Nagoya Grampus vs Gamba Osaka 06/05/2026
-
06/05/26
05:00
|
Vòng 15
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Nagoya Grampus trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng J.League
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gamba Osaka trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải bóng J.League kết thúc trong thất bại
5 - Thắng
3 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
20
13
Ghi bàn
Thừa nhận
17
10
- 2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 1.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 27.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 33.3'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 33
- Bàn thắng
- 27
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
10
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 8
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Nagoya Grampus
Resultados mais recentes: Gamba Osaka
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 29:9 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 28:16 | 12 | 37 | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 23:19 | 4 | 37 | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | 23:27 | -4 | 28 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 19:25 | -6 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25:18 | 7 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 28:29 | -1 | 20 | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | 21:24 | -3 | 20 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 18:31 | -13 | 12 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 27:21 | 6 | 35 | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 26:19 | 7 | 31 | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 31:28 | 3 | 31 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:21 | 8 | 30 | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 26:22 | 4 | 28 | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:25 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | 19:21 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | 19:26 | -7 | 23 | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:28 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | -10 | 21 |
- Finals
- Placement matches
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 26 | |
| 2 | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:12 | -2 | 19 | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:10 | -1 | 18 | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:10 | 4 | 17 | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:18 | -3 | 16 | |
| 6 | 9 | 4 | 0 | 5 | 13:10 | 3 | 12 | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:10 | 3 | 12 | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:15 | -4 | 8 | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | 17:24 | -7 | 8 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 14:9 | 5 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:11 | 4 | 18 | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:9 | 5 | 17 | |
| 4 | 9 | 3 | 4 | 2 | 16:9 | 7 | 16 | |
| 5 | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:10 | 5 | 14 | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:11 | 0 | 14 | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:11 | -1 | 13 | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | -4 | 12 | |
| 10 | 9 | 1 | 5 | 3 | 9:15 | -6 | 12 |
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:6 | 8 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:7 | 8 | 19 | |
| 3 | 9 | 4 | 5 | 0 | 14:9 | 5 | 19 | |
| 4 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:8 | 4 | 13 | |
| 5 | 9 | 4 | 0 | 5 | 17:14 | 3 | 12 | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 17:17 | 0 | 12 | |
| 7 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:13 | -4 | 9 | |
| 8 | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:14 | -6 | 8 | |
| 9 | 9 | 0 | 4 | 5 | 9:22 | -13 | 6 | |
| 10 | 9 | 1 | 1 | 7 | 9:16 | -7 | 4 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:12 | 1 | 15 | |
| 2 | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:10 | 0 | 15 | |
| 3 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:12 | -1 | 14 | |
| 4 | 9 | 4 | 1 | 4 | 15:12 | 3 | 13 | |
| 5 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:17 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 2 | 5 | 2 | 13:14 | -1 | 12 | |
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 11 | |
| 8 | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:14 | -4 | 9 | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:12 | -4 | 9 | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:14 | -8 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nagoya Grampus Eight và Gamba Osaka khi Nagoya Grampus Eight chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nagoya Grampus Eight và Gamba Osaka là 1-3. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Nagoya Grampus Eight chơi trên sân nhà, Nagoya Grampus Eight đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Gamba Osaka thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 44-35 nghiêng về phía Gamba Osaka.
Trong 49 lần gặp nhau gần đây, Nagoya Grampus Eight đã thắng 18 trận, có 10 trận hòa trong khi Gamba Osaka thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 94-77 nghiêng về phía Gamba Osaka.