Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Saski Baskonia vs Barcelona 06/02/2026

1
2
3
4
T
Saski Baskonia
27
24
17
23
91
Barcelona
17
31
28
21
97
Saski Baskonia BVG

Chi tiết trận đấu

Barcelona FCB
Quý 1
27 : 17
1
0 - 1
Norris, Miles
0:13
1
0 - 2
Norris, Miles
0:13
3
3 - 2
Howard, Markus
0:53
2
5 - 2
Howard, Markus
1:40
3
8 - 2
Diakite, Mamadi
2:24
1
8 - 3
Laprovittola, Nicolas
2:45
1
8 - 4
Laprovittola, Nicolas
2:45
2
10 - 4
Diakite, Mamadi
2:57
1
11 - 4
Howard, Markus
3:26
1
12 - 4
Howard, Markus
3:26
1
13 - 4
Simmons, Kobi
3:55
1
14 - 4
Simmons, Kobi
3:55
3
14 - 7
Punter, Kevin
5:13
1
15 - 7
Simmons, Kobi
5:45
1
16 - 7
Simmons, Kobi
5:45
2
16 - 9
Punter, Kevin
6:07
1
17 - 9
Spagnolo, Matteo
6:26
1
18 - 9
Spagnolo, Matteo
6:26
2
18 - 11
Punter, Kevin
6:39
2
20 - 11
Luwawu-Cabarrot, Timothe
6:57
1
21 - 11
Luwawu-Cabarrot, Timothe
6:57
1
21 - 12
Shengelia, Tornike
7:08
2
23 - 12
Kurucs, Rodions
8:28
2
25 - 12
Frisch, Clement
8:49
3
25 - 15
Brizuela, Dario
8:58
2
27 - 15
Spagnolo, Matteo
9:17
2
27 - 17
Brizuela, Dario
9:43
Quý 2
24 : 31
2
29 - 17
Diakite, Mamadi
10:24
2
29 - 19
Vesely, Jan
10:47
2
29 - 21
Brizuela, Dario
11:10
2
29 - 23
Shengelia, Tornike
11:34
1
30 - 23
Radzevicius, Gytis
11:51
1
31 - 23
Radzevicius, Gytis
11:51
1
32 - 23
Radzevicius, Gytis
11:51
2
32 - 25
Parra, Joel
12:07
1
32 - 26
Parra, Joel
12:07
3
32 - 29
Shengelia, Tornike
12:34
2
32 - 31
Shengelia, Tornike
12:55
2
34 - 31
Radzevicius, Gytis
13:10
3
37 - 31
Radzevicius, Gytis
13:35
2
37 - 33
Shengelia, Tornike
13:47
2
39 - 33
Kurucs, Rodions
14:09
3
39 - 36
Marcos, Juani Ignacio
14:47
1
40 - 36
Diakite, Mamadi
15:11
1
41 - 36
Diakite, Mamadi
15:11
2
43 - 36
Simmons, Kobi
15:22
1
43 - 37
Parra, Joel
16:09
1
43 - 38
Parra, Joel
16:09
2
45 - 38
Simmons, Kobi
16:18
1
46 - 38
Omoruyi, Eugene
16:43
1
47 - 38
Omoruyi, Eugene
16:43
2
47 - 40
Shengelia, Tornike
17:03
2
49 - 40
Kurucs, Rodions
17:19
1
49 - 41
Clyburn, William
17:39
1
49 - 42
Clyburn, William
17:39
3
49 - 45
Parra, Joel
18:31
3
49 - 48
Laprovittola, Nicolas
19:21
2
51 - 48
Howard, Markus
19:33
Quý 3
17 : 28
2
53 - 48
Diop, Khalifa
20:29
1
54 - 48
Forrest, Trent
21:03
2
54 - 50
Vesely, Jan
21:16
2
54 - 52
Clyburn, William
21:54
2
54 - 54
Shengelia, Tornike
22:58
2
56 - 54
Forrest, Trent
23:11
3
56 - 57
Laprovittola, Nicolas
23:38
2
58 - 57
Omoruyi, Eugene
24:30
2
58 - 59
Clyburn, William
24:41
2
60 - 59
Spagnolo, Matteo
25:08
3
60 - 62
Clyburn, William
25:45
3
63 - 62
Luwawu-Cabarrot, Timothe
25:55
1
64 - 62
Luwawu-Cabarrot, Timothe
25:56
3
64 - 65
Laprovittola, Nicolas
26:17
2
66 - 65
Spagnolo, Matteo
26:37
1
66 - 66
Laprovittola, Nicolas
26:58
1
67 - 66
Diakite, Mamadi
27:50
1
68 - 66
Diakite, Mamadi
27:50
3
68 - 69
Brizuela, Dario
28:13
1
68 - 70
Brizuela, Dario
28:27
1
68 - 71
Brizuela, Dario
28:27
3
68 - 74
Clyburn, William
29:06
1
68 - 75
Shengelia, Tornike
29:26
1
68 - 76
Shengelia, Tornike
29:26
Quý 4
23 : 21
2
70 - 76
Omoruyi, Eugene
30:53
1
70 - 77
Brizuela, Dario
31:14
1
70 - 78
Brizuela, Dario
31:14
2
72 - 78
Simmons, Kobi
31:20
2
72 - 80
Parra, Joel
32:11
2
74 - 80
Howard, Markus
32:50
2
74 - 82
Vesely, Jan
33:20
2
76 - 82
Forrest, Trent
33:35
1
76 - 83
Parra, Joel
34:22
1
76 - 84
Parra, Joel
34:22
1
77 - 84
Omoruyi, Eugene
34:36
1
78 - 84
Omoruyi, Eugene
34:36
2
78 - 86
Vesely, Jan
34:49
2
78 - 88
Parra, Joel
35:26
3
78 - 91
Laprovittola, Nicolas
36:11
1
79 - 91
Radzevicius, Gytis
36:21
1
80 - 91
Radzevicius, Gytis
36:21
1
81 - 91
Forrest, Trent
36:40
3
84 - 91
Diakite, Mamadi
36:47
1
84 - 92
Clyburn, William
37:08
1
84 - 93
Clyburn, William
37:08
1
85 - 93
Forrest, Trent
37:22
1
86 - 93
Forrest, Trent
37:22
1
87 - 93
Luwawu-Cabarrot, Timothe
38:39
1
88 - 93
Luwawu-Cabarrot, Timothe
38:39
2
88 - 95
Parra, Joel
38:57
1
89 - 95
Luwawu-Cabarrot, Timothe
39:13
1
90 - 95
Luwawu-Cabarrot, Timothe
39:13
1
91 - 95
Luwawu-Cabarrot, Timothe
39:13
2
91 - 97
Parra, Joel
39:26
Tải thêm

Phỏng đoán

4 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

5 / 10 trận đấu cuối cùng Barcelona trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

Cá cược:1x2 - Quý 4 - N2

Tỷ lệ cược

1.72
Saski Baskonia BVG

Số liệu thống kê

Barcelona FCB
  • 5/20 (25%)
  • 3 con trỏ
  • 12/23 (52.2%)
  • 22/36 (61.1%)
  • 2 con trỏ
  • 20/33 (60.6%)
  • 32/35 (91%)
  • Ném miễn phí
  • 21/24 (87%)
  • 33
  • Lấy lại quả bóng
  • 24
  • 18
  • Fouls
  • 21

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Saski Baskonia
Saski Baskonia
Barcelona
Barcelona
Saski Baskonia BVG

Bắt đầu

Barcelona FCB
  • 20% 1thắng
  • 80% 4thắng
  • 188
  • GP
  • 188
  • 92
  • SP
  • 96
TTG 26/04/26 06:15
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 20
  • 25
  • 24
  • 23
92
Barcelona Barcelona
  • 26
  • 21
  • 21
  • 27
95
TTG 21/02/26 15:00
Barcelona Barcelona
  • 21
  • 16
  • 21
  • 9
67
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 16
  • 22
  • 11
  • 21
70
TTG 06/02/26 14:30
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 27
  • 24
  • 17
  • 23
91
Barcelona Barcelona
  • 17
  • 31
  • 28
  • 21
97
TC 19/12/25 14:30
Barcelona Barcelona
  • 17
  • 30
  • 23
  • 27
134
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 26
  • 27
  • 22
  • 22
124
TTG 16/11/25 13:00
Barcelona Barcelona
  • 19
  • 20
  • 31
  • 21
91
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 19
  • 24
  • 19
  • 21
83
Saski Baskonia BVG

Bảng xếp hạng

Barcelona FCB
# Đội TCDC T Đ TD
1 38 26 12 3406:3144
2 38 25 13 3418:3243
3 38 24 14 3342:3156
4 38 24 14 3114:3061
5 38 23 15 3304:3125
6 38 23 15 3329:3211
7 38 22 16 3314:3228
8 38 22 16 3417:3282
9 38 21 17 3167:3147
10 38 21 17 3287:3245
11 38 19 19 3324:3325
12 38 18 20 3386:3486
13 38 17 21 3063:3168
14 38 17 21 3246:3294
15 38 16 22 3052:3242
16 38 15 23 3422:3456
17 38 14 24 3110:3285
18 38 13 25 3321:3483
19 38 12 26 2991:3151
20 38 8 30 2989:3270

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
6 Tháng Hai 2026, 14:30
Sân vận động:
Fernando Buesa Arena, Vitoria-Gasteiz, Tây Ban Nha
Dung tích:
15504