Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Crystal Palace (Nữ) vs Southampton (Nữ) 19/11/2023

Crystal Palace (Nữ) CRY

Chi tiết trận đấu

Southampton (Nữ) SOT
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 3:4

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Crystal Palace (Nữ) CRY

Số liệu thống kê H2H

Southampton (Nữ) SOT
  • 40% 2thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 14
  • Ghi bàn
  • 12
  • 1
  • Thẻ vàng
  • 2
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 01/02/26 14:00
Southampton (Nữ) Southampton (Nữ) Crystal Palace (Nữ) Crystal Palace (Nữ)
3 1
TTG 14/09/25 13:00
Crystal Palace (Nữ) Crystal Palace (Nữ) Southampton (Nữ) Southampton (Nữ)
4 4
TTG 04/02/24 14:00
Southampton (Nữ) Southampton (Nữ) Crystal Palace (Nữ) Crystal Palace (Nữ)
1 2
TTG 19/11/23 14:00
Crystal Palace (Nữ) Crystal Palace (Nữ) Southampton (Nữ) Southampton (Nữ)
3 4
TTG 02/02/20 17:00
Southampton (Nữ) Southampton (Nữ) Crystal Palace (Nữ) Crystal Palace (Nữ)
0 4

Resultados mais recentes: Crystal Palace (Nữ)

Resultados mais recentes: Southampton (Nữ)

Crystal Palace (Nữ) CRY

Bảng xếp hạng

Southampton (Nữ) SOT
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 22 14 4 4 55:20 35 46
2 22 13 6 3 32:17 15 45
3 22 12 5 5 31:18 13 41
4 22 13 0 9 39:25 14 39
5 22 11 3 8 33:19 14 36
6 22 11 3 8 25:28 -3 36
7 22 9 2 11 32:31 1 29
8 22 7 4 11 26:36 -10 25
9 22 6 5 11 24:44 -20 23
10 22 5 7 10 20:40 -20 22
11 22 4 4 14 22:39 -17 16
12 22 4 3 15 22:44 -22 15
  • Promotion
  • Relegation
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 11 7 2 2 31:10 21 23
2 11 7 0 4 21:12 9 21
3 11 6 2 3 17:10 7 20
4 11 6 2 3 19:14 5 20
5 11 5 2 4 10:15 -5 17
6 11 4 4 3 18:15 3 16
7 11 5 1 5 15:14 1 16
8 11 5 0 6 10:17 -7 15
9 11 4 2 5 12:15 -3 14
10 11 3 3 5 10:17 -7 12
11 11 3 3 5 8:18 -10 12
12 11 2 2 7 11:22 -11 8
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 11 9 2 0 14:2 12 29
2 11 7 2 2 24:10 14 23
3 11 6 3 2 12:4 8 21
4 11 6 1 4 15:13 2 19
5 11 6 0 5 18:13 5 18
6 11 5 1 5 16:9 7 16
7 11 4 1 6 17:17 0 13
8 11 3 2 6 14:21 -7 11
9 11 2 4 5 12:22 -10 10
10 11 1 5 5 14:27 -13 8
11 11 2 1 8 11:22 -11 7
12 11 1 1 9 12:22 -10 4

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
19 Tháng Mười Một 2023, 14:00