Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Volos NFC vs OFI Crete 05/04/2026

Last match OFI Crete - Volos NFC on 17/05/2026

Volos NFC VOL

Chi tiết trận đấu

OFI Crete OFI

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Volos NFC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn

4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

5 / 10 của trận đấu cuối cùng OFI Crete trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cá cược:Cả hai đội đều ghi bàn - Không

Tỷ lệ cược

1.91
Volos NFC VOL

Chi tiết trận đấu

OFI Crete OFI
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

1 - Thắng

3 - Rút thăm

6 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

-10

7

17

Ghi bàn

Thừa nhận

-1

14

15

  • 0.7
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 1.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.5
  • 37.5'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 31'
  • 2.4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.9
  • 24
  • Bàn thắng
  • 29

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Volos NFC VOL

Số liệu thống kê H2H

OFI Crete OFI
  • 20% 1thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 9
  • 6
  • Thẻ vàng
  • 9
  • 1
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 17/05/26 14:00
OFI Crete OFI Crete Volos NFC Volos NFC
3 1
TTG 05/04/26 14:00
Volos NFC Volos NFC OFI Crete OFI Crete
1 1
TTG 08/03/26 15:00
Volos NFC Volos NFC OFI Crete OFI Crete
1 1
TTG 29/11/25 15:30
OFI Crete OFI Crete Volos NFC Volos NFC
0 1
TTG 23/12/24 16:00
OFI Crete OFI Crete Volos NFC Volos NFC
4 0

Resultados mais recentes: Volos NFC

Resultados mais recentes: OFI Crete

Volos NFC VOL

Bảng xếp hạng

OFI Crete OFI
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 21 9 2 57:20 37 72
2 32 19 9 4 51:17 34 66
3 32 18 10 4 59:25 34 64
4 32 14 10 8 47:33 14 52
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 32 11 13 8 34:32 2 31
2 32 15 7 10 63:47 16 31
3 32 12 3 17 43:55 -12 23
4 32 9 5 18 33:55 -22 17
  • UEFA Europa League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 36 12 10 14 49:42 7 46
2 36 9 14 13 40:51 -11 41
3 36 8 12 16 36:49 -13 36
4 36 9 9 18 35:51 -16 36
5 36 5 15 16 34:56 -22 30
6 36 7 8 21 25:73 -48 29
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 26 18 6 2 49:17 32 60
2 26 17 7 2 45:11 34 58
3 26 17 6 3 52:17 35 57
4 26 14 7 5 44:26 18 49
5 26 12 6 8 51:37 14 42
6 26 10 2 14 34:45 -11 32
7 26 9 4 13 26:38 -12 31
8 26 6 12 8 20:27 -7 30
9 26 7 8 11 26:30 -4 29
10 26 6 9 11 32:42 -10 27
11 26 7 5 14 24:38 -14 26
12 26 4 11 11 22:39 -17 23
13 26 4 5 17 16:55 -39 17
14 26 3 8 15 22:41 -19 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 13 2 1 31:7 24 41
2 16 12 4 0 31:5 26 40
3 16 10 4 2 26:7 19 34
4 16 8 6 2 27:14 13 30
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 5 9 2 19:14 5 24
2 16 10 3 3 41:20 21 33
3 16 8 0 8 25:20 5 24
4 16 5 5 6 16:23 -7 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 6 6 6 26:23 3 24
2 18 5 6 7 25:22 3 21
3 18 5 6 7 21:25 -4 21
4 18 3 8 7 17:27 -10 17
5 18 4 3 11 20:31 -11 15
6 18 3 5 10 11:32 -21 14
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 27:3 24 35
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 13 9 3 1 24:5 19 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
5 13 8 2 3 32:15 17 26
6 13 5 4 4 14:17 -3 19
7 13 6 0 7 20:17 3 18
8 13 4 4 5 17:18 -1 16
9 13 2 9 2 10:11 -1 15
10 13 4 1 8 15:23 -8 13
11 13 2 6 5 12:21 -9 12
12 13 3 2 8 8:24 -16 11
13 13 2 5 6 13:17 -4 11
14 13 2 5 6 16:19 -3 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 9 5 2 25:10 15 32
2 16 8 7 1 26:13 13 31
3 16 6 6 4 28:20 8 24
4 16 6 4 6 20:19 1 22
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 4 6 15:18 -3 22
2 16 5 4 7 22:27 -5 19
3 16 4 3 9 18:35 -17 15
4 16 4 0 12 17:32 -15 12
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 7 4 7 24:20 4 25
2 18 5 6 7 15:20 -5 21
3 18 4 8 6 19:26 -7 20
4 18 4 3 11 14:41 -27 15
5 18 2 7 9 17:29 -12 13
6 18 2 6 10 10:26 -16 12
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 8 4 1 21:6 15 28
2 13 7 5 1 24:12 12 26
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 13 6 3 4 19:16 3 21
5 13 5 3 5 13:13 0 18
6 13 4 4 5 19:22 -3 16
7 13 4 3 6 10:16 -6 15
8 13 4 2 7 14:28 -14 14
9 13 3 4 6 9:15 -6 13
10 13 4 0 9 12:21 -9 12
11 13 2 5 6 10:18 -8 11
12 13 2 5 6 15:24 -9 11
13 13 1 3 9 8:31 -23 6
14 13 1 3 9 6:22 -16 6

Sự kiện trận đấu

Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Volos NPS chơi trên sân nhà, Volos NPS đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-12 nghiêng về phía Volos NPS.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Volos NPS đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-25 nghiêng về phía OFI Crete.

Volos NPS đã để lọt lưới tất cả các trận trong 12 trận gần nhất.

Volos NPS wins 1st half in 36% of their matches, OFI Crete in 38% of their matches.

Thông tin thêm

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
5 Tháng Tư 2026, 14:00
Trọng tài:
Tsakalidis Alexandros, Hy Lạp
Sân vận động:
Panthessaliko, Volos, Hy Lạp
Dung tích:
22700