Hy Lạp (Nữ)
Hy Lạp
Hy Lạp (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
18/04/26
13:00
Hy Lạp (Nữ)
Moldova (Nữ)
1
1
TTG
14/04/26
16:00
Quần đảo Faroe (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
2
3
TTG
07/03/26
18:30
Hy Lạp (Nữ)
Quần đảo Faroe (Nữ)
2
0
TTG
03/03/26
16:30
Hy Lạp (Nữ)
Georgia (Nữ)
3
0
TTG
02/12/25
12:30
Bosnia & Herzegovina (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
1
1
TTG
29/11/25
14:00
Hy Lạp (Nữ)
Belarus (Nữ)
2
0
TTG
26/06/25
18:15
Bỉ (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
2
0
TTG
03/06/25
17:00
Hy Lạp (Nữ)
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
0
1
TTG
30/05/25
16:00
Slovenia (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
2
0
TTG
08/04/25
18:30
Ireland (Phụ nữ)
Hy Lạp (Nữ)
2
1
Hy Lạp (Nữ) Lịch thi đấu
09/06/26
17:00
Georgia (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
Hy Lạp (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 9 | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | -1 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | -5 | 0 |
- Qualification Playoffs
Hy Lạp (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
18 | - | - | - | - | - | - | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
31 | - | 1 | - | - | - | - | ||
| |
21 | - | - | - | - | - | - |