Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Montedio Yamagata vs Matsumoto Yamaga 31/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • Montedio Yamagata
  • Vẽ
  • Matsumoto Yamaga
Montedio Yamagata MON

Chi tiết trận đấu

Matsumoto Yamaga MAT
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 1:1
Hiệp phụ thứ 1 0:1
Hiệp phụ thứ 2 0:0

Phỏng đoán

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Montedio Yamagata chiến thắng trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng Matsumoto Yamaga trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong J.League 2 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Hiệp 2 - N1

Tỷ lệ cược

2.50
Montedio Yamagata MON

Số liệu thống kê đối sánh trước

Matsumoto Yamaga MAT
10 Diêm

4 - Thắng

1 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 5

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

-2

12

14

Ghi bàn

Thừa nhận

+3

15

12

  • 1.2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.5
  • 1.4
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.2
  • 34.6'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 34.4'
  • 2.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.7
  • 26
  • Bàn thắng
  • 27

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Montedio Yamagata MON

Số liệu thống kê H2H

Matsumoto Yamaga MAT
  • 20% 1thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 7
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 1
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
DKT (HH) 31/05/26 05:00
Montedio Yamagata Montedio Yamagata Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga
1 2
TTG 11/07/21 09:00
Montedio Yamagata Montedio Yamagata Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga
1 0
TTG 14/03/21 05:00
Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga Montedio Yamagata Montedio Yamagata
1 1
TTG 04/10/20 05:00
Montedio Yamagata Montedio Yamagata Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga
1 3
TTG 05/09/20 09:00
Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga Montedio Yamagata Montedio Yamagata
1 0

Resultados mais recentes: Montedio Yamagata

Resultados mais recentes: Matsumoto Yamaga

Montedio Yamagata MON

Bảng xếp hạng

Matsumoto Yamaga MAT
# Tập đoàn East A TC T V Đ BT KD K
1 18 11 5 2 32:15 17 43
2 18 11 2 5 23:14 9 35
3 18 8 4 6 25:19 6 31
4 18 8 3 7 34:27 7 29
5 18 7 5 6 31:33 -2 28
6 18 6 4 8 26:36 -10 23
7 18 6 2 10 20:25 -5 22
8 18 5 4 9 20:33 -13 21
9 18 4 6 8 15:19 -4 20
10 18 4 5 9 23:28 -5 18
# Tập đoàn East B TC T V Đ BT KD K
1 18 10 3 5 21:13 8 35
2 18 9 2 7 26:22 4 31
3 18 7 6 5 22:18 4 31
4 18 9 2 7 38:28 10 30
5 18 6 9 3 21:17 4 30
6 18 8 3 7 24:26 -2 28
7 18 6 6 6 31:21 10 26
8 18 5 6 7 16:23 -7 25
9 18 4 4 10 28:41 -13 18
10 18 3 5 10 15:33 -18 16
# Tập đoàn West A TC T V Đ BT KD K
1 18 10 5 3 37:24 13 38
2 18 9 5 4 21:17 4 35
3 18 9 3 6 36:22 14 32
4 18 8 4 6 23:21 2 30
5 18 8 3 7 25:18 7 28
6 18 5 7 6 15:21 -6 27
7 18 5 4 9 25:34 -9 21
8 18 3 8 7 15:18 -3 20
9 18 5 4 9 14:18 -4 20
10 18 5 3 10 14:32 -18 19
# Tập đoàn West B TC T V Đ BT KD K
1 18 15 2 1 35:11 24 47
2 18 8 5 5 23:15 8 33
3 18 8 6 4 24:14 10 32
4 18 7 5 6 24:22 2 29
5 18 8 2 8 20:20 0 27
6 18 6 5 7 20:24 -4 27
7 18 6 3 9 18:18 0 22
8 18 6 2 10 15:28 -13 21
9 18 2 7 9 13:25 -12 17
10 18 4 3 11 17:32 -15 15
  • Playoffs
  • Placement matches
# Tập đoàn East A TC T V Đ BT KD K
1 9 4 3 2 19:13 6 18
2 9 5 1 3 10:6 4 16
3 9 4 2 3 17:12 5 14
4 9 4 1 4 19:13 6 13
5 9 3 2 4 15:13 2 12
6 9 3 2 4 16:15 1 11
7 9 3 1 5 11:11 0 11
8 9 3 1 5 11:12 -1 11
9 9 2 3 4 15:21 -6 10
10 9 1 4 4 7:13 -6 8
# Tập đoàn East B TC T V Đ BT KD K
1 9 6 0 3 14:11 3 18
2 9 5 1 3 14:9 5 17
3 9 5 0 4 21:13 8 15
4 9 4 2 3 14:11 3 15
5 9 2 5 2 15:11 4 12
6 9 3 1 5 10:14 -4 11
7 9 2 3 4 5:11 -6 11
8 9 1 6 2 13:14 -1 10
9 9 2 1 6 16:21 -5 7
10 9 0 4 5 7:18 -11 6
# Tập đoàn West A TC T V Đ BT KD K
1 9 7 1 1 16:6 10 23
2 9 6 2 1 16:12 4 21
3 9 3 5 1 21:13 8 17
4 9 5 1 3 14:13 1 17
5 9 3 4 2 15:14 1 15
6 9 3 3 3 5:8 -3 15
7 9 3 1 5 8:10 -2 11
8 9 3 1 5 12:15 -3 10
9 9 3 1 5 8:20 -12 10
10 9 1 4 4 14:14 0 9
# Tập đoàn West B TC T V Đ BT KD K
1 9 8 1 0 17:4 13 25
2 9 5 2 2 14:9 5 19
3 9 5 2 2 15:11 4 17
4 9 3 4 2 16:10 6 15
5 9 5 0 4 8:13 -5 15
6 9 2 4 3 15:15 0 13
7 9 4 0 5 11:13 -2 12
8 9 3 1 5 15:13 2 11
9 9 0 5 4 5:12 -7 8
10 9 2 1 6 11:19 -8 7
# Tập đoàn East A TC T V Đ BT KD K
1 9 7 2 0 17:4 13 25
2 9 5 3 1 16:12 4 20
3 9 6 1 2 13:8 5 19
4 9 4 2 3 19:16 3 16
5 9 3 3 3 14:21 -7 14
6 9 3 2 4 10:10 0 12
7 9 3 2 4 15:24 -9 12
8 9 3 1 5 9:13 -4 11
9 9 3 1 5 8:17 -9 11
10 9 1 3 5 8:15 -7 6
# Tập đoàn East B TC T V Đ BT KD K
1 9 5 3 1 14:8 6 20
2 9 5 2 2 7:4 3 18
3 9 5 2 2 14:12 2 17
4 9 3 4 2 13:11 2 16
5 9 4 2 3 21:20 1 15
6 9 4 1 4 16:10 6 14
7 9 3 3 3 16:18 -2 14
8 9 3 2 4 12:11 1 13
9 9 2 3 4 12:20 -8 11
10 9 3 1 5 8:15 -7 10
# Tập đoàn West A TC T V Đ BT KD K
1 9 7 0 2 20:14 6 21
2 9 5 2 2 19:11 8 18
3 9 4 2 3 22:9 13 15
4 9 3 3 3 8:9 -1 14
5 9 2 4 3 14:16 -2 12
6 9 2 4 3 6:7 -1 11
7 9 2 3 4 6:8 -2 9
8 9 2 2 5 6:12 -6 9
9 9 1 3 5 14:23 -9 7
10 9 2 0 7 10:20 -10 6
# Tập đoàn West B TC T V Đ BT KD K
1 9 7 1 1 18:7 11 22
2 9 5 2 2 12:7 5 17
3 9 4 2 3 12:11 1 15
4 9 3 3 3 13:11 2 14
5 9 4 1 4 17:18 -1 14
6 9 2 3 4 12:16 -4 12
7 9 3 2 4 8:9 -1 11
8 9 2 2 5 14:20 -6 9
9 9 2 2 5 6:13 -7 8
10 9 1 2 6 7:15 -8 6

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Montedio Yamagata và Matsumoto Yamaga FC là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Montedio Yamagata chơi trên sân nhà, Montedio Yamagata đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Matsumoto Yamaga FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-9 nghiêng về phía Montedio Yamagata.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Montedio Yamagata đã thắng 5 trận, có 7 trận hòa trong khi Matsumoto Yamaga FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-21 nghiêng về phía Montedio Yamagata.

Montedio Yamagata đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.

Thông tin thêm

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
31 Tháng Năm 2026, 05:00
Sân vận động:
Nd Soft Stadium Yamagata, Tendo, Nhật Bản
Dung tích:
21292