Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Cộng hòa Séc (Nữ)

Cộng hòa Séc (Nữ)

Czech Republic: Cộng hòa Séc
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Cộng hòa Séc (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 05/06/26 15:30
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Albania (Nữ) Albania (Nữ)
1 1
TTG 18/04/26 14:00
Montenegro (Nữ) Montenegro (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
1 4
TTG 14/04/26 15:30
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Montenegro (Nữ) Montenegro (Nữ)
5 0
TTG 07/03/26 17:00
Albania (Nữ) Albania (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
1 5
TTG 03/03/26 17:30
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Wales (Nữ) Wales (Nữ)
2 2
TTG 02/12/25 12:00
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
2 1
TTG 28/11/25 12:00
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
0 1
TTG 28/10/25 17:00
Áo (Nữ) Áo (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
2 0
TTG 24/10/25 15:30
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Áo (Nữ) Áo (Nữ)
1 0
TTG 26/06/25 16:00
Thụy Sĩ (Nữ) Thụy Sĩ (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
4 1

Cộng hòa Séc (Nữ) Lịch thi đấu

09/06/26 17:00
Wales (Nữ) Wales (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)

Cộng hòa Séc (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 5 3 2 0 17:5 12 11
2 5 3 2 0 14:4 10 11
3 5 1 1 3 4:12 -8 4
4 5 0 1 4 4:18 -14 1
  • Qualification Playoffs
Cộng hòa Séc (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Cộng hòa Séc (Nữ)
  • Viết tắt:
    CZE