Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

BV Chemnitz 99 vs Bayern Munich 18/01/2026

1
2
3
4
T
BV Chemnitz 99
10
17
18
14
59
Bayern Munich
18
24
23
22
87
BV Chemnitz 99 CHE

Chi tiết trận đấu

Bayern Munich FCB
Quý 1
10 : 18
2
0 - 2
Bayern Munich
4:42
2
2 - 2
BV Chemnitz 99
4:42
2
2 - 4
Bayern Munich
4:42
3
5 - 4
BV Chemnitz 99
4:42
2
5 - 6
Bayern Munich
4:42
3
5 - 9
Bayern Munich
4:42
2
7 - 9
BV Chemnitz 99
4:42
1
7 - 10
Bayern Munich
4:42
2
7 - 12
Bayern Munich
4:42
2
7 - 14
Bayern Munich
4:42
2
7 - 16
Bayern Munich
4:42
3
10 - 16
BV Chemnitz 99
2
10 - 18
Bayern Munich
8:46
Quý 2
17 : 24
3
10 - 21
Bayern Munich
10:14
3
13 - 21
BV Chemnitz 99
10:29
3
16 - 21
BV Chemnitz 99
11:07
1
17 - 21
BV Chemnitz 99
11:49
1
18 - 21
BV Chemnitz 99
11:49
3
18 - 24
Bayern Munich
12:07
3
18 - 27
Bayern Munich
12:44
3
18 - 30
Bayern Munich
14:00
2
18 - 32
Bayern Munich
15:26
2
20 - 32
BV Chemnitz 99
16:08
2
20 - 34
Bayern Munich
16:25
2
22 - 34
BV Chemnitz 99
16:48
1
22 - 35
Bayern Munich
17:24
3
25 - 35
BV Chemnitz 99
18:18
3
25 - 38
Bayern Munich
18:32
1
25 - 39
Bayern Munich
18:50
1
25 - 40
Bayern Munich
18:50
2
27 - 40
BV Chemnitz 99
19:32
2
27 - 42
Bayern Munich
19:54
Quý 3
18 : 23
2
27 - 44
Bayern Munich
20:43
2
27 - 46
Bayern Munich
22:12
3
30 - 46
BV Chemnitz 99
22:33
2
30 - 48
Bayern Munich
22:48
2
32 - 48
BV Chemnitz 99
23:00
3
32 - 51
Bayern Munich
23:24
2
34 - 51
BV Chemnitz 99
23:34
3
34 - 54
Bayern Munich
23:58
3
37 - 54
BV Chemnitz 99
24:20
2
37 - 56
Bayern Munich
25:04
2
39 - 56
BV Chemnitz 99
25:23
2
39 - 58
Bayern Munich
26:03
3
42 - 58
BV Chemnitz 99
26:21
1
42 - 59
Bayern Munich
27:14
1
42 - 60
Bayern Munich
27:14
1
43 - 60
BV Chemnitz 99
27:41
1
44 - 60
BV Chemnitz 99
27:41
1
44 - 61
Bayern Munich
28:33
1
44 - 62
Bayern Munich
28:33
1
45 - 62
BV Chemnitz 99
29:05
3
45 - 65
Bayern Munich
29:22
Quý 4
14 : 22
2
45 - 67
Bayern Munich
30:17
3
48 - 67
BV Chemnitz 99
30:47
2
48 - 69
Bayern Munich
31:35
3
51 - 69
BV Chemnitz 99
31:59
1
51 - 72
Bayern Munich
32:10
2
51 - 71
Bayern Munich
32:10
2
51 - 74
Bayern Munich
33:46
2
53 - 74
BV Chemnitz 99
35:14
2
53 - 76
Bayern Munich
35:31
2
55 - 76
BV Chemnitz 99
35:49
2
55 - 78
Bayern Munich
36:17
1
56 - 78
BV Chemnitz 99
37:22
1
57 - 78
BV Chemnitz 99
37:22
2
57 - 80
Bayern Munich
37:38
1
57 - 81
Bayern Munich
37:38
3
57 - 84
Bayern Munich
38:10
2
59 - 84
BV Chemnitz 99
38:40
3
59 - 87
Bayern Munich
39:15
Tải thêm

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy BV Chemnitz 99 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Bayern Munich trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng rổ BBL

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

BV Chemnitz 99 CHE

Số liệu thống kê

Bayern Munich FCB
  • 10/39 (25.6%)
  • 3 con trỏ
  • 11/24 (45.8%)
  • 11/22 (50%)
  • 2 con trỏ
  • 22/36 (61.1%)
  • 7/10 (70%)
  • Ném miễn phí
  • 10/14 (71%)
  • 30
  • Lấy lại quả bóng
  • 38
  • 13
  • Phản đòn tấn công
  • 11
Thống kê người chơi
Mike, Isiaha
F
DIM 16
REB 6
HT 3
PHT 24:40
Kính 16
Ba con trỏ 1/3 (33%)
Ném miễn phí 3/4 (75%)
Phút 24:40
Hai con trỏ 5/5 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/8 (75%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Sow, Amadou
F
DIM 12
REB 5
HT 1
PHT 26:32
Kính 12
Ba con trỏ 2/4 (50%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 26:32
Hai con trỏ 2/5 (40%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/9 (44%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Minchev, Yordan
F
DIM 12
REB 4
HT -
PHT 32:11
Kính 12
Ba con trỏ 2/5 (40%)
Ném miễn phí -
Phút 32:11
Hai con trỏ 3/5 (60%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/10 (50%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo -
Fouls cá nhân -
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Lucic, Vladimir
F
DIM 12
REB 3
HT 2
PHT 21:39
Kính 12
Ba con trỏ 2/3 (67%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 21:39
Hai con trỏ 2/3 (67%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/6 (67%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Giffey, Niels
F
DIM 11
REB 5
HT -
PHT 21:48
Kính 11
Ba con trỏ 2/3 (67%)
Ném miễn phí 1/3 (33%)
Phút 21:48
Hai con trỏ 2/3 (67%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/6 (67%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo -
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
BV Chemnitz 99
BV Chemnitz 99
Bayern Munich
Bayern Munich
BV Chemnitz 99 CHE

Bắt đầu

Bayern Munich FCB
  • 0thắng
  • 100% 5thắng
  • 156
  • GP
  • 156
  • 69
  • SP
  • 86
TTG 12/04/26 10:30
Bayern Munich Bayern Munich
  • 26
  • 20
  • 19
  • 26
91
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 28
  • 17
  • 13
  • 19
77
TTG 18/01/26 10:30
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 10
  • 17
  • 18
  • 14
59
Bayern Munich Bayern Munich
  • 18
  • 24
  • 23
  • 22
87
TTG 02/03/25 10:30
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 17
  • 25
  • 14
  • 16
72
Bayern Munich Bayern Munich
  • 12
  • 30
  • 29
  • 23
94
TTG 20/09/24 14:00
Bayern Munich Bayern Munich
  • 16
  • 20
  • 26
  • 11
73
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 16
  • 12
  • 18
  • 13
59
TTG 13/02/24 14:00
Bayern Munich Bayern Munich
  • 22
  • 17
  • 23
  • 27
89
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 21
  • 32
  • 19
  • 8
80
BV Chemnitz 99 CHE

Bảng xếp hạng

Bayern Munich FCB
# Đội TCDC T Đ TD K
1 32 27 5 2817:2385 54
2 33 23 10 2835:2583 46
3 32 22 10 2854:2612 44
4 32 20 12 2668:2552 40
5 32 18 14 2615:2596 36
6 33 18 15 2714:2601 36
7 32 17 15 2665:2686 34
8 32 16 16 2883:2830 32
9 32 16 16 2911:2991 32
10 32 15 17 2663:2727 30
11 32 15 17 2666:2705 30
12 32 15 17 2656:2647 30
13 31 13 18 2639:2701 26
14 32 13 19 2737:2811 26
15 32 12 20 2604:2739 24
16 32 11 21 2610:2861 22
17 32 9 23 2633:2887 18
18 31 8 23 2428:2684 16

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
18 Tháng Một 2026, 10:30
Sân vận động:
Messe Chemnitz, Chemnitz, Đức
Dung tích:
5200