Hobro vs B.93 Copenhagen 08/05/2026
-
08/05/26
16:00
|
Vòng 29
-
- 3 : 3
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hobro trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy B.93 Copenhagen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 7
Mục tiêu khác biệt
15
7
Ghi bàn
Thừa nhận
12
20
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.2
- 0.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 2
- 40.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 28.1'
- 2.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.2
- 22
- Bàn thắng
- 32
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
11
-
11
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 12
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Hobro
Resultados mais recentes: B.93 Copenhagen
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 6 | 8 | 69:36 | 33 | 60 | |
| 2 | 32 | 15 | 9 | 8 | 42:27 | 15 | 54 | |
| 3 | 32 | 15 | 7 | 10 | 45:43 | 2 | 52 | |
| 4 | 32 | 13 | 11 | 8 | 42:43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 11 | 13 | 8 | 43:39 | 4 | 46 | |
| 6 | 32 | 10 | 8 | 14 | 37:40 | -3 | 38 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 12 | 10 | 10 | 50:47 | 3 | 46 | |
| 2 | 32 | 11 | 11 | 10 | 52:37 | 15 | 44 | |
| 3 | 32 | 11 | 9 | 12 | 40:43 | -3 | 42 | |
| 4 | 32 | 11 | 7 | 14 | 42:48 | -6 | 40 | |
| 5 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:58 | -14 | 37 | |
| 6 | 32 | 3 | 6 | 23 | 32:77 | -45 | 15 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 25:18 | 7 | 31 | |
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 34:16 | 18 | 30 | |
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 22:15 | 7 | 29 | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 26:19 | 7 | 28 | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 22:17 | 5 | 25 | |
| 6 | 16 | 4 | 9 | 3 | 22:22 | 0 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 4 | 4 | 30:21 | 9 | 28 | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 33:15 | 18 | 26 | |
| 3 | 16 | 7 | 3 | 6 | 20:18 | 2 | 24 | |
| 4 | 16 | 4 | 4 | 8 | 18:26 | -8 | 16 | |
| 5 | 16 | 4 | 3 | 9 | 16:28 | -12 | 15 | |
| 6 | 16 | 1 | 4 | 11 | 16:39 | -23 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 35:20 | 15 | 30 | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 16:8 | 8 | 26 | |
| 3 | 16 | 7 | 4 | 5 | 21:17 | 4 | 25 | |
| 4 | 16 | 6 | 3 | 7 | 20:25 | -5 | 21 | |
| 5 | 16 | 5 | 6 | 5 | 20:28 | -8 | 21 | |
| 6 | 16 | 3 | 4 | 9 | 15:23 | -8 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 5 | 4 | 22:17 | 5 | 26 | |
| 2 | 16 | 6 | 4 | 6 | 28:30 | -2 | 22 | |
| 3 | 16 | 4 | 6 | 6 | 19:22 | -3 | 18 | |
| 4 | 16 | 4 | 6 | 6 | 20:26 | -6 | 18 | |
| 5 | 16 | 4 | 4 | 8 | 22:30 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 2 | 2 | 12 | 16:38 | -22 | 8 |
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Hobro IK chơi trên sân nhà, Hobro IK đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi B93 Boldklubben thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía B93 Boldklubben.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Hobro IK đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi B93 Boldklubben thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-14 nghiêng về phía Hobro IK.
Trận thắng gần đây nhất của Hobro IK trước B93 Boldklubben trên sân nhà là ở năm 2010.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Hobro IK) và 5-0 (sân của B93 Boldklubben).