Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

USC Landhaus (Nữ) vs First Vienna (Women) 07/09/2025

USC Landhaus (Nữ) FAK

Chi tiết trận đấu

First Vienna (Women) FIR
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 3:0

Phỏng đoán

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy USC Landhaus (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga, Nữ kết thúc trong thất bại

2 / 10 của trận đấu cuối cùng First Vienna (Women) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga, Nữ kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga, Nữ

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

16.00
USC Landhaus (Nữ) FAK

Chi tiết trận đấu

First Vienna (Women) FIR
0
match
0
0
first_half
0
10 Diêm

6 - Thắng

2 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

+10

16

6

Ghi bàn

Thừa nhận

-11

14

25

  • 1.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 0.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2.5
  • 41.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 23.1'
  • 2.2
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.9
  • 22
  • Bàn thắng
  • 39

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
USC Landhaus (Nữ) FAK

Số liệu thống kê H2H

First Vienna (Women) FIR
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 11
  • Ghi bàn
  • 5
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 23/11/25 14:00
First Vienna (Women) First Vienna (Women) USC Landhaus (Nữ) USC Landhaus (Nữ)
0 0
TTG 16/11/25 13:00
USC Landhaus (Nữ) USC Landhaus (Nữ) First Vienna (Women) First Vienna (Women)
2 4
TTG 07/09/25 10:30
USC Landhaus (Nữ) USC Landhaus (Nữ) First Vienna (Women) First Vienna (Women)
3 0
TTG 11/05/25 17:45
USC Landhaus (Nữ) USC Landhaus (Nữ) First Vienna (Women) First Vienna (Women)
1 1
TTG 19/04/25 15:00
First Vienna (Women) First Vienna (Women) USC Landhaus (Nữ) USC Landhaus (Nữ)
0 5

Resultados mais recentes: USC Landhaus (Nữ)

Resultados mais recentes: First Vienna (Women)

USC Landhaus (Nữ) FAK

Bảng xếp hạng

First Vienna (Women) FIR
# Tập đoàn Bundesliga, Women TC T V Đ BT KD K
1 18 17 1 0 52:5 47 52
2 18 15 1 2 60:10 50 46
3 18 11 1 6 40:23 17 34
4 18 8 4 6 35:34 1 28
5 18 8 4 6 32:34 -2 28
6 18 7 4 7 32:33 -1 25
7 18 6 2 10 18:30 -12 20
8 18 3 3 12 13:34 -21 12
9 18 3 0 15 14:45 -31 9
10 18 1 2 15 23:71 -48 5
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 6 2 4 0 58:8 50 62
2 6 4 2 0 72:13 59 60
3 6 1 1 4 47:35 12 38
4 6 0 3 3 37:43 -6 31
  • Champions League Qualification
  • International competition
# Tập đoàn Qualification Round TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 44:36 8 37
2 4 0 2 2 36:41 -5 30
3 4 2 1 1 23:33 -10 27
4 4 1 1 2 17:51 -34 13
5 0 0 0 0 13:34 -21 12
6 4 0 2 2 28:81 -53 7
  • Relegation
# Tập đoàn Bundesliga, Women TC T V Đ BT KD K
1 9 9 0 0 31:4 27 27
2 9 7 1 1 28:4 24 22
3 9 4 1 4 21:15 6 13
4 9 4 1 4 12:14 -2 13
5 9 3 3 3 12:10 2 12
6 9 3 2 4 15:25 -10 11
7 9 2 0 7 8:19 -11 6
8 9 1 2 6 4:16 -12 5
9 9 1 0 8 4:23 -19 3
10 9 0 1 8 13:41 -28 1
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 5:0 5 7
2 3 1 2 0 4:2 2 5
3 3 0 1 2 5:7 -2 1
4 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Tập đoàn Qualification Round TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 9:2 7 9
2 2 1 1 0 2:0 2 4
3 2 1 0 1 1:1 0 3
4 2 0 1 1 4:6 -2 1
5 1 0 1 0 2:2 0 1
6 0 0 0 0 0:0 0 0
# Tập đoàn Bundesliga, Women TC T V Đ BT KD K
1 9 8 1 0 21:1 20 25
2 9 8 0 1 32:6 26 24
3 9 7 0 2 19:8 11 21
4 9 5 2 2 17:9 8 17
5 9 5 1 3 23:24 -1 16
6 9 4 2 3 10:11 -1 14
7 9 3 3 3 20:19 1 12
8 9 2 1 6 9:18 -9 7
9 9 2 0 7 10:22 -12 6
10 9 1 1 7 10:30 -20 4
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 7:3 4 7
2 3 1 2 0 2:1 1 5
3 3 1 0 2 2:5 -3 3
4 3 0 2 1 2:5 -3 2
# Tập đoàn Qualification Round TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 3:1 2 3
2 2 1 0 1 3:3 0 3
3 3 0 1 2 3:8 -5 1
4 2 0 1 1 2:5 -3 1
5 2 0 1 1 0:1 -1 1
6 0 0 0 0 0:0 0 0

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
7 Tháng Chín 2025, 10:30