Ballymena United vs Giáo sĩ 22/11/2025
Last match Giáo sĩ - Ballymena United on 25/04/2026
-
22/11/25
15:00
|
Vòng 17
-
- 2 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ballymena United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Giáo sĩ trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng
4 - Thắng
1 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
12
15
Ghi bàn
Thừa nhận
16
17
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.7
- 33.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.3'
- 2.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 27
- Bàn thắng
- 33
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 9
- 2
- Thẻ vàng
- 8
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Ballymena United
Resultados mais recentes: Giáo sĩ
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 25 | 8 | 5 | 73:26 | 47 | 83 | |
| 2 | 38 | 25 | 5 | 8 | 83:37 | 46 | 80 | |
| 3 | 38 | 23 | 8 | 7 | 73:38 | 35 | 77 | |
| 4 | 38 | 19 | 9 | 10 | 61:33 | 28 | 66 | |
| 5 | 38 | 15 | 8 | 15 | 55:59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 15 | 1 | 22 | 42:77 | -35 | 46 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 64:58 | 6 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 5 | 20 | 44:66 | -22 | 44 | |
| 3 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:58 | -12 | 39 | |
| 4 | 38 | 10 | 9 | 19 | 41:65 | -24 | 39 | |
| 5 | 38 | 10 | 6 | 22 | 48:81 | -33 | 36 | |
| 6 | 38 | 8 | 4 | 26 | 37:69 | -32 | 28 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 1 | 2 | 49:16 | 33 | 46 | |
| 2 | 20 | 13 | 5 | 2 | 43:14 | 29 | 44 | |
| 3 | 19 | 13 | 2 | 4 | 39:14 | 25 | 41 | |
| 4 | 19 | 11 | 6 | 2 | 34:16 | 18 | 39 | |
| 5 | 19 | 9 | 4 | 6 | 32:27 | 5 | 31 | |
| 6 | 19 | 10 | 0 | 9 | 28:30 | -2 | 30 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 38:7 | 31 | 41 | |
| 2 | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 25 | 40 | |
| 3 | 17 | 11 | 5 | 1 | 32:10 | 22 | 38 | |
| 4 | 16 | 10 | 4 | 2 | 28:15 | 13 | 34 | |
| 5 | 17 | 10 | 0 | 7 | 26:25 | 1 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:25 | 5 | 28 | |
| 7 | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 23 | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | 24:27 | -3 | 22 | |
| 9 | 16 | 5 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 20 | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 18:28 | -10 | 20 | |
| 11 | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 12 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:35 | -17 | 9 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 7 | 4 | 8 | 32:31 | 1 | 25 | |
| 2 | 18 | 7 | 3 | 8 | 18:26 | -8 | 24 | |
| 3 | 19 | 5 | 7 | 7 | 23:25 | -2 | 22 | |
| 4 | 20 | 6 | 3 | 11 | 20:35 | -15 | 21 | |
| 5 | 19 | 6 | 1 | 12 | 20:31 | -11 | 19 | |
| 6 | 19 | 4 | 4 | 11 | 26:38 | -12 | 16 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 3 | 3 | 30:12 | 18 | 39 | |
| 2 | 19 | 12 | 2 | 5 | 39:22 | 17 | 38 | |
| 3 | 20 | 10 | 4 | 6 | 34:21 | 13 | 34 | |
| 4 | 19 | 6 | 7 | 6 | 22:19 | 3 | 25 | |
| 5 | 19 | 6 | 4 | 9 | 23:32 | -9 | 22 | |
| 6 | 19 | 5 | 1 | 13 | 14:47 | -33 | 16 |
| # | Tập đoàn Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 16 | 35 | |
| 3 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25:19 | 6 | 25 | |
| 4 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 1 | 21 | |
| 5 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:17 | 1 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:23 | -4 | 19 | |
| 7 | 17 | 5 | 2 | 10 | 20:37 | -17 | 17 | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:29 | -9 | 16 | |
| 9 | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | -19 | 16 | |
| 10 | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:28 | -10 | 14 | |
| 11 | 16 | 4 | 1 | 11 | 19:32 | -13 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | -21 | 7 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 8 | 4 | 7 | 32:27 | 5 | 28 | |
| 2 | 20 | 6 | 2 | 12 | 26:40 | -14 | 20 | |
| 3 | 19 | 6 | 2 | 11 | 22:43 | -21 | 20 | |
| 4 | 18 | 4 | 6 | 8 | 21:30 | -9 | 18 | |
| 5 | 19 | 5 | 2 | 12 | 23:33 | -10 | 17 | |
| 6 | 19 | 2 | 3 | 14 | 17:38 | -21 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ballymena United và Crusaders FC khi Ballymena United chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ballymena United và Crusaders FC là 1-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi Ballymena United chơi trên sân nhà, Ballymena United đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Crusaders FC thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 53-31 nghiêng về phía Crusaders FC.
Trong 66 lần gặp nhau gần đây, Ballymena United đã thắng 12 trận, có 16 trận hòa trong khi Crusaders FC thắng 38 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 120-64 nghiêng về phía Crusaders FC.