Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani 23/11/2025

Last match IMT Novi Beograd - Mladost Lucani on 19/04/2026

IMT Novi Beograd IMT

Chi tiết trận đấu

Mladost Lucani MLA
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 1:3

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy IMT Novi Beograd trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Superliga kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mladost Lucani trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.65
IMT Novi Beograd IMT

Chi tiết trận đấu

Mladost Lucani MLA
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

2 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 4

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

-6

10

16

Ghi bàn

Thừa nhận

-2

8

10

  • 1
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1
  • 34.6'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 51.7'
  • 2.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.8
  • 26
  • Bàn thắng
  • 18

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
IMT Novi Beograd IMT

Số liệu thống kê H2H

Mladost Lucani MLA
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 6
  • 1
  • Thẻ vàng
  • 1
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 19/04/26 18:00
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd Mladost Lucani Mladost Lucani
1 1
TTG 23/11/25 12:00
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd Mladost Lucani Mladost Lucani
1 3
TTG 20/07/25 18:00
Mladost Lucani Mladost Lucani IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
1 1
TTG 09/03/25 14:00
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd Mladost Lucani Mladost Lucani
3 0
TTG 04/12/24 13:00
Mladost Lucani Mladost Lucani IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
1 2

Resultados mais recentes: IMT Novi Beograd

Resultados mais recentes: Mladost Lucani

IMT Novi Beograd IMT

Bảng xếp hạng

Mladost Lucani MLA
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 37 27 5 5 100:31 69 86
2 37 23 7 7 66:35 31 76
3 37 22 7 8 72:45 27 73
4 37 16 11 10 50:37 13 59
5 37 14 10 13 46:54 -8 52
6 37 12 13 12 49:47 2 49
7 37 11 13 13 44:48 -4 46
8 37 10 15 12 47:50 -3 45
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 37 13 11 13 41:51 -10 50
2 37 14 7 16 46:49 -3 49
3 37 11 13 13 33:52 -19 46
4 37 9 18 10 41:42 -1 45
5 37 11 12 14 45:45 0 45
6 37 10 12 15 41:54 -13 42
7 37 4 9 24 37:72 -35 21
8 37 3 9 25 30:76 -46 18
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 30 24 3 3 87:23 64 75
2 30 19 5 6 55:29 26 62
3 30 19 4 7 62:39 23 61
4 30 15 6 9 42:30 12 51
5 30 13 8 9 38:37 1 47
6 30 10 10 10 39:39 0 40
7 30 10 10 10 42:43 -1 40
8 30 10 9 11 37:35 2 39
9 30 10 7 13 35:49 -14 37
10 30 8 12 10 32:37 -5 36
11 30 8 10 12 29:39 -10 34
12 30 8 10 12 26:35 -9 34
13 30 9 6 15 36:42 -6 33
14 30 7 11 12 23:46 -23 32
15 30 4 9 17 34:55 -21 21
16 30 2 8 20 26:65 -39 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 19 15 1 3 61:13 48 46
2 19 13 3 3 39:16 23 42
3 19 12 5 2 39:16 23 41
4 19 11 5 3 26:11 15 38
5 18 8 5 5 26:20 6 29
6 18 8 5 5 26:27 -1 29
7 18 7 7 4 29:24 5 28
8 18 3 7 8 18:22 -4 16
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 10 3 5 29:21 8 33
2 19 7 7 5 20:19 1 28
3 19 7 7 5 23:18 5 28
4 18 7 7 4 17:18 -1 28
5 19 6 9 4 25:21 4 27
6 19 6 6 7 24:22 2 24
7 18 2 5 11 19:37 -18 11
8 18 2 4 12 21:41 -20 10
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 15 13 1 1 52:8 44 40
2 15 10 3 2 35:16 19 33
3 15 10 2 3 21:8 13 32
4 15 10 2 3 29:13 16 32
5 15 8 3 4 21:18 3 27
6 15 7 5 3 26:20 6 26
7 15 7 4 4 23:16 7 25
8 15 7 3 5 23:18 5 24
9 15 6 4 5 16:17 -1 22
10 15 5 6 4 14:17 -3 21
11 15 5 6 4 16:14 2 21
12 15 5 6 4 16:16 0 21
13 15 4 6 5 12:16 -4 18
14 15 3 5 7 16:19 -3 14
15 15 2 4 9 20:33 -13 10
16 15 2 4 9 19:35 -16 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 12 4 2 39:18 21 40
2 18 11 2 5 27:19 8 35
3 19 9 6 4 31:25 6 33
4 18 9 4 5 33:29 4 31
5 19 6 5 8 20:27 -7 23
6 18 5 6 7 24:26 -2 21
7 19 3 8 8 18:28 -10 17
8 19 3 8 8 18:26 -8 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 6 4 8 21:32 -11 22
2 18 5 6 7 21:23 -2 21
3 18 3 9 6 16:21 -5 18
4 19 4 6 9 16:34 -18 18
5 19 4 4 11 17:28 -11 16
6 18 3 5 10 18:36 -18 14
7 19 2 5 12 16:31 -15 11
8 19 1 4 14 11:39 -28 7
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 15 11 2 2 35:15 20 35
2 15 9 2 4 20:13 7 29
3 15 9 2 4 33:26 7 29
4 15 7 5 3 23:20 3 26
5 15 5 5 5 17:19 -2 20
6 15 5 4 6 21:22 -1 19
7 15 4 4 7 14:19 -5 16
8 15 4 3 8 19:32 -13 15
9 15 3 6 6 16:21 -5 15
10 15 3 5 7 14:19 -5 14
11 15 3 5 7 16:23 -7 14
12 15 3 4 8 13:25 -12 13
13 15 2 5 8 9:29 -20 11
14 15 2 5 8 14:22 -8 11
15 15 2 3 10 13:24 -11 9
16 15 0 4 11 7:30 -23 4

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, FK IMT Novi Belgrade đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Mladost Lucani thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-5 nghiêng về phía FK IMT Novi Belgrade.

Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của FK IMT Novi Belgrade) và 1-0 (sân của Mladost Lucani).

Bạn có biết rằng FK IMT Novi Belgrade ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Mladost Lucani ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Thông tin thêm

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
23 Tháng Mười Một 2025, 12:00
Trọng tài:
Trifkovic Dejan, Serbia