Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Áo (Nữ) vs Thụy Sĩ (Phụ nữ) 17/03/2026

1
2
3
4
T
Áo (Nữ)
20
28
18
13
79
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
20
20
13
13
66
Áo (Nữ) AUS

Chi tiết trận đấu

Thụy Sĩ (Phụ nữ) SUI
Quý 1
20 : 20
2
2 - 0
Áo (Nữ)
0:33
3
5 - 0
Áo (Nữ)
1:12
3
8 - 0
Áo (Nữ)
1:37
3
8 - 3
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
2:21
1
8 - 4
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
3:33
1
8 - 5
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
3:33
2
8 - 7
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
4:06
3
11 - 7
Áo (Nữ)
4:25
3
11 - 10
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
4:39
1
12 - 10
Áo (Nữ)
5:08
1
13 - 10
Áo (Nữ)
5:08
2
13 - 12
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
5:43
2
13 - 14
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
6:16
2
15 - 14
Áo (Nữ)
6:40
2
15 - 16
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
6:54
3
18 - 16
Áo (Nữ)
8:02
2
18 - 18
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
8:22
2
18 - 20
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
9:04
2
20 - 20
Áo (Nữ)
9:20
Quý 2
28 : 20
3
20 - 23
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
10:10
2
20 - 25
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
10:48
2
22 - 25
Áo (Nữ)
11:06
1
23 - 25
Áo (Nữ)
12:24
1
24 - 25
Áo (Nữ)
12:24
1
25 - 25
Áo (Nữ)
12:42
1
26 - 25
Áo (Nữ)
12:42
2
26 - 27
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
13:00
2
28 - 27
Áo (Nữ)
13:17
3
28 - 30
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
13:39
2
28 - 32
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
14:12
3
31 - 32
Áo (Nữ)
14:39
1
32 - 32
Áo (Nữ)
14:58
1
33 - 32
Áo (Nữ)
14:58
2
33 - 34
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
15:15
3
36 - 34
Áo (Nữ)
15:35
2
38 - 34
Áo (Nữ)
15:47
1
38 - 35
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
16:42
1
38 - 36
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
16:42
2
38 - 38
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
17:15
1
39 - 38
Áo (Nữ)
17:38
1
40 - 38
Áo (Nữ)
17:38
3
43 - 38
Áo (Nữ)
18:13
1
44 - 38
Áo (Nữ)
18:44
1
45 - 38
Áo (Nữ)
18:44
1
46 - 38
Áo (Nữ)
19:24
2
46 - 40
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
19:31
2
48 - 40
Áo (Nữ)
19:55
Quý 3
18 : 13
2
50 - 40
Áo (Nữ)
21:10
2
50 - 42
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
22:20
1
50 - 43
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
22:52
1
50 - 44
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
22:52
2
52 - 44
Áo (Nữ)
23:01
3
55 - 44
Áo (Nữ)
23:39
2
55 - 46
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
25:05
1
56 - 46
Áo (Nữ)
25:21
1
57 - 46
Áo (Nữ)
25:21
2
59 - 46
Áo (Nữ)
25:50
2
61 - 46
Áo (Nữ)
26:22
3
64 - 46
Áo (Nữ)
26:53
2
64 - 48
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
27:27
2
66 - 48
Áo (Nữ)
28:26
2
66 - 50
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
29:14
3
66 - 53
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
29:57
Quý 4
13 : 13
2
66 - 55
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
30:11
2
68 - 55
Áo (Nữ)
30:34
1
69 - 55
Áo (Nữ)
31:01
1
70 - 55
Áo (Nữ)
31:01
3
70 - 58
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
32:50
2
70 - 60
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
34:19
2
70 - 62
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
35:18
2
72 - 62
Áo (Nữ)
36:17
1
73 - 62
Áo (Nữ)
37:06
1
74 - 62
Áo (Nữ)
37:06
2
74 - 64
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
37:19
3
77 - 64
Áo (Nữ)
38:23
1
77 - 65
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
38:44
1
77 - 66
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
38:44
1
78 - 66
Áo (Nữ)
39:42
1
79 - 66
Áo (Nữ)
39:42
Tải thêm

Phỏng đoán

3 / 5 trận đấu cuối cùng Áo (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

1 / 1 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

4 / 10 trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Phụ nữ) trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Cá cược:1x2 -Quý 4 - N1

Tỷ lệ cược

1.62

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Áo (Nữ)
Áo (Nữ)
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
Thụy Sĩ (Phụ nữ)
  • 100% 2thắng
  • 0thắng
  • 160
  • GP
  • 160
  • 88
  • SP
  • 72
TTG 17/03/26 14:15
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
  • 20
  • 28
  • 18
  • 13
79
Thụy Sĩ (Phụ nữ) Thụy Sĩ (Phụ nữ)
  • 20
  • 20
  • 13
  • 13
66
TTG 18/11/25 13:00
Thụy Sĩ (Phụ nữ) Thụy Sĩ (Phụ nữ)
  • 12
  • 19
  • 27
  • 20
78
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
  • 23
  • 30
  • 19
  • 25
97
Áo (Nữ) AUS

Bảng xếp hạng

Thụy Sĩ (Phụ nữ) SUI
# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group A TCDC T Đ TD K
1 6 6 0 528:419 12
2 6 3 3 419:399 9
3 6 2 4 441:482 8
4 6 1 5 427:515 7
# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group B TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 478:378 11
2 6 4 2 474:430 10
3 6 3 3 471:466 9
4 6 0 6 372:521 6

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
17 Tháng Ba 2026, 14:15