Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Karvina vs Hradec Králové 23/11/2025

Karvina KAR

Chi tiết trận đấu

Hradec Králové HRK

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Karvina trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng in 1. Liga kết thúc trong thất bại

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Hradec Králové trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.10
Karvina KAR

Chi tiết trận đấu

Hradec Králové HRK
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

1 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 7

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 1

Mục tiêu khác biệt

0

19

19

Ghi bàn

Thừa nhận

+11

23

12

  • 1.9
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2.3
  • 1.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.2
  • 23.7'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 25.3'
  • 3.8
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.5
  • 38
  • Bàn thắng
  • 35

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Karvina KAR

Số liệu thống kê H2H

Hradec Králové HRK
  • 40% 2thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 10
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 3
  • 1
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 23/11/25 12:00
Karvina Karvina Hradec Králové Hradec Králové
4 3
TTG 26/07/25 15:00
Hradec Králové Hradec Králové Karvina Karvina
1 2
TTG 10/05/25 14:00
Karvina Karvina Hradec Králové Hradec Králové
0 4
TTG 03/05/25 11:30
Hradec Králové Hradec Králové Karvina Karvina
1 0
TTG 09/03/25 14:30
Hradec Králové Hradec Králové Karvina Karvina
1 1

Resultados mais recentes: Karvina

Resultados mais recentes: Hradec Králové

Karvina KAR

Bảng xếp hạng

Hradec Králové HRK
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 21 8 1 63:23 40 71
2 30 19 6 5 60:33 27 63
3 30 15 8 7 50:34 16 53
4 30 15 6 9 41:33 8 51
5 30 14 7 9 43:34 9 49
6 30 12 10 8 43:30 13 46
7 30 12 7 11 34:34 0 43
8 30 11 8 11 39:46 -7 41
9 30 12 3 15 43:51 -8 39
10 30 10 6 14 26:35 -9 36
11 30 8 11 11 44:52 -8 35
12 30 9 7 14 37:48 -11 34
13 30 6 11 13 29:38 -9 29
14 30 4 11 15 20:42 -22 23
15 30 5 8 17 26:45 -19 23
16 30 5 7 18 25:45 -20 22
  • Championship round
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 35 24 8 3 74:31 43 80
2 35 23 7 5 69:34 35 76
3 35 18 9 8 60:38 22 63
4 35 16 8 11 50:41 9 56
5 35 16 7 12 45:47 -2 55
6 35 12 10 13 45:39 6 46
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 35 10 12 13 40:42 -2 42
2 35 11 8 16 43:56 -13 41
3 35 9 13 13 49:57 -8 40
4 35 7 9 19 30:51 -21 30
5 35 7 8 20 32:49 -17 29
6 35 5 11 19 23:51 -28 26
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 12 3 0 35:10 25 39
2 15 11 3 1 38:21 17 36
3 15 8 4 3 22:12 10 28
4 15 8 4 3 17:11 6 28
5 15 7 5 3 24:17 7 26
6 15 7 5 3 22:15 7 26
7 15 7 5 3 19:10 9 26
8 15 5 5 5 17:24 -7 20
9 15 5 4 6 23:24 -1 19
10 15 4 6 5 23:28 -5 18
11 15 5 3 7 12:16 -4 18
12 15 5 2 8 20:24 -4 17
13 15 4 3 8 17:21 -4 15
14 15 4 3 8 14:17 -3 15
15 15 4 2 9 16:22 -6 14
16 15 3 5 7 12:20 -8 14
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 14 3 1 43:14 29 45
2 18 13 4 1 42:22 20 43
3 18 10 5 3 34:18 16 35
4 17 10 4 3 26:13 13 34
5 17 8 6 3 25:17 8 30
6 17 7 5 5 20:14 6 26
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 7 4 7 28:29 -1 25
2 18 6 4 8 19:19 0 22
3 18 4 7 7 25:33 -8 19
4 17 5 3 9 18:22 -4 18
5 17 5 3 9 19:25 -6 18
6 17 3 5 9 12:24 -12 14
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 9 5 1 28:13 15 32
2 15 8 3 4 22:12 10 27
3 15 8 3 4 26:17 9 27
4 15 8 1 6 19:18 1 25
5 15 7 1 7 23:27 -4 22
6 15 6 3 6 22:22 0 21
7 15 6 3 6 21:22 -1 21
8 15 5 5 5 24:20 4 20
9 15 5 3 7 14:19 -5 18
10 15 4 5 6 21:24 -3 17
11 15 4 3 8 14:24 -10 15
12 15 4 3 8 17:23 -6 15
13 15 2 8 5 15:21 -6 14
14 15 1 6 8 8:22 -14 9
15 15 1 5 9 9:23 -14 8
16 15 1 5 9 9:24 -15 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 17 10 5 2 31:17 14 35
2 17 10 3 4 27:12 15 33
3 17 8 4 5 26:20 6 28
4 18 8 1 9 20:30 -10 25
5 18 6 4 8 24:28 -4 22
6 18 5 5 8 25:25 0 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 17 5 6 6 24:24 0 21
2 17 4 8 5 21:23 -2 20
3 17 4 4 9 15:27 -12 16
4 18 2 6 10 11:26 -15 12
5 18 2 6 10 11:27 -16 12
6 18 2 5 11 14:27 -13 11

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MFK Karvina và FC Hradec Kralove là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi MFK Karvina chơi trên sân nhà, MFK Karvina đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Hradec Kralove thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía FC Hradec Kralove.

Trong 19 lần gặp nhau gần đây, MFK Karvina đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Hradec Kralove thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-22 nghiêng về phía FC Hradec Kralove.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của MFK Karvina) và 1-1 (sân của FC Hradec Kralove).

Thông tin thêm

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
23 Tháng Mười Một 2025, 12:00
Trọng tài:
Roucek Karel, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Sân vận động:
Mestsky Stadion(karvina), Karvina, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Dung tích:
4833