Zalgiris vs Fenerbahce 08/05/2026
-
08/05/26
13:00
|
Tứ kết
-
- 90 : 94
- Tăng ca
-
4th match. Fenerbahce hàng đầu 3-1
1
2
3
4
TC
T
20
22
20
18
10
90
25
22
14
19
13
94
Quý 1
20
:
25
2
0 - 2
Birch, Khem
0:24
3
0 - 5
Biberovic, Tarik
1:49
2
0 - 7
Horton-Tucker, Talen
2:57
1
1 - 7
Nigel Williams-Goss
3:30
1
2 - 7
Butkevicius, Arnas
3:49
1
3 - 7
Butkevicius, Arnas
3:49
1
4 - 7
Butkevicius, Arnas
3:49
3
4 - 10
Biberovic, Tarik
4:13
3
7 - 10
Francisco, Sylvain
4:23
3
7 - 13
Melli, Nicolo
4:50
1
7 - 14
De Colo, Nando
5:29
2
9 - 14
Tubelis, Azuolas
5:56
1
9 - 15
Baldwin, Wade
6:02
2
11 - 15
Tubelis, Azuolas
6:19
2
11 - 17
Birch, Khem
6:50
3
14 - 17
Sleva, Dustin
7:01
1
14 - 18
Birch, Khem
7:19
1
14 - 19
Birch, Khem
7:19
2
14 - 21
Silva, Chris
7:58
2
16 - 21
Lo, Maodo
8:14
2
16 - 23
Silva, Chris
8:34
1
17 - 23
Ulanovas, Edgaras
8:53
1
18 - 23
Ulanovas, Edgaras
8:53
2
18 - 25
Baldwin, Wade
9:06
3
21 - 25
Ulanovas, Edgaras
9:28
Quý 2
22
:
22
3
23 - 25
Lo, Maodo
10:42
2
23 - 27
Birch, Khem
12:03
3
26 - 27
Sleva, Dustin
12:21
2
26 - 29
Hall, Devon
12:30
1
27 - 29
Sleva, Dustin
13:19
1
27 - 30
Birch, Khem
13:32
2
29 - 30
Nigel Williams-Goss
13:34
1
29 - 31
Horton-Tucker, Talen
13:53
2
29 - 33
Horton-Tucker, Talen
14:13
3
32 - 33
Sirvydis, Deividas
14:34
3
32 - 36
Hall, Devon
14:51
1
33 - 36
Francisco, Sylvain
16:20
1
34 - 36
Francisco, Sylvain
16:20
1
34 - 37
Silva, Chris
16:30
1
34 - 38
Silva, Chris
16:30
1
35 - 38
Butkevicius, Arnas
16:41
1
36 - 38
Butkevicius, Arnas
16:41
2
36 - 40
Silva, Chris
16:50
1
37 - 40
Francisco, Sylvain
17:05
1
38 - 40
Francisco, Sylvain
17:05
1
38 - 41
De Colo, Nando
17:43
1
38 - 42
De Colo, Nando
17:43
2
38 - 44
Biberovic, Tarik
18:14
2
40 - 44
Ulanovas, Edgaras
18:36
1
40 - 45
Melli, Nicolo
19:16
2
42 - 45
Wright, Moses
19:24
2
42 - 47
Baldwin, Wade
19:31
Quý 3
20
:
14
1
43 - 47
Tubelis, Azuolas
21:18
2
43 - 49
Birch, Khem
21:35
3
46 - 49
Francisco, Sylvain
21:47
1
46 - 50
Melli, Nicolo
22:48
3
49 - 50
Tubelis, Azuolas
23:31
3
52 - 50
Francisco, Sylvain
24:06
1
53 - 50
Tubelis, Azuolas
24:47
1
54 - 50
Tubelis, Azuolas
24:47
2
54 - 52
Melli, Nicolo
26:23
1
54 - 53
Colson, Bonzie
26:51
3
57 - 53
Francisco, Sylvain
27:06
2
57 - 55
Baldwin, Wade
27:29
1
58 - 55
Sleva, Dustin
27:50
1
59 - 55
Sleva, Dustin
27:50
2
59 - 57
Horton-Tucker, Talen
28:09
1
59 - 58
Horton-Tucker, Talen
28:09
2
59 - 60
Horton-Tucker, Talen
28:56
2
61 - 60
Tubelis, Azuolas
29:16
1
61 - 61
Birch, Khem
29:34
1
62 - 61
Francisco, Sylvain
29:59
Quý 4
18
:
19
1
63 - 61
Tubelis, Azuolas
30:21
1
64 - 61
Tubelis, Azuolas
30:21
2
64 - 63
Horton-Tucker, Talen
30:37
1
65 - 63
Wright, Moses
31:07
1
66 - 63
Wright, Moses
31:07
2
68 - 63
Ulanovas, Edgaras
32:19
3
68 - 66
Biberovic, Tarik
32:36
1
69 - 66
Wright, Moses
33:08
3
69 - 69
Baldwin, Wade
33:28
3
72 - 69
Ulanovas, Edgaras
33:54
2
74 - 69
Wright, Moses
35:11
2
74 - 71
Birch, Khem
35:33
1
74 - 72
Birch, Khem
36:11
2
76 - 72
Tubelis, Azuolas
36:22
2
76 - 74
Birch, Khem
36:51
2
76 - 76
Horton-Tucker, Talen
39:04
3
78 - 76
Sleva, Dustin
2
78 - 78
Baldwin, Wade
39:44
1
79 - 78
Francisco, Sylvain
39:57
1
80 - 78
Francisco, Sylvain
39:57
2
80 - 80
Baldwin, Wade
39:59
Tăng ca
10
:
13
2
82 - 80
Wright, Moses
40:18
3
82 - 83
Melli, Nicolo
40:46
2
82 - 85
Birch, Khem
41:16
2
82 - 87
Horton-Tucker, Talen
41:43
1
82 - 88
Horton-Tucker, Talen
41:43
1
83 - 88
Ulanovas, Edgaras
41:57
2
83 - 90
Horton-Tucker, Talen
42:10
3
86 - 90
Francisco, Sylvain
42:45
2
86 - 92
Birch, Khem
43:15
1
87 - 92
Francisco, Sylvain
43:38
3
90 - 92
Ulanovas, Edgaras
43:58
1
90 - 93
Horton-Tucker, Talen
44:44
1
90 - 94
Horton-Tucker, Talen
44:46
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Zalgiris
- Fenerbahce
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Zalgiris trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 12/32 (37.5%)
- 3 con trỏ
- 7/17 (41.2%)
- 13/37 (35.1%)
- 2 con trỏ
- 27/47 (57.4%)
- 28/36 (77%)
- Ném miễn phí
- 19/28 (67%)
- 34
- Lấy lại quả bóng
- 43
- 16
- Phản đòn tấn công
- 15
Thống kê người chơi
Francisco, Sylvain
G
DIM
23
REB
2
HT
11
PHT
39:17
Kính
23
Ba con trỏ
5/12
(42%)
Ném miễn phí
8/10
(80%)
Phút
39:17
Hai con trỏ
0/4
(0%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/16
(31%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
11
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Birch, Khem
C
DIM
21
REB
13
HT
-
PHT
33:53
Kính
21
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
5/8
(63%)
Phút
33:53
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
8/10
(80%)
Phản đòn tấn công
8
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
13
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Horton-Tucker, Talen
G
DIM
21
REB
6
HT
3
PHT
26:09
Kính
21
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
5/7
(71%)
Phút
26:09
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
8/15
(53%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Tubelis, Azuolas
F
DIM
16
REB
5
HT
-
PHT
36:21
Kính
16
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
5/8
(63%)
Phút
36:21
Hai con trỏ
4/8
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/10
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Ulanovas, Edgaras
F
DIM
15
REB
-
HT
2
PHT
23:24
Kính
15
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
23:24
Hai con trỏ
3/3
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 168
- GP
- 168
- 83
- SP
- 85
Đối đầu
TC
08/05/26
13:00
Zalgiris
Fenerbahce
- 20
- 22
- 20
- 18
- 25
- 22
- 14
- 19
TTG
06/05/26
13:00
Zalgiris
Fenerbahce
- 12
- 23
- 22
- 24
- 25
- 17
- 20
- 16
TTG
30/04/26
13:45
Fenerbahce
Zalgiris
- 26
- 25
- 15
- 20
- 14
- 19
- 14
- 27
TTG
28/04/26
13:45
Fenerbahce
Zalgiris
- 22
- 25
- 18
- 24
- 20
- 9
- 28
- 21
TTG
27/03/26
13:45
Fenerbahce
Zalgiris
- 25
- 19
- 18
- 20
- 22
- 27
- 17
- 26
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 12 | 3406:3144 | |
| 2 | 38 | 25 | 13 | 3418:3243 | |
| 3 | 38 | 24 | 14 | 3342:3156 | |
| 4 | 38 | 24 | 14 | 3114:3061 | |
| 5 | 38 | 23 | 15 | 3304:3125 | |
| 6 | 38 | 23 | 15 | 3329:3211 | |
| 7 | 38 | 22 | 16 | 3314:3228 | |
| 8 | 38 | 22 | 16 | 3417:3282 | |
| 9 | 38 | 21 | 17 | 3167:3147 | |
| 10 | 38 | 21 | 17 | 3287:3245 | |
| 11 | 38 | 19 | 19 | 3324:3325 | |
| 12 | 38 | 18 | 20 | 3386:3486 | |
| 13 | 38 | 17 | 21 | 3063:3168 | |
| 14 | 38 | 17 | 21 | 3246:3294 | |
| 15 | 38 | 16 | 22 | 3052:3242 | |
| 16 | 38 | 15 | 23 | 3422:3456 | |
| 17 | 38 | 14 | 24 | 3110:3285 | |
| 18 | 38 | 13 | 25 | 3321:3483 | |
| 19 | 38 | 12 | 26 | 2991:3151 | |
| 20 | 38 | 8 | 30 | 2989:3270 |