Thun vs Young Boys 14/05/2026
Trận đấu tiếp theo Young Boys - Thun on 26/06/2026
-
14/05/26
14:30
|
Vòng 37
-
- 3 : 8
- Hoàn thành
Young Boys
Essende S. - 1', 26', 54'Sanches A. - 43'Virginius A. - 64'Fassnacht C. - 68', 81'Bedia C. - 77'
Phỏng đoán
1 / 10 trận đấu cuối cùng Thun trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Young Boys trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 - Thắng
1 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
16
15
Ghi bàn
Thừa nhận
16
12
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 31
- Bàn thắng
- 28
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
17
-
15
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 13
- Ghi bàn
- 15
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Thun
Resultados mais recentes: Young Boys
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 3 | 11 | 80:52 | 28 | 75 | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 72:47 | 25 | 70 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 59:42 | 17 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 63:40 | 23 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | 55:58 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 80:69 | 11 | 55 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 76:66 | 10 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 71:63 | 8 | 53 | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | 53:67 | -14 | 42 | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 | -23 | 38 | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | 48:74 | -26 | 33 | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | 44:100 | -56 | 23 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 3 | 4 | 36:20 | 16 | 39 | |
| 2 | 19 | 12 | 2 | 5 | 45:29 | 16 | 38 | |
| 3 | 19 | 9 | 7 | 3 | 29:14 | 15 | 34 | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 33:23 | 10 | 33 | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 43:25 | 18 | 32 | |
| 6 | 19 | 8 | 6 | 5 | 29:21 | 8 | 30 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 7 | 7 | 5 | 37:29 | 8 | 28 | |
| 2 | 19 | 6 | 5 | 8 | 33:33 | 0 | 23 | |
| 3 | 19 | 5 | 7 | 7 | 42:38 | 4 | 22 | |
| 4 | 19 | 7 | 1 | 11 | 29:36 | -7 | 22 | |
| 5 | 19 | 4 | 5 | 10 | 26:34 | -8 | 17 | |
| 6 | 19 | 3 | 5 | 11 | 23:43 | -20 | 14 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 10 | 7 | 2 | 39:24 | 15 | 37 | |
| 2 | 19 | 12 | 1 | 6 | 35:23 | 12 | 37 | |
| 3 | 19 | 7 | 8 | 4 | 34:26 | 8 | 29 | |
| 4 | 19 | 7 | 7 | 5 | 23:22 | 1 | 28 | |
| 5 | 19 | 8 | 2 | 9 | 26:37 | -11 | 26 | |
| 6 | 19 | 6 | 5 | 8 | 37:44 | -7 | 23 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 4 | 6 | 34:28 | 6 | 31 | |
| 2 | 19 | 6 | 7 | 6 | 34:34 | 0 | 25 | |
| 3 | 19 | 5 | 4 | 10 | 20:34 | -14 | 19 | |
| 4 | 19 | 4 | 4 | 11 | 20:36 | -16 | 16 | |
| 5 | 19 | 4 | 4 | 11 | 22:40 | -18 | 16 | |
| 6 | 19 | 2 | 3 | 14 | 21:57 | -36 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Thun và BSC Young Boys khi FC Thun chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Thun và BSC Young Boys là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi FC Thun chơi trên sân nhà, FC Thun đã thắng 8 trận, có 15 trận hòa trong khi BSC Young Boys thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 49-39 nghiêng về phía BSC Young Boys.
Trong 73 lần gặp nhau gần đây, FC Thun đã thắng 17 trận, có 20 trận hòa trong khi BSC Young Boys thắng 36 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 140-86 nghiêng về phía BSC Young Boys.