Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Uzbekistan (Nữ)

Uzbekistan (Nữ)

Uzbekistan
Uzbekistan

Uzbekistan (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 03/06/26 10:30
Myanmar (Nữ) Myanmar (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ)
0 1
TTG 19/03/26 03:00
Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Philippines (Nữ) Philippines (Nữ)
0 2
TTG 14/03/26 09:00
Hàn Quốc (Nữ) Hàn Quốc (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ)
6 0
TTG 09/03/26 09:00
Bangladesh Bangladesh Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ)
0 4
TTG 06/03/26 08:00
Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Tuyển nữ Trung Quốc Tuyển nữ Trung Quốc
0 3
TTG 03/03/26 02:00
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Nữ) Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ)
3 0
TTG 29/10/25 11:00
Philippines (Nữ) Philippines (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ)
2 2
TTG 05/07/25 15:30
Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Nepal (Nữ) Nepal (Nữ)
3 3
TTG 02/07/25 15:30
Lào (Nữ) Lào (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ)
0 7
TTG 29/06/25 15:30
Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Sri Lanka (Nữ) Sri Lanka (Nữ)
10 0

Uzbekistan (Nữ) Lịch thi đấu

06/06/26 10:30
Thái Lan (Nữ) Thái Lan (Nữ) Uzbekistan (Nữ) Uzbekistan (Nữ)

Uzbekistan (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 7:1 6 9
2 3 2 0 1 9:2 7 6
3 3 1 0 2 4:6 -2 3
4 3 0 0 3 0:11 -11 0
  • Playoffs

Uzbekistan (Nữ) Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Uzbekistan 26 176 4 - - - - -
Uzbekistan 24 1 - - - - 1
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Uzbekistan 29 1 - - - - 1
Uzbekistan (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Uzbekistan (Nữ)
  • Viết tắt:
    UZB
  • Giám đốc:
    Kulbyte, Kotryna