Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

OFI Crete U19 vs Olympiacos U19 14/03/2026

OFI Crete U19 OFI

Chi tiết trận đấu

Olympiacos U19 OLY
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 1:3

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia U19

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

1.32
OFI Crete U19 OFI

Số liệu thống kê đối sánh trước

Olympiacos U19 OLY
10 Diêm

2 - Thắng

3 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

-9

8

17

Ghi bàn

Thừa nhận

+6

20

14

  • 0.8
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2
  • 1.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.4
  • 36'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 26.5'
  • 2.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.4
  • 25
  • Bàn thắng
  • 34

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
OFI Crete U19 OFI

Số liệu thống kê H2H

Olympiacos U19 OLY
  • 0thắng
  • 0rút thăm
  • 100% 5thắng
  • 1
  • Ghi bàn
  • 13
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 14/03/26 10:00
OFI Crete U19 OFI Crete U19 Olympiacos U19 Olympiacos U19
1 3
TTG 21/01/26 10:00
Olympiacos U19 Olympiacos U19 OFI Crete U19 OFI Crete U19
5 0
TTG 09/03/25 10:00
Olympiacos U19 Olympiacos U19 OFI Crete U19 OFI Crete U19
2 0
TTG 01/12/24 11:00
OFI Crete U19 OFI Crete U19 Olympiacos U19 Olympiacos U19
0 2
TTG 08/03/24 12:00
Olympiacos U19 Olympiacos U19 OFI Crete U19 OFI Crete U19
1 0

Resultados mais recentes: OFI Crete U19

Resultados mais recentes: Olympiacos U19

OFI Crete U19 OFI

Bảng xếp hạng

Olympiacos U19 OLY
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 26 19 7 0 46:16 30 64
2 26 17 5 4 55:22 33 56
3 26 15 8 3 59:17 42 53
4 26 16 4 6 43:26 17 52
5 26 13 9 4 39:19 20 48
6 26 12 5 9 40:29 11 41
7 26 10 8 8 27:30 -3 38
8 26 7 10 9 32:45 -13 31
9 26 7 6 13 24:39 -15 27
10 26 8 2 16 24:46 -22 26
11 26 6 7 13 31:45 -14 25
12 26 3 9 14 31:41 -10 18
13 26 3 7 16 24:40 -16 16
14 26 1 3 22 9:69 -60 6
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 22:5 17 35
2 13 9 2 2 33:9 24 29
3 13 8 3 2 35:9 26 27
4 13 8 3 2 24:10 14 27
5 13 8 3 2 22:10 12 27
6 13 6 4 3 15:15 0 22
7 13 6 2 5 16:14 2 20
8 13 3 7 3 20:20 0 16
9 13 4 2 7 16:15 1 14
10 13 3 4 6 14:18 -4 13
11 13 4 1 8 14:25 -11 13
12 13 2 4 7 15:18 -3 10
13 13 1 6 6 16:17 -1 9
14 13 1 2 10 8:29 -21 5
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 13 8 5 0 24:11 13 29
2 13 8 3 2 22:13 9 27
3 13 7 5 1 24:8 16 26
4 13 8 1 4 21:16 5 25
5 13 6 3 4 24:15 9 21
6 13 5 6 2 15:9 6 21
7 13 4 4 5 12:15 -3 16
8 13 4 3 6 12:25 -13 15
9 13 4 2 7 10:21 -11 14
10 13 4 1 8 10:21 -11 13
11 13 2 5 6 15:30 -15 11
12 13 2 3 8 15:24 -9 9
13 13 1 3 9 9:22 -13 6
14 13 0 1 12 1:40 -39 1

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
14 Tháng Ba 2026, 10:00