Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

HB Koge (Nữ) vs Fortuna Hjorring (Nữ) 23/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • HB Koge (Nữ)
  • Vẽ
  • Fortuna Hjorring (Nữ)
HB Koge (Nữ) KOE

Chi tiết trận đấu

Fortuna Hjorring (Nữ) HJO
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 1:0

Phỏng đoán

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy HB Koge (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia, Nữ kết thúc trong thất bại

1 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fortuna Hjorring (Nữ) không thua

1 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

2.35
HB Koge (Nữ) KOE

Số liệu thống kê đối sánh trước

Fortuna Hjorring (Nữ) HJO
10 Diêm

5 - Thắng

4 - Rút thăm

1 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

+9

14

5

Ghi bàn

Thừa nhận

-1

16

17

  • 1.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.6
  • 0.5
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.7
  • 38.4'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 28.2'
  • 1.9
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.3
  • 19
  • Bàn thắng
  • 33

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
HB Koge (Nữ) KOE

Số liệu thống kê H2H

Fortuna Hjorring (Nữ) HJO
  • 60% 3thắng
  • 0rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 4
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 23/05/26 12:00
HB Koge (Nữ) HB Koge (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ)
1 0
TTG 28/03/26 13:00
Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) HB Koge (Nữ) HB Koge (Nữ)
1 2
TTG 22/11/25 13:00
Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) HB Koge (Nữ) HB Koge (Nữ)
2 1
TTG 21/09/25 11:30
HB Koge (Nữ) HB Koge (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ)
0 1
TTG 04/05/25 11:00
HB Koge (Nữ) HB Koge (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ)
1 0

Resultados mais recentes: HB Koge (Nữ)

Resultados mais recentes: Fortuna Hjorring (Nữ)

HB Koge (Nữ) KOE

Bảng xếp hạng

Fortuna Hjorring (Nữ) HJO
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 23 15 5 3 47:21 26 50
2 23 13 8 2 36:16 20 47
3 23 11 5 7 36:21 15 38
4 23 9 10 4 47:25 22 37
5 23 7 5 11 26:31 -5 26
6 23 5 3 15 24:52 -28 18
  • Champions League
  • Champions League Qualification
# Tập đoàn Kvindeliga TC T V Đ BT KD K
1 14 10 2 2 33:15 18 32
2 14 8 5 1 28:8 20 29
3 14 6 6 2 21:11 10 24
4 14 7 3 4 22:16 6 24
5 14 5 6 3 27:15 12 21
6 14 3 2 9 16:32 -16 11
7 14 2 3 9 14:30 -16 9
8 14 1 1 12 6:40 -34 4
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Relegation / Promotion Round TC T V Đ BT KD K
1 9 6 2 1 30:7 23 20
2 9 5 2 2 18:9 9 17
3 9 4 3 2 18:11 7 15
4 9 3 2 4 9:19 -10 11
5 9 2 4 3 12:13 -1 10
6 9 0 1 8 5:33 -28 1
  • Promotion
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 11 7 2 2 25:13 12 23
2 11 6 5 0 17:5 12 23
3 12 6 4 2 27:13 14 22
4 11 5 3 3 17:10 7 18
5 12 5 2 5 19:12 7 17
6 12 2 2 8 10:27 -17 8
# Tập đoàn Kvindeliga TC T V Đ BT KD K
1 7 5 1 1 17:4 13 16
2 7 5 1 1 19:9 10 16
3 7 4 3 0 12:3 9 15
4 7 3 4 0 11:3 8 13
5 7 3 2 2 15:8 7 11
6 7 2 1 4 9:16 -7 7
7 7 1 1 5 8:14 -6 4
8 7 0 1 6 1:18 -17 1
# Tập đoàn Relegation / Promotion Round TC T V Đ BT KD K
1 5 3 2 0 19:4 15 11
2 5 2 1 2 5:9 -4 7
3 4 1 2 1 6:2 4 5
4 4 1 1 2 8:8 0 4
5 4 1 1 2 5:7 -2 4
6 5 0 0 5 3:16 -13 0
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 12 8 3 1 22:8 14 27
2 12 7 3 2 19:11 8 24
3 12 6 2 4 19:11 8 20
4 11 3 6 2 20:12 8 15
5 11 3 1 7 14:25 -11 10
6 11 2 3 6 7:19 -12 9
# Tập đoàn Kvindeliga TC T V Đ BT KD K
1 7 5 1 1 14:6 8 16
2 7 4 2 1 16:5 11 14
3 7 3 2 2 10:8 2 11
4 7 2 4 1 12:7 5 10
5 7 2 2 3 5:12 -7 8
6 7 1 2 4 6:16 -10 5
7 7 1 1 5 7:16 -9 4
8 7 1 0 6 5:22 -17 3
# Tập đoàn Relegation / Promotion Round TC T V Đ BT KD K
1 5 4 0 1 12:7 5 12
2 5 3 2 0 10:3 7 11
3 4 3 0 1 11:3 8 9
4 5 1 3 1 7:6 1 6
5 4 1 1 2 4:10 -6 4
6 4 0 1 3 2:17 -15 1

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
23 Tháng Năm 2026, 12:00