 | 19 | 19 | 3324:3325 | |
| 12 | 38 | 18 | 20 | 3386:3486 | |
| 13 | 38 | 17 | 21 | 3063:3168 | |
| 14 | 38 | 17 | 21 | 3246:3294 | |
| 15 | 38 | 16 | 22 | 3052:3242 | |
| 16 | 38 | 15 | 23 | 3422:3456 | |
| 17 | 38 | 14 | 24 | 3110:3285 | |
| 18 | 38 | 13 | 25 | 3321:3483 | |
| 19 | 38 | 12 | 26 | 2991:3151 | |
| 20 | 38 | 8 | 30 | 2989:3270 |