Hwacheon KSPO (Nữ) vs Mungyeong Sangmu (Nữ) 23/06/2025
Trận đấu tiếp theo Hwacheon KSPO (Nữ) - Mungyeong Sangmu (Nữ) on 24/07/2026
-
23/06/25
10:00
|
Vòng 18
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 trận đấu cuối cùng Hwacheon KSPO (Nữ) trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Mungyeong Sangmu (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
8 - Thắng
2 - Rút thăm
0 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
24
6
Ghi bàn
Thừa nhận
9
16
- 2.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.9
- 0.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 36'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.5
- 30
- Bàn thắng
- 25
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 4
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Hwacheon KSPO (Nữ)
Resultados mais recentes: Mungyeong Sangmu (Nữ)
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 9 | 3 | 56:23 | 33 | 57 | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 48:28 | 20 | 54 | |
| 3 | 28 | 13 | 9 | 6 | 35:26 | 9 | 48 | |
| 4 | 28 | 12 | 7 | 9 | 47:38 | 9 | 43 | |
| 5 | 28 | 9 | 9 | 10 | 30:32 | -2 | 36 | |
| 6 | 28 | 8 | 8 | 12 | 35:37 | -2 | 32 | |
| 7 | 28 | 5 | 9 | 14 | 27:45 | -18 | 24 | |
| 8 | 28 | 2 | 4 | 22 | 17:66 | -49 | 10 |
- Finals
- Semifinal
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 5 | 0 | 27:11 | 16 | 32 | |
| 2 | 14 | 9 | 4 | 1 | 30:13 | 17 | 31 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 17:8 | 9 | 26 | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 22:18 | 4 | 22 | |
| 5 | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:17 | 4 | 20 | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19:19 | 0 | 19 | |
| 7 | 14 | 4 | 2 | 8 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 8 | 14 | 2 | 3 | 9 | 8:23 | -15 | 9 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 5 | 2 | 26:10 | 16 | 26 | |
| 2 | 14 | 6 | 4 | 4 | 21:17 | 4 | 22 | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:18 | 0 | 22 | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 25:20 | 5 | 21 | |
| 5 | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:13 | -2 | 17 | |
| 6 | 14 | 3 | 3 | 8 | 14:20 | -6 | 12 | |
| 7 | 14 | 1 | 7 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 8 | 14 | 0 | 1 | 13 | 9:43 | -34 | 1 |