Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

AC Sparta Prague (Nữ) vs Slovacko (Nữ) 22/08/2025

AC Sparta Prague (Nữ) SPA

Chi tiết trận đấu

Slovacko (Nữ) SLO
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 2:0

Phỏng đoán

6 / 10 of last matches AC Sparta Prague (Nữ) in all competitions had less than 3 goals

4 / 10 of last matches in 1. Liga, Nữ had less than 3 goals

9 / 10 of last matches Slovacko (Nữ) in all competitions had less than 3 goals

9 / 10 of last matches in 1. Liga, Nữ had less than 3 goals

Cá cược:Tổng - Xỉu (2.5)

Tỷ lệ cược

4.33
AC Sparta Prague (Nữ) SPA

Chi tiết trận đấu

Slovacko (Nữ) SLO
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

1 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 7

Mục tiêu khác biệt

+7

24

17

Ghi bàn

Thừa nhận

-12

9

21

  • 2.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.9
  • 1.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2.1
  • 22.4'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 30.1'
  • 4.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3
  • 41
  • Bàn thắng
  • 30

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
AC Sparta Prague (Nữ) SPA

Số liệu thống kê H2H

Slovacko (Nữ) SLO
  • 100% 5thắng
  • 0rút thăm
  • 0thắng
  • 15
  • Ghi bàn
  • 3
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 24/05/26 09:00
AC Sparta Prague (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ) Slovacko (Nữ) Slovacko (Nữ)
4 1
TTG 02/05/26 13:00
Slovacko (Nữ) Slovacko (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ)
1 3
TTG 26/04/26 12:00
Slovacko (Nữ) Slovacko (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ)
1 4
TTG 02/11/25 12:15
Slovacko (Nữ) Slovacko (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ)
0 2
TTG 22/08/25 13:30
AC Sparta Prague (Nữ) AC Sparta Prague (Nữ) Slovacko (Nữ) Slovacko (Nữ)
2 0

Resultados mais recentes: AC Sparta Prague (Nữ)

Resultados mais recentes: Slovacko (Nữ)

AC Sparta Prague (Nữ) SPA

Bảng xếp hạng

Slovacko (Nữ) SLO
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 14 14 0 0 64:5 59 42
2 14 11 1 2 62:9 53 34
3 14 9 2 3 32:13 19 29
4 14 8 1 5 39:21 18 25
5 14 3 2 9 8:40 -32 11
6 14 3 1 10 14:43 -29 10
7 14 3 1 10 10:45 -35 10
8 14 0 2 12 9:62 -53 2
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 20 19 0 1 82:9 73 57
2 20 16 1 3 80:13 67 49
3 20 10 1 9 45:39 6 31
4 20 9 2 9 39:36 3 29
  • Champions League Qualification
  • International competition
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 20 7 2 11 26:54 -28 23
2 20 7 2 11 17:47 -30 23
3 20 5 2 13 21:56 -35 17
4 20 1 2 17 18:74 -56 5
  • Relegation
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 33:3 30 21
2 7 6 0 1 40:3 37 18
3 7 5 1 1 17:5 12 16
4 7 4 1 2 23:10 13 13
5 7 2 0 5 7:15 -8 6
6 7 2 0 5 6:20 -14 6
7 7 1 1 5 4:20 -16 4
8 7 0 2 5 6:26 -20 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 10 9 0 1 44:6 38 27
2 10 8 0 2 46:6 40 24
3 10 5 1 4 25:16 9 16
4 10 5 1 4 21:19 2 16
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 10 4 1 5 11:23 -12 13
2 10 3 1 6 8:25 -17 10
3 10 3 0 7 10:24 -14 9
4 10 1 2 7 12:32 -20 5
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 31:2 29 21
2 7 5 1 1 22:6 16 16
3 7 4 1 2 15:8 7 13
4 7 4 0 3 16:11 5 12
5 7 2 1 4 4:20 -16 7
6 7 1 1 5 7:28 -21 4
7 7 1 1 5 4:25 -21 4
8 7 0 0 7 3:36 -33 0
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 10 10 0 0 38:3 35 30
2 10 8 1 1 34:7 27 25
3 10 5 0 5 20:23 -3 15
4 10 4 1 5 18:17 1 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 10 4 1 5 9:22 -13 13
2 10 3 1 6 15:31 -16 10
3 10 2 2 6 11:32 -21 8
4 10 0 0 10 6:42 -36 0

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
22 Tháng Tám 2025, 13:30