Mega/U-BT Cluj-Napoca vs Krka 06/04/2026
- 06/04/26 13:00
-
- 103 : 98
- Tăng ca
1
2
3
4
TC
T
15
26
27
14
21
103
17
31
16
18
16
98
Quý 1
15
:
17
2
0 - 2
Krka
0:26
2
2 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
0:39
1
3 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
1:19
1
4 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
1:19
1
5 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
1:55
1
6 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
1:55
2
6 - 4
Krka
2:47
3
6 - 7
Krka
3:05
2
6 - 9
Krka
3:43
2
6 - 11
Krka
4:02
1
6 - 12
Krka
4:02
2
8 - 12
Mega/U-BT Cluj-Napoca
5:42
1
8 - 13
Krka
5:55
2
10 - 13
Mega/U-BT Cluj-Napoca
6:35
3
13 - 13
Mega/U-BT Cluj-Napoca
7:29
1
13 - 14
Krka
7:43
3
13 - 17
Krka
8:24
2
15 - 17
Mega/U-BT Cluj-Napoca
8:37
Quý 2
26
:
31
3
15 - 20
Krka
10:25
1
15 - 21
Krka
10:52
2
17 - 21
Mega/U-BT Cluj-Napoca
11:03
2
17 - 23
Krka
11:16
3
17 - 26
Krka
11:37
1
18 - 26
Mega/U-BT Cluj-Napoca
12:13
1
19 - 26
Mega/U-BT Cluj-Napoca
12:13
2
19 - 28
Krka
12:44
3
22 - 28
Mega/U-BT Cluj-Napoca
12:53
3
22 - 31
Krka
13:12
1
23 - 31
Mega/U-BT Cluj-Napoca
13:41
1
24 - 31
Mega/U-BT Cluj-Napoca
13:41
2
24 - 33
Krka
13:55
2
26 - 33
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:11
1
27 - 33
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:37
1
28 - 33
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:37
2
30 - 33
Mega/U-BT Cluj-Napoca
15:09
1
30 - 34
Krka
15:36
1
30 - 35
Krka
15:36
1
30 - 36
Krka
15:44
1
30 - 37
Krka
15:44
2
32 - 37
Mega/U-BT Cluj-Napoca
16:43
1
32 - 38
Krka
17:06
1
32 - 39
Krka
17:06
2
34 - 39
Mega/U-BT Cluj-Napoca
17:16
3
34 - 42
Krka
17:45
2
34 - 44
Krka
18:09
1
35 - 44
Mega/U-BT Cluj-Napoca
18:23
1
36 - 44
Mega/U-BT Cluj-Napoca
18:23
3
39 - 44
Mega/U-BT Cluj-Napoca
18:48
1
39 - 45
Krka
19:06
1
39 - 46
Krka
19:06
2
41 - 46
Mega/U-BT Cluj-Napoca
19:16
2
41 - 48
Krka
19:26
Quý 3
27
:
16
1
41 - 49
Krka
20:30
1
41 - 50
Krka
20:30
3
44 - 50
Mega/U-BT Cluj-Napoca
20:48
2
46 - 50
Mega/U-BT Cluj-Napoca
21:08
3
49 - 50
Mega/U-BT Cluj-Napoca
22:06
2
51 - 50
Mega/U-BT Cluj-Napoca
22:41
2
51 - 52
Krka
23:04
2
53 - 52
Mega/U-BT Cluj-Napoca
23:18
3
53 - 55
Krka
23:45
1
53 - 56
Krka
25:56
1
53 - 57
Krka
25:56
2
55 - 57
Mega/U-BT Cluj-Napoca
26:35
1
56 - 57
Mega/U-BT Cluj-Napoca
26:35
2
58 - 57
Mega/U-BT Cluj-Napoca
26:51
2
60 - 57
Mega/U-BT Cluj-Napoca
27:07
1
60 - 58
Krka
27:53
2
62 - 58
Mega/U-BT Cluj-Napoca
28:10
1
63 - 58
Mega/U-BT Cluj-Napoca
28:10
2
63 - 60
Krka
28:32
1
64 - 60
Mega/U-BT Cluj-Napoca
28:47
1
64 - 61
Krka
29:03
1
64 - 62
Krka
29:03
2
66 - 62
Mega/U-BT Cluj-Napoca
29:16
1
67 - 62
Mega/U-BT Cluj-Napoca
29:55
1
68 - 62
Mega/U-BT Cluj-Napoca
29:55
2
68 - 64
Krka
29:59
Quý 4
14
:
18
2
68 - 66
Krka
31:15
2
68 - 68
Krka
32:52
1
69 - 68
Mega/U-BT Cluj-Napoca
33:13
2
71 - 68
Mega/U-BT Cluj-Napoca
33:49
1
71 - 69
Krka
34:06
3
74 - 69
Mega/U-BT Cluj-Napoca
34:24
3
77 - 69
Mega/U-BT Cluj-Napoca
35:09
3
77 - 72
Krka
35:24
2
77 - 74
Krka
36:47
2
79 - 74
Mega/U-BT Cluj-Napoca
38:09
1
79 - 75
Krka
38:32
2
81 - 75
Mega/U-BT Cluj-Napoca
38:53
3
81 - 78
Krka
39:01
1
82 - 78
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:07
2
82 - 80
Krka
39:26
2
82 - 82
Krka
39:58
Tăng ca
21
:
16
2
84 - 82
Mega/U-BT Cluj-Napoca
40:03
2
86 - 82
Mega/U-BT Cluj-Napoca
40:41
3
86 - 85
Krka
40:55
2
88 - 85
Mega/U-BT Cluj-Napoca
41:26
3
88 - 88
Krka
41:45
2
90 - 88
Mega/U-BT Cluj-Napoca
42:01
2
90 - 90
Krka
42:34
2
92 - 90
Mega/U-BT Cluj-Napoca
43:22
1
93 - 90
Mega/U-BT Cluj-Napoca
43:22
3
96 - 90
Mega/U-BT Cluj-Napoca
44:01
3
96 - 93
Krka
44:15
2
98 - 93
Mega/U-BT Cluj-Napoca
44:33
2
98 - 95
Krka
44:46
1
99 - 95
Mega/U-BT Cluj-Napoca
44:51
1
100 - 95
Mega/U-BT Cluj-Napoca
44:51
3
100 - 98
Krka
44:54
3
103 - 98
Mega/U-BT Cluj-Napoca
44:59
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Mega/U-BT Cluj-Napoca
- Krka
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Mega/U-BT Cluj-Napoca trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 9/25 (36%)
- 3 con trỏ
- 13/39 (33.3%)
- 27/40 (67.5%)
- 2 con trỏ
- 19/31 (61.3%)
- 22/24 (91%)
- Ném miễn phí
- 21/32 (65%)
- 35
- Lấy lại quả bóng
- 25
- 8
- Phản đòn tấn công
- 11
Thống kê người chơi
Markovic, Bogoljub
F
DIM
30
REB
10
HT
3
PHT
36:52
Kính
30
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
10/12
(83%)
Phút
36:52
Hai con trỏ
7/11
(64%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/15
(60%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Mathon, Sukhmail
F
DIM
23
REB
7
HT
4
PHT
31:32
Kính
23
Ba con trỏ
1/1
(100%)
Ném miễn phí
10/15
(67%)
Phút
31:32
Hai con trỏ
5/6
(83%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/7
(86%)
Phản đòn tấn công
5
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Durisic, Nikola
G
DIM
19
REB
3
HT
6
PHT
29:56
Kính
19
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
7/7
(100%)
Phút
29:56
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Bacvic, Niko
G
DIM
15
REB
2
HT
5
PHT
28:32
Kính
15
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
28:32
Hai con trỏ
2/2
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/6
(83%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Drezgic, Savo
G
DIM
14
REB
4
HT
4
PHT
29:28
Kính
14
Ba con trỏ
2/10
(20%)
Ném miễn phí
-
Phút
29:28
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/15
(40%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 177
- GP
- 177
- 91
- SP
- 86
Đối đầu
TC
06/04/26
13:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Krka
- 15
- 26
- 27
- 14
- 17
- 31
- 16
- 18
TTG
19/03/26
13:00
Krka
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 22
- 24
- 14
- 18
- 21
- 20
- 29
- 12
TTG
12/01/25
06:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Krka
- 16
- 24
- 20
- 27
- 28
- 21
- 26
- 19
TTG
22/09/24
13:00
Krka
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 19
- 14
- 16
- 21
- 16
- 23
- 18
- 23
TTG
03/03/24
11:00
Krka
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 29
- 20
- 22
- 20
- 27
- 25
- 27
- 27
| # | Hình thức ABA Liga 25/26, Championship Round | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 20 | 3 | 2058:1785 | 43 | |
| 2 | 23 | 20 | 3 | 2105:1845 | 43 | |
| 3 | 23 | 18 | 5 | 2118:1938 | 41 | |
| 4 | 23 | 17 | 6 | 2043:1871 | 40 | |
| 5 | 23 | 13 | 10 | 2103:2035 | 36 | |
| 6 | 23 | 12 | 11 | 2002:1914 | 35 | |
| 7 | 23 | 10 | 13 | 1885:1985 | 33 | |
| 8 | 23 | 10 | 13 | 1898:2048 | 33 |
| # | Hình thức ABA Liga 25/26, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 15 | 1 | 1409:1195 | 31 | |
| 2 | 16 | 15 | 1 | 1473:1297 | 31 | |
| 3 | 16 | 10 | 6 | 1488:1403 | 26 | |
| 4 | 16 | 8 | 8 | 1363:1433 | 24 | |
| 5 | 16 | 6 | 10 | 1325:1385 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 10 | 1274:1341 | 22 | |
| 7 | 16 | 5 | 11 | 1271:1321 | 21 | |
| 8 | 16 | 4 | 12 | 1328:1479 | 20 | |
| 9 | 16 | 3 | 13 | 1258:1335 | 19 |