Paris vs ASVEL Lyon-Villeurbanne 12/03/2026
- 12/03/26 16:00
-
- 90 : 81
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
14
29
30
90
23
17
13
28
81
Quý 1
17
:
23
3
0 - 3
Seljaas, Zac
0:44
1
1 - 3
Rhoden, Jared
0:59
1
2 - 3
Rhoden, Jared
0:59
3
2 - 6
Ajinca, Melvin
1:36
2
2 - 8
Massa, Bodian
1:52
3
5 - 8
Herrera, Sebastian
2:08
2
7 - 8
Faye, Mouhamed
3:09
2
7 - 10
Traore, Armel
3:36
1
8 - 10
Willis, Derek
4:28
1
9 - 10
Willis, Derek
4:28
2
9 - 12
Harrison, Shaquille
4:43
2
9 - 14
Harrison, Shaquille
5:20
2
11 - 14
Faye, Mouhamed
6:02
3
14 - 14
M'Baye, Amath
7:11
3
14 - 17
Lighty, David
7:33
2
14 - 19
Heurtel, Thomas
8:19
1
15 - 19
M'Baye, Amath
8:30
2
17 - 19
Dokossi, Allan
8:52
1
17 - 20
Eboua, Paul
9:11
1
17 - 21
Eboua, Paul
9:11
2
17 - 23
Watson Jr., Glynn
9:27
Quý 2
14
:
17
3
20 - 23
Herrera, Sebastian
10:11
2
22 - 23
Robinson, Justin
11:24
1
22 - 24
Eboua, Paul
13:05
1
23 - 24
Morgan, Jeremy
13:50
3
26 - 24
Stevens, Lamar
15:33
2
26 - 26
Vautier, Bastien
15:55
1
26 - 27
Vautier, Bastien
15:55
3
26 - 30
Seljaas, Zac
16:11
2
26 - 32
Vautier, Bastien
16:45
3
29 - 32
M'Baye, Amath
17:16
2
29 - 34
Heurtel, Thomas
17:33
2
29 - 36
Heurtel, Thomas
18:33
2
29 - 38
Lighty, David
18:53
2
31 - 38
Dokossi, Allan
19:38
2
31 - 40
Watson Jr., Glynn
19:55
Quý 3
29
:
13
2
31 - 42
Massa, Bodian
20:56
2
33 - 42
Cavaliere, Leopold
21:10
1
34 - 42
Cavaliere, Leopold
21:10
2
36 - 42
Robinson, Justin
21:34
1
36 - 43
Watson Jr., Glynn
21:51
3
36 - 46
Seljaas, Zac
21:56
2
38 - 46
Dokossi, Allan
22:07
2
40 - 46
Dokossi, Allan
22:48
3
43 - 46
Morgan, Jeremy
23:35
3
46 - 46
Stevens, Lamar
24:49
3
46 - 49
Heurtel, Thomas
25:09
1
47 - 49
Stevens, Lamar
26:06
2
49 - 49
Hifi, Nadir
26:50
1
50 - 49
Robinson, Justin
27:12
2
52 - 49
M'Baye, Amath
27:53
1
53 - 49
Robinson, Justin
28:28
1
54 - 49
Robinson, Justin
28:28
3
54 - 52
Watson Jr., Glynn
28:49
3
57 - 52
Herrera, Sebastian
29:09
1
57 - 53
Lighty, David
29:37
3
60 - 53
Robinson, Justin
29:57
Quý 4
30
:
28
2
62 - 53
Robinson, Justin
31:00
1
63 - 53
Robinson, Justin
31:00
2
65 - 53
Dokossi, Allan
31:34
2
65 - 55
Vautier, Bastien
32:25
2
67 - 55
Dokossi, Allan
32:42
1
67 - 56
Harrison, Shaquille
33:26
2
69 - 56
Stevens, Lamar
33:36
1
70 - 56
Stevens, Lamar
33:36
1
70 - 57
Vautier, Bastien
34:06
2
72 - 57
Faye, Mouhamed
34:22
3
72 - 60
Traore, Armel
35:19
1
73 - 60
Stevens, Lamar
35:47
3
73 - 63
Eboua, Paul
35:53
3
76 - 63
Hifi, Nadir
36:15
3
76 - 66
Eboua, Paul
36:35
2
78 - 66
Hifi, Nadir
36:48
1
78 - 67
Heurtel, Thomas
37:09
1
78 - 68
Heurtel, Thomas
37:09
1
78 - 69
Heurtel, Thomas
37:09
3
78 - 72
Watson Jr., Glynn
37:37
2
80 - 72
Robinson, Justin
38:00
3
80 - 75
Traore, Armel
38:16
3
80 - 78
Traore, Armel
38:46
3
83 - 78
Robinson, Justin
39:12
2
83 - 80
Watson Jr., Glynn
39:28
3
86 - 80
Robinson, Justin
39:39
1
86 - 81
Watson Jr., Glynn
39:44
1
87 - 81
Robinson, Justin
39:51
1
88 - 81
Robinson, Justin
39:51
1
89 - 81
Robinson, Justin
39:59
1
90 - 81
Robinson, Justin
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Paris trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 12/36 (33.3%)
- 3 con trỏ
- 13/36 (36.1%)
- 18/32 (56.3%)
- 2 con trỏ
- 15/27 (55.6%)
- 18/24 (75%)
- Ném miễn phí
- 12/18 (66%)
- 38
- Lấy lại quả bóng
- 37
- 14
- Phản đòn tấn công
- 10
Thống kê người chơi
Robinson, Justin
G
DIM
25
REB
6
HT
6
PHT
23:22
Kính
25
Ba con trỏ
3/9
(33%)
Ném miễn phí
8/8
(100%)
Phút
23:22
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/14
(50%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Watson Jr., Glynn
G
DIM
14
REB
4
HT
7
PHT
27:57
Kính
14
Ba con trỏ
2/7
(29%)
Ném miễn phí
2/4
(50%)
Phút
27:57
Hai con trỏ
3/3
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/10
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Heurtel, Thomas
G
DIM
12
REB
2
HT
9
PHT
25:04
Kính
12
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
25:04
Hai con trỏ
3/7
(43%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/11
(36%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
9
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Dokossi, Allan
F
DIM
12
REB
5
HT
1
PHT
22:42
Kính
12
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
-
Phút
22:42
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
6/7
(86%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Traore, Armel
F
DIM
11
REB
5
HT
-
PHT
21:07
Kính
11
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
-
Phút
21:07
Hai con trỏ
1/1
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/5
(80%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 185
- GP
- 185
- 95
- SP
- 89
Đối đầu
TTG
12/03/26
16:00
Paris
ASVEL Lyon-Villeurbanne
- 17
- 14
- 29
- 30
- 23
- 17
- 13
- 28
TC
11/01/26
13:00
ASVEL Lyon-Villeurbanne
Paris
- 28
- 24
- 11
- 18
- 14
- 18
- 25
- 24
TTG
30/12/25
14:15
ASVEL Lyon-Villeurbanne
Paris
- 20
- 21
- 20
- 33
- 23
- 23
- 18
- 25
TTG
09/02/25
13:00
Paris
ASVEL Lyon-Villeurbanne
- 24
- 25
- 38
- 24
- 30
- 34
- 16
- 16
TTG
30/01/25
14:30
Paris
ASVEL Lyon-Villeurbanne
- 20
- 34
- 15
- 22
- 15
- 25
- 24
- 18
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 12 | 3406:3144 | |
| 2 | 38 | 25 | 13 | 3418:3243 | |
| 3 | 38 | 24 | 14 | 3342:3156 | |
| 4 | 38 | 24 | 14 | 3114:3061 | |
| 5 | 38 | 23 | 15 | 3304:3125 | |
| 6 | 38 | 23 | 15 | 3329:3211 | |
| 7 | 38 | 22 | 16 | 3314:3228 | |
| 8 | 38 | 22 | 16 | 3417:3282 | |
| 9 | 38 | 21 | 17 | 3167:3147 | |
| 10 | 38 | 21 | 17 | 3287:3245 | |
| 11 | 38 | 19 | 19 | 3324:3325 | |
| 12 | 38 | 18 | 20 | 3386:3486 | |
| 13 | 38 | 17 | 21 | 3063:3168 | |
| 14 | 38 | 17 | 21 | 3246:3294 | |
| 15 | 38 | 16 | 22 | 3052:3242 | |
| 16 | 38 | 15 | 23 | 3422:3456 | |
| 17 | 38 | 14 | 24 | 3110:3285 | |
| 18 | 38 | 13 | 25 | 3321:3483 | |
| 19 | 38 | 12 | 26 | 2991:3151 | |
| 20 | 38 | 8 | 30 | 2989:3270 |