Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

HOUGANG UNITED FC II vs Albirex Niigata (S) Reserve 14/01/2026

HOUGANG UNITED FC II HOU

Chi tiết trận đấu

Albirex Niigata (S) Reserve ALB
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 5:2

Phỏng đoán

8 / 10 of last matches HOUGANG UNITED FC II in all competitions had less than 3 goals

8 / 10 of last matches in Premier League 2 had less than 3 goals

6 / 10 of last matches Albirex Niigata (S) Reserve in all competitions had less than 3 goals

6 / 10 of last matches in Premier League 2 had less than 3 goals

Cá cược:Tổng - Xỉu (2.5)

Tỷ lệ cược

2.63
HOUGANG UNITED FC II HOU

Số liệu thống kê đối sánh trước

Albirex Niigata (S) Reserve ALB
10 Diêm

3 - Thắng

2 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 7

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

-5

14

19

Ghi bàn

Thừa nhận

+23

28

5

  • 1.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2.8
  • 1.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.5
  • 27.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 27.3'
  • 3.3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.3
  • 33
  • Bàn thắng
  • 33

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
HOUGANG UNITED FC II HOU

Số liệu thống kê H2H

Albirex Niigata (S) Reserve ALB
  • 33% 1thắng
  • 0rút thăm
  • 67% 2thắng
  • 6
  • Ghi bàn
  • 9
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 07/04/26 11:30
Albirex Niigata (S) Reserve Albirex Niigata (S) Reserve HOUGANG UNITED FC II HOUGANG UNITED FC II
4 1
TTG 14/01/26 11:30
HOUGANG UNITED FC II HOUGANG UNITED FC II Albirex Niigata (S) Reserve Albirex Niigata (S) Reserve
5 2
TTG 13/10/25 11:30
Albirex Niigata (S) Reserve Albirex Niigata (S) Reserve HOUGANG UNITED FC II HOUGANG UNITED FC II
3 0

Resultados mais recentes: HOUGANG UNITED FC II

Resultados mais recentes: Albirex Niigata (S) Reserve

HOUGANG UNITED FC II HOU

Bảng xếp hạng

Albirex Niigata (S) Reserve ALB
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 21 14 1 6 49:23 26 43
2 21 13 1 7 52:31 21 40
3 21 12 2 7 46:30 16 38
4 21 9 4 8 36:38 -2 31
5 21 9 3 9 34:43 -9 30
6 21 7 2 12 35:41 -6 23
7 21 5 4 12 28:43 -15 19
8 21 5 3 13 25:56 -31 18
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 11 9 0 2 26:9 17 27
2 10 7 1 2 20:15 5 22
3 10 6 1 3 27:16 11 19
4 10 5 2 3 20:14 6 17
5 11 4 1 6 17:24 -7 13
6 10 4 1 5 14:23 -9 13
7 11 2 2 7 15:23 -8 8
8 11 2 2 7 10:32 -22 8
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 11 7 0 4 26:16 10 21
2 11 7 0 4 25:15 10 21
3 11 5 2 4 20:20 0 17
4 10 5 1 4 23:14 9 16
5 10 3 2 5 13:20 -7 11
6 10 3 1 6 18:17 1 10
7 10 3 1 6 15:24 -9 10
8 11 2 3 6 16:23 -7 9

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
14 Tháng Một 2026, 11:30