Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Utah Royals (Nữ)

Utah Royals (Nữ)

Mỹ
Mỹ

Utah Royals (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 30/05/26 20:00
Portland Thorns (Nữ) Portland Thorns (Nữ) Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
2 2
TTG 23/05/26 22:30
Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ) Denver Summit FC (Women) Denver Summit FC (Women)
2 1
TTG 18/05/26 00:00
Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ) Racing Louisville (Nữ) Racing Louisville (Nữ)
2 1
TTG 10/05/26 20:00
Bay FC (Nữ) Bay FC (Nữ) Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
0 0
TTG 07/05/26 02:00
Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ) Houston Dash (Nữ) Houston Dash (Nữ)
2 0
TTG 03/05/26 00:45
Đội bóng đá nữ Angel City FC Đội bóng đá nữ Angel City FC Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
0 1
TTG 27/04/26 00:00
Seattle Reign (Phụ nữ) Seattle Reign (Phụ nữ) Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
0 3
TTG 04/04/26 01:00
Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ) Chicago Stars (Women) Chicago Stars (Women)
1 0
TTG 28/03/26 16:00
Boston Legacy FC (Women) Boston Legacy FC (Women) Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
1 2
TTG 25/03/26 23:00
Washington Spirit (Nữ) Washington Spirit (Nữ) Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
1 1

Utah Royals (Nữ) Lịch thi đấu

05/07/26 21:00
Chicago Stars (Women) Chicago Stars (Women) Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
11/07/26 02:00
Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ) NJ-NY Gotham (Nữ) NJ-NY Gotham (Nữ)
19/07/26 00:45
Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ) Orlando Pride (Nữ) Orlando Pride (Nữ)
25/07/26 23:45
Đội bóng đá nữ Bắc Carolina Courage Đội bóng đá nữ Bắc Carolina Courage Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
30/07/26 01:00
Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ) Washington Spirit (Nữ) Washington Spirit (Nữ)
02/08/26 23:00
Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ) Portland Thorns (Nữ) Portland Thorns (Nữ)
08/08/26 20:00
Denver Summit FC (Women) Denver Summit FC (Women) Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
15/08/26 02:00
Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ) Bay FC (Nữ) Bay FC (Nữ)
22/08/26 02:00
Đội bóng đá San Diego Wave FC (Nữ Đội bóng đá San Diego Wave FC (Nữ Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)
29/08/26 23:00
Orlando Pride (Nữ) Orlando Pride (Nữ) Utah Royals (Nữ) Utah Royals (Nữ)

Utah Royals (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 13 8 1 4 19:13 6 25
2 12 7 3 2 18:10 8 24
3 13 7 3 3 20:14 6 24
4 11 6 3 2 18:9 9 21
5 11 6 3 2 12:5 7 21
6 12 7 0 5 18:17 1 21
7 11 5 3 3 17:13 4 18
8 12 5 2 5 18:17 1 17
9 11 4 3 4 17:13 4 15
10 11 4 2 5 10:13 -3 14
11 12 4 2 6 14:19 -5 14
12 11 4 1 6 16:14 2 13
13 11 3 2 6 9:17 -8 11
14 12 2 3 7 11:19 -8 9
15 12 3 0 9 5:24 -19 9
16 11 2 1 8 15:20 -5 7
  • Playoffs

Utah Royals (Nữ) Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Mỹ 23 175 - - - - - -
Mỹ 27 175 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Mỹ 29 173 - - - - - -
Utah Royals (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Utah Royals (Nữ)
  • Viết tắt:
    URO
  • Giám đốc:
    Coenraets, Jimmy