Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

AC Sparta Prague (Nữ) vs Praha (Nữ) 13/09/2025

AC Sparta Prague (Nữ)

Chi tiết trận đấu

Praha  (Nữ)
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 7:0

Phỏng đoán

8 / 10 of last matches AC Sparta Prague (Nữ) in all competitions scored at least 1 goal

8 / 10 of last matches in 1. Liga, Nữ scored at least 1 goal

2 / 2 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

6 / 10 of last matches Praha (Nữ) in all competitions scored at least 1 goal

6 / 10 of last matches in 1. Liga, Nữ scored at least 1 goal

Cá cược:Tổng - Trên (0.5)

Tỷ lệ cược

AC Sparta Prague (Nữ)

Chi tiết trận đấu

Praha  (Nữ)
0
match
0
0
first_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

2 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

0

22

22

Ghi bàn

Thừa nhận

-17

14

31

  • 2.2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 2.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 3.1
  • 21.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 20'
  • 4.4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 4.5
  • 44
  • Bàn thắng
  • 45

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
AC Sparta Prague (Nữ)

Số liệu thống kê H2H

Praha  (Nữ)
  • 100% 4thắng
  • 0rút thăm
  • 0thắng
  • 35
  • Ghi bàn
  • 1
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 14/02/26 13:00
Praha  (Nữ) Praha (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ)
0 7
TTG 13/09/25 14:00
AC Sparta Prague (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ) Praha  (Nữ) Praha (Nữ)
7 0
TTG 09/03/25 10:00
Praha  (Nữ) Praha (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ)
0 6
TTG 09/10/24 16:00
AC Sparta Prague (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ) Praha  (Nữ) Praha (Nữ)
15 1

Resultados mais recentes: AC Sparta Prague (Nữ)

Resultados mais recentes: Praha (Nữ)

AC Sparta Prague (Nữ)

Bảng xếp hạng

Praha  (Nữ)
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 14 14 0 0 64:5 59 42
2 14 11 1 2 62:9 53 34
3 14 9 2 3 32:13 19 29
4 14 8 1 5 39:21 18 25
5 14 3 2 9 8:40 -32 11
6 14 3 1 10 14:43 -29 10
7 14 3 1 10 10:45 -35 10
8 14 0 2 12 9:62 -53 2
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 20 19 0 1 82:9 73 57
2 20 16 1 3 80:13 67 49
3 20 10 1 9 45:39 6 31
4 20 9 2 9 39:36 3 29
  • Champions League Qualification
  • International competition
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 20 7 2 11 26:54 -28 23
2 20 7 2 11 17:47 -30 23
3 20 5 2 13 21:56 -35 17
4 20 1 2 17 18:74 -56 5
  • Relegation
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 33:3 30 21
2 7 6 0 1 40:3 37 18
3 7 5 1 1 17:5 12 16
4 7 4 1 2 23:10 13 13
5 7 2 0 5 7:15 -8 6
6 7 2 0 5 6:20 -14 6
7 7 1 1 5 4:20 -16 4
8 7 0 2 5 6:26 -20 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 10 9 0 1 44:6 38 27
2 10 8 0 2 46:6 40 24
3 10 5 1 4 25:16 9 16
4 10 5 1 4 21:19 2 16
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 10 4 1 5 11:23 -12 13
2 10 3 1 6 8:25 -17 10
3 10 3 0 7 10:24 -14 9
4 10 1 2 7 12:32 -20 5
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 31:2 29 21
2 7 5 1 1 22:6 16 16
3 7 4 1 2 15:8 7 13
4 7 4 0 3 16:11 5 12
5 7 2 1 4 4:20 -16 7
6 7 1 1 5 7:28 -21 4
7 7 1 1 5 4:25 -21 4
8 7 0 0 7 3:36 -33 0
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 10 10 0 0 38:3 35 30
2 10 8 1 1 34:7 27 25
3 10 5 0 5 20:23 -3 15
4 10 4 1 5 18:17 1 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 10 4 1 5 9:22 -13 13
2 10 3 1 6 15:31 -16 10
3 10 2 2 6 11:32 -21 8
4 10 0 0 10 6:42 -36 0

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
13 Tháng Chín 2025, 14:00