Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Clube Atletico Mineiro vs Club Cienciano Cusco 21/05/2026

Clube Atletico Mineiro ATL

Chi tiết trận đấu

Club Cienciano Cusco CIE

Phỏng đoán

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Clube Atletico Mineiro không vẽ

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp Nam Mỹ không vẽ

1 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Club Cienciano Cusco không vẽ

5 / 8 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp Nam Mỹ không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Tỷ lệ cược

1.11
Clube Atletico Mineiro ATL

Chi tiết trận đấu

Club Cienciano Cusco CIE
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

2 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 5

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

-2

14

16

Ghi bàn

Thừa nhận

+1

11

10

  • 1.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.1
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1
  • 31'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 42.9'
  • 3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.1
  • 30
  • Bàn thắng
  • 21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Clube Atletico Mineiro ATL

Số liệu thống kê H2H

Club Cienciano Cusco CIE
  • 25% 1thắng
  • 50% 2rút thăm
  • 25% 1thắng
  • 3
  • Ghi bàn
  • 2
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 21/05/26 22:00
Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro Club Cienciano Cusco Club Cienciano Cusco
2 0
TTG 30/04/26 00:30
Club Cienciano Cusco Club Cienciano Cusco Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro
1 0
TTG 30/05/25 00:30
Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro Club Cienciano Cusco Club Cienciano Cusco
1 1
TTG 02/04/25 00:30
Club Cienciano Cusco Club Cienciano Cusco Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro
0 0

Resultados mais recentes: Clube Atletico Mineiro

Resultados mais recentes: Club Cienciano Cusco

Clube Atletico Mineiro ATL

Bảng xếp hạng

Club Cienciano Cusco CIE
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 6 2 4 0 6:3 3 10
2 6 2 3 1 8:5 3 9
3 6 2 3 1 6:5 1 9
4 6 0 2 4 2:9 -7 2
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 6 3 1 2 8:6 2 10
2 6 2 2 2 5:7 -2 8
3 6 1 4 1 10:7 3 7
4 6 2 1 3 6:9 -3 7
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 6 3 3 0 6:1 5 12
2 6 3 1 2 8:6 2 10
3 6 2 2 2 7:7 0 8
4 6 1 0 5 5:12 -7 3
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 6 1 5 0 6:5 1 8
2 6 1 4 1 8:6 2 7
3 6 1 4 1 6:5 1 7
4 6 1 3 2 3:7 -4 6
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 15:5 10 16
2 6 2 3 1 9:9 0 9
3 6 2 2 2 11:9 2 8
4 6 0 0 6 3:15 -12 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 6 4 1 1 11:5 6 13
2 6 3 2 1 8:3 5 11
3 6 1 2 3 4:10 -6 5
4 6 0 3 3 1:6 -5 3
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 6 4 1 1 10:6 4 13
2 6 3 1 2 10:6 4 10
3 6 2 1 3 7:9 -2 7
4 6 0 3 3 2:8 -6 3
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 6 4 2 0 9:3 6 14
2 6 3 1 2 12:5 7 10
3 6 3 0 3 6:5 1 9
4 6 0 1 5 3:17 -14 1
  • Playoffs
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 4:1 3 6
2 3 1 2 0 3:2 1 5
3 3 0 3 0 3:3 0 3
4 3 0 1 2 1:5 -4 1
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 5:1 4 9
2 3 2 1 0 6:2 4 7
3 3 2 1 0 4:1 3 7
4 3 1 2 0 7:3 4 5
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 5:1 4 7
2 3 2 1 0 4:0 4 7
3 3 1 1 1 2:2 0 4
4 3 1 0 2 5:7 -2 3
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 3 1 2 0 6:3 3 5
2 3 1 2 0 3:2 1 5
3 3 1 1 1 3:2 1 4
4 3 0 3 0 2:2 0 3
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 6:2 4 7
2 3 1 1 1 6:5 1 4
3 3 1 1 1 3:4 -1 4
4 3 0 0 3 3:9 -6 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 6:1 5 9
2 3 2 1 0 5:2 3 7
3 3 1 1 1 2:4 -2 4
4 3 0 2 1 1:3 -2 2
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 6:2 4 7
2 3 2 0 1 7:2 5 6
3 3 1 0 2 3:4 -1 3
4 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 5:1 4 7
2 3 2 0 1 5:3 2 6
3 3 2 0 1 4:2 2 6
4 3 0 1 2 1:9 -8 1
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 3:0 3 7
2 3 1 1 1 3:3 0 4
3 3 0 3 0 4:4 0 3
4 3 0 1 2 1:4 -3 1
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 3 0 2 1 3:4 -1 2
2 3 0 1 2 3:5 -2 1
3 3 0 1 2 1:6 -5 1
4 3 0 0 3 0:7 -7 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 3 1 2 0 1:0 1 5
2 3 1 1 1 5:5 0 4
3 3 1 0 2 4:6 -2 3
4 3 0 0 3 0:5 -5 0
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 3 1 2 0 4:3 1 5
2 3 0 3 0 3:3 0 3
3 3 0 2 1 2:3 -1 2
4 3 0 1 2 0:5 -5 1
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 9:3 6 9
2 3 1 2 0 6:5 1 5
3 3 1 1 1 5:4 1 4
4 3 0 0 3 0:6 -6 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 3 1 1 1 5:4 1 4
2 3 1 1 1 3:1 2 4
3 3 0 1 2 2:6 -4 1
4 3 0 1 2 0:3 -3 1
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 4:4 0 6
2 3 1 1 1 4:5 -1 4
3 3 1 1 1 3:4 -1 4
4 3 0 1 2 0:5 -5 1
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 4:2 2 7
2 3 1 1 1 7:2 5 4
3 3 1 0 2 2:3 -1 3
4 3 0 0 3 2:8 -6 0

Sự kiện trận đấu

Atlético Mineiro MG đã để lọt lưới tất cả các trận trong 13 trận gần nhất.

Atlético Mineiro MG wins 1st half in 28% of their matches, CS Cienciano in 26% of their matches.

Atlético Mineiro MG wins 28% of halftimes, CS Cienciano wins 26%.

The winner of their last meeting was CS Cienciano.

Thông tin thêm

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
21 Tháng Năm 2026, 22:00
Trọng tài:
Ortega Carlos, Colombia
Sân vận động:
Arena MRV, Belo Horizonte, Brazil - Brazil
Dung tích:
47465