Đội bóng chày Crane Thunders Gunma vs Utsunomiya Brex 19/04/2026
- 19/04/26 02:05
-
- 74 : 66
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
24
16
20
14
74
28
19
12
7
66
Quý 1
24
:
28
2
3 - 5
Utsunomiya Brex
2
5 - 5
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
7 - 8
Utsunomiya Brex
2
7 - 11
Utsunomiya Brex
2
8 - 11
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
9 - 14
Utsunomiya Brex
2
11 - 16
Utsunomiya Brex
2
13 - 19
Utsunomiya Brex
2
15 - 22
Utsunomiya Brex
2
17 - 25
Utsunomiya Brex
2
19 - 25
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
19 - 26
Utsunomiya Brex
2
20 - 26
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
22 - 26
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
24 - 26
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
24 - 28
Utsunomiya Brex
Quý 2
16
:
19
2
24 - 31
Utsunomiya Brex
2
24 - 30
Utsunomiya Brex
2
26 - 32
Utsunomiya Brex
2
26 - 34
Utsunomiya Brex
2
29 - 36
Utsunomiya Brex
2
31 - 36
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
31 - 37
Utsunomiya Brex
2
31 - 38
Utsunomiya Brex
2
33 - 38
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
33 - 41
Utsunomiya Brex
2
35 - 41
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
37 - 41
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
38 - 41
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
38 - 43
Utsunomiya Brex
2
38 - 45
Utsunomiya Brex
2
40 - 47
Utsunomiya Brex
Quý 3
20
:
12
2
43 - 47
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
45 - 49
Utsunomiya Brex
2
47 - 49
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
47 - 51
Utsunomiya Brex
2
49 - 51
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
52 - 52
Utsunomiya Brex
2
53 - 52
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
55 - 54
Utsunomiya Brex
2
57 - 54
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
57 - 56
Utsunomiya Brex
2
60 - 56
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
60 - 59
Utsunomiya Brex
Quý 4
14
:
7
2
60 - 61
Utsunomiya Brex
2
65 - 61
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
68 - 62
Utsunomiya Brex
2
70 - 64
Utsunomiya Brex
2
70 - 66
Utsunomiya Brex
2
72 - 66
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
73 - 66
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2
74 - 66
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng chày Crane Thunders Gunma trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
8 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 152
- GP
- 152
- 77
- SP
- 74
Đối đầu
TTG
19/04/26
02:05
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
Utsunomiya Brex
- 24
- 16
- 20
- 14
- 28
- 19
- 12
- 7
TTG
18/04/26
02:05
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
Utsunomiya Brex
- 24
- 20
- 19
- 19
- 21
- 16
- 18
- 31
TTG
01/02/26
01:05
Utsunomiya Brex
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
- 20
- 18
- 22
- 10
- 20
- 23
- 18
- 20
TTG
31/01/26
01:05
Utsunomiya Brex
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
- 20
- 7
- 25
- 19
- 19
- 15
- 15
- 18
TTG
27/04/25
02:05
Utsunomiya Brex
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
- 9
- 19
- 29
- 24
- 21
- 20
- 25
- 18
| # | Hình thức B1 League 25/26 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 60 | 47 | 13 | 5472:4782 | |
| 2 | 60 | 45 | 15 | 5130:4801 | |
| 3 | 60 | 43 | 17 | 5030:4670 | |
| 4 | 60 | 42 | 18 | 4990:4381 | |
| 5 | 60 | 42 | 18 | 5060:4610 | |
| 6 | 60 | 42 | 18 | 4931:4502 | |
| 7 | 60 | 41 | 19 | 4973:4502 | |
| 8 | 60 | 41 | 19 | 4891:4654 | |
| 9 | 60 | 37 | 23 | 5298:5204 | |
| 10 | 60 | 36 | 24 | 5152:4986 | |
| 11 | 60 | 35 | 25 | 4967:4790 | |
| 12 | 60 | 32 | 28 | 4938:4903 | |
| 13 | 60 | 31 | 29 | 5160:5044 | |
| 14 | 60 | 28 | 32 | 4770:4868 | |
| 15 | 60 | 26 | 34 | 4763:4904 | |
| 16 | 60 | 25 | 35 | 4590:4808 | |
| 17 | 60 | 23 | 37 | 4868:4988 | |
| 18 | 60 | 23 | 37 | 4819:5097 | |
| 19 | 60 | 21 | 39 | 4543:4926 | |
| 20 | 60 | 20 | 40 | 4479:4874 | |
| 21 | 60 | 19 | 41 | 4572:4884 | |
| 22 | 60 | 19 | 41 | 4736:5053 | |
| 23 | 60 | 18 | 42 | 4800:5071 | |
| 24 | 60 | 18 | 42 | 4908:5314 | |
| 25 | 60 | 16 | 44 | 4554:5042 | |
| 26 | 60 | 10 | 50 | 4396:5132 |
| # | Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 60 | 45 | 15 | 5130:4801 | |
| 2 | 60 | 42 | 18 | 5060:4610 | |
| 3 | 60 | 42 | 18 | 4990:4381 | |
| 4 | 60 | 41 | 19 | 4891:4654 | |
| 5 | 60 | 37 | 23 | 5298:5204 | |
| 6 | 60 | 35 | 25 | 4967:4790 | |
| 7 | 60 | 26 | 34 | 4763:4904 | |
| 8 | 60 | 25 | 35 | 4590:4808 | |
| 9 | 60 | 21 | 39 | 4543:4926 | |
| 10 | 60 | 19 | 41 | 4572:4884 | |
| 11 | 60 | 19 | 41 | 4736:5053 | |
| 12 | 60 | 16 | 44 | 4554:5042 | |
| 13 | 60 | 10 | 50 | 4396:5132 |